“I’d better …” và “It’s time …” – Khuyên răn khẩn cấp và đã đến lúc
I'd better … it's time …
Cấu trúc “had better” (I’d better)
“Had better” diễn tả lời khuyên mạnh, mang tính cấp bách cho hiện tại hoặc tương lai gần, hàm ý nếu không làm sẽ có hậu quả xấu. Dạng rút gọn thường dùng là ’d better. Phủ định đặt “not” sau “better”. Không dùng cho thói quen hay sự thật chung.
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| I/you/we/they/he/she/it | ’d better + V1 | ’d better not + V1 |
I’d better leave now, or I’ll miss the last bus.
Tốt hơn tôi nên đi ngay, kẻo lỡ chuyến xe buýt cuối.
Hàm ý cảnh báo hậu quả nếu không làm.
You’d better not skip breakfast before the exam.
Bạn tốt hơn đừng bỏ bữa sáng trước kỳ thi.
Phủ định: ’d better not + V1.
She’d better bring cash; that café rarely takes cards.
Cô ấy nên mang tiền mặt; quán đó hiếm khi nhận thẻ.
Dùng cho tình huống cụ thể, sắp diễn ra.
We’d better call the landlord about the leaking ceiling.
Tụi mình nên gọi cho chủ nhà về trần nhà bị dột.
They’d better leave early to avoid the rain.
Họ nên đi sớm để tránh mưa.
Phân biệt “had better” và “should”
“Should” là lời khuyên chung, nhẹ nhàng; “had better” mạnh hơn, gợi ý hành động nên làm ngay, kèm cảnh báo. Dùng “had better” khi có nguy cơ, hậu quả nếu không làm; còn “should” phù hợp lời khuyên dài hạn hoặc không gấp.
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Lời khuyên chung, không gấp.
You’d better drink some water now—you look dizzy.
Bạn nên uống chút nước ngay bây giờ—trông bạn chóng mặt rồi.
Cấp bách, có rủi ro nếu không làm.
I should learn to budget my expenses.
Tôi nên học cách quản lý chi tiêu.
Định hướng dài hạn.
I’d better pay the electricity bill today, or they might cut the power.
Tốt hơn tôi trả tiền điện hôm nay, không họ có thể cắt điện.
Cảnh báo hậu quả cụ thể.
Should we leave now?
Chúng ta nên đi bây giờ chứ?
Câu hỏi gợi ý nhẹ.
Cấu trúc “It’s time …” (đến lúc/đáng lẽ phải)
“It’s time” diễn tả đến lúc làm việc gì; dùng “to + V” hoặc “for + danh từ” cho lời nhắc chung. Với “It’s (about/high) time + S + V-ed/2”, động từ ở quá khứ nhưng nghĩa là nên làm ngay hoặc đã trễ. Dùng để nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc cấp bách lịch sự.
It’s time to leave.
Đến giờ đi rồi.
It’s time for bed.
Đến giờ đi ngủ rồi.
It’s time for us to head home.
Đến lúc bọn mình về nhà rồi.
It’s about time you replied to her message.
Đáng lẽ giờ bạn phải trả lời tin nhắn của cô ấy rồi.
V-ed nói về việc nên làm ngay, hàm ý đã trễ.
It’s high time the city fixed these potholes.
Đã đến lúc thành phố sửa những ổ gà này rồi.
“high time” nhấn mạnh sự bực bội vì trễ.
Lưu ý & sắc thái dùng trong đời sống
“Had better” thường dùng trong khuyến cáo thực tế, tránh dùng quá nhiều để khỏi nghe gắt; có thể làm mềm bằng “I think…”, “maybe…”. “It’s time” có thể đi với “about/high” để nhấn mạnh. Tránh dùng “will” sau “It’s time”; với phủ định nên dùng động từ mang nghĩa phủ định (stop, quit) thay vì “don’t”.
I think I’d better call my mom now.
Mình nghĩ tốt hơn là gọi cho mẹ bây giờ.
Làm mềm sắc thái bằng “I think”.
We’d better not talk about politics at dinner.
Tốt hơn tụi mình đừng nói chuyện chính trị trong bữa tối.
Tránh tình huống khó chịu.
Hadn’t we better book a Grab? It’s starting to rain.
Hay là chúng ta nên đặt Grab nhỉ? Trời bắt đầu mưa rồi.
Dạng câu hỏi trang trọng/BrE; ít dùng hơn.
It’s time we stopped scrolling and got back to work.
Đã đến lúc tụi mình ngừng lướt điện thoại và quay lại làm việc.
Dùng động từ thể hiện hành động cần dừng.
Lỗi thường gặp
Dùng “had better” (’d better), không dùng “have better”.
Sau “had better” là động từ nguyên mẫu không “to”.
Cấu trúc “It’s time + S + V-ed/2” diễn tả việc nên làm ngay/đã trễ; không dùng “will”.
Xem thêm: