📚
Danh sách bài học
Bài 34B2Động từ khuyết thiếu

Should (2) – cách dùng nâng cao

should 2

A

Cách dùng 1: should diễn đạt kỳ vọng/khả năng

Should dùng để nói về điều ta kỳ vọng hợp lý ở hiện tại hoặc tương lai, mức độ chắc chắn vừa phải (yếu hơn will/must). Nghĩa thường là “chắc sẽ/ có lẽ sẽ”, và dạng phủ định shouldn’t diễn tả kỳ vọng điều gì đó không xảy ra. Có thể dùng should have + V3 để nói về một kỳ vọng đáng lẽ đã xảy ra trong quá khứ.

S + should/shouldn’t + V (nguyên thể); S + should have + V3
  • The bus should arrive around 7 p.m.

    Xe buýt chắc sẽ đến vào khoảng 7 giờ tối.

  • You should be able to renew your driver’s license online next month.

    Tháng sau bạn chắc có thể gia hạn bằng lái trực tuyến.

  • It shouldn’t take long to get from District 1 to Thủ Đức at this hour.

    Giờ này đi từ Quận 1 đến Thủ Đức chắc sẽ không mất nhiều thời gian.

  • The rain should stop by noon, so we can hang the laundry.

    Mưa chắc sẽ tạnh trước trưa, nên mình có thể phơi đồ.

  • The package should have arrived by now.

    Có lẽ bưu kiện đã đến rồi.

    Kỳ vọng về quá khứ (không phải lời trách móc).

B

Cách dùng 2: should trong mệnh đề that sau động từ/tính từ chỉ đề nghị, yêu cầu, tầm quan trọng

Sau các động từ như suggest, recommend, insist, demand, propose và các tính từ như essential, important…, ta thường dùng that + S + should + V để nêu đề nghị/yêu cầu trang trọng. Trong nhiều ngữ cảnh, có thể lược bỏ should và dùng dạng nguyên thể (subjunctive) như “that he go”, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Dùng should giúp câu dễ nhận diện hơn với người học và phổ biến trong tiếng Anh Anh.

V (suggest/recommend/insist/demand/propose) + that + S + should + V; It is + adj (essential/important…) + that + S + should + V
LoạiTừ thường gặpVí dụ (rút gọn)
Động từsuggest, recommend, insist, demand, propose… suggest that S (should) V
Tính từessential, important, vital, necessary, urgentIt is essential that S (should) V
  • The manager suggested that we should work from home on Friday.

    Quản lý đề xuất rằng chúng tôi nên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.

    Cũng có thể: “… suggested that we work from home …”

  • It’s essential that the report should be finished today.

    Điều cốt yếu là báo cáo phải được hoàn thành hôm nay.

  • The residents demanded that the construction should stop before 9 p.m.

    Cư dân yêu cầu công trình phải dừng trước 9 giờ tối.

  • My coach recommends that I should stretch for 10 minutes before running.

    Huấn luyện viên khuyên tôi nên giãn cơ 10 phút trước khi chạy.

C

Cách dùng 3: should diễn đạt cảm xúc (ngạc nhiên, khó hiểu, bực mình) và câu hỏi tu từ

Should có thể dùng sau các tính từ đánh giá như strange, odd, surprising… để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu về một việc. Cấu trúc Why should…? thể hiện sự bực mình hoặc hỏi tu từ về lý do. Ở đây, should không nói về nghĩa vụ, mà thể hiện thái độ đánh giá của người nói.

It is + adj (strange/odd/surprising…) + that + S + should + V; Why should + S + V…?
  • It’s strange that he should refuse such a good offer.

    Thật lạ khi anh ấy lại từ chối một đề nghị tốt như vậy.

  • It’s surprising that the cafe should close at 5 p.m. in Saigon.

    Thật ngạc nhiên khi quán cà phê ở Sài Gòn lại đóng cửa lúc 5 giờ chiều.

  • It’s odd that the office lights should be on at 11 p.m.

    Thật kỳ lạ khi đèn văn phòng vẫn sáng lúc 11 giờ tối.

  • Why should I apologize when I did nothing wrong?

    Tại sao tôi phải xin lỗi khi tôi không làm gì sai?

  • Why should they charge extra for ice?

    Sao họ lại tính thêm tiền đá?

D

Cách dùng 4: should trong câu điều kiện (khả năng nhỏ, trang trọng/lịch sự)

If + S + should + V diễn tả một khả năng nhỏ hoặc ít có khả năng xảy ra. Dạng đảo Should + S + V (không dùng if) thường thấy trong văn phong lịch sự, email thông báo, hướng dẫn. Hai dạng này đều nhấn mạnh tính bất ngờ/không chắc chắn của điều kiện.

If + S + should + V, …; Should + S + V, …
  • If you should miss the last bus, call a Grab.

    Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối, hãy gọi Grab.

  • Should you need any help with the visa form, just text me.

    Nếu bạn cần giúp điền mẫu visa, cứ nhắn cho tôi.

  • If there should be heavy rain tomorrow, the picnic will move to the community hall.

    Nếu ngày mai trời mưa lớn, buổi dã ngoại sẽ chuyển vào nhà văn hóa.

  • Should anything go wrong with your order, we will replace it for free.

    Nếu có gì trục trặc với đơn hàng của bạn, chúng tôi sẽ đổi miễn phí.

  • Should the meeting run late, I’ll pick up the kids.

    Nếu cuộc họp kéo dài, tôi sẽ đi đón các con.

Lỗi thường gặp

You should to try this coffee.You should try this coffee.

Sau should là động từ nguyên thể không to. Dùng: should + V.

He suggested me to go early.He suggested that I (should) go early.

Suggest không dùng me to do. Dùng mệnh đề that + S + (should) + V hoặc V-ing: He suggested going early.

If you will need any help, call me.If you need any help, call me. / If you should need any help, call me.

Trong mệnh đề điều kiện loại này không dùng will để nói về tình huống tương lai; dùng hiện tại đơn hoặc should để chỉ khả năng nhỏ.