Should (phần 1): khuyên nhủ và kỳ vọng
should 1
Cấu trúc cơ bản
Should là động từ khiếm khuyết dùng với động từ nguyên mẫu không “to”. Không đổi theo ngôi, phủ định là “should not/shouldn’t”, và câu hỏi đảo “should” lên trước chủ ngữ. Dùng “Yes, S + should.” hoặc “No, S + shouldn’t.” để trả lời ngắn.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + should + V | You should sleep early. |
| Phủ định | S + should not (shouldn’t) + V | He shouldn’t drive fast. |
| Câu hỏi | Should + S + V? | Should we call her? |
You should drink more water in this heat.
Bạn nên uống nhiều nước khi trời nóng như này.
He shouldn’t stay up so late before the exam.
Anh ấy không nên thức quá khuya trước kỳ thi.
Should we book the tickets now?
Chúng ta có nên đặt vé ngay bây giờ không?
Yes, you should. / No, you shouldn’t.
Có, bạn nên. / Không, bạn không nên.
Cách dùng 1: Đưa lời khuyên/đề nghị lịch sự
Should dùng để khuyên nhủ hoặc gợi ý hành động một cách nhẹ nhàng, không mang tính bắt buộc. Có thể thêm các từ đệm như “I think”, “maybe”, “perhaps” để làm câu mềm hơn. Dùng “Should I…?” để xin lời khuyên.
You should try the new bun cha place on Le Van Sy.
Bạn nên thử quán bún chả mới trên Lê Văn Sỹ.
I think you should talk to your manager about the workload.
Tôi nghĩ bạn nên trao đổi với quản lý về khối lượng công việc.
Maybe we should leave earlier to avoid traffic on Nguyen Trai.
Có lẽ chúng ta nên đi sớm hơn để tránh kẹt xe trên Nguyễn Trãi.
Should I bring anything to the housewarming?
Tôi có nên mang gì đến tiệc tân gia không?
You shouldn’t skip breakfast before a long motorbike ride.
Bạn không nên bỏ bữa sáng trước khi chạy xe máy đường dài.
not: You should to skip
Cách dùng 2: Kỳ vọng/khả năng cao (mang tính hợp lý)
Should diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra cao hoặc được mong đợi theo lẽ thường, hiện tại hoặc tương lai. Mức độ chắc chắn vừa phải, không mạnh như “must”. Dùng với động từ thường hoặc “be” để nói về tình trạng, thời gian, kế hoạch.
The bus should arrive in about ten minutes.
Xe buýt chắc sẽ đến trong khoảng mười phút nữa.
It shouldn’t take long to renew your ID.
Chắc sẽ không mất nhiều thời gian để gia hạn căn cước.
Your package should be at the front desk now.
Bưu kiện của bạn chắc đang ở quầy lễ tân rồi.
She should be free after 5 p.m.
Cô ấy chắc sẽ rảnh sau 5 giờ chiều.
The weather should improve by the weekend.
Thời tiết có lẽ sẽ tốt lên vào cuối tuần.
Lưu ý dùng ‘should’ tự nhiên
Sau “should” dùng động từ nguyên mẫu không “to”, không thêm “-s”. Không dùng “am/is/are” trước “should”. Khi xin lời khuyên, hỏi bằng “Should I/Should we…?”, không dùng “Do…should…?”. Với lời khuyên lịch sự, có thể thêm “I think/Maybe/Perhaps” để mềm hơn; tránh dùng “must” khi chỉ muốn khuyên nhẹ.
You should call your mom more often.
Bạn nên gọi cho mẹ thường xuyên hơn.
‘Must’ ở đây nghe quá bắt buộc trong ngữ cảnh thân mật.
Should we split the bill, or should I pay this time?
Chúng ta có nên chia tiền không, hay lần này tôi trả?
Câu hỏi với ‘Should’ để bàn cách làm.
He shouldn’t use his phone while driving.
Anh ấy không nên dùng điện thoại khi lái xe.
Sau ‘shouldn’t’ là động từ nguyên mẫu ‘use’.
Lỗi thường gặp
Sau ‘should’ là động từ nguyên mẫu không ‘to’.
Động từ sau ‘should’ không chia ngôi, không thêm ‘-s’.
Câu hỏi phải đảo ‘should’ lên trước chủ ngữ, không dùng trợ động từ ‘do’.
Xem thêm: