Cách dùng "would"
would
Cách dùng 1: "would" trong câu điều kiện giả định (hiện tại/tương lai)
"Would" dùng ở mệnh đề kết quả để nói về tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại/tương lai. Mệnh đề điều kiện dùng thì quá khứ đơn (If + past simple), còn mệnh đề kết quả dùng "would + V". Không dùng "would" trong mệnh đề If. Dạng viết tắt rất phổ biến trong giao tiếp.
| Subject | Full form | Short form | Negative (short) |
|---|---|---|---|
| I | I would | I'd | I wouldn't |
| you | you would | you'd | you wouldn't |
| he | he would | he'd | he wouldn't |
| she | she would | she'd | she wouldn't |
| it | it would | it'd | it wouldn't |
| we | we would | we'd | we wouldn't |
| they | they would | they'd | they wouldn't |
If I had more time, I would learn to play the đàn tranh.
Nếu mình có nhiều thời gian hơn, mình sẽ học chơi đàn tranh.
Không dùng: If I would have more time
I'd travel to Đà Lạt every month if tickets were cheaper.
Mình sẽ đi Đà Lạt mỗi tháng nếu vé rẻ hơn.
She would help you if she knew about your project.
Cô ấy sẽ giúp bạn nếu cô ấy biết về dự án của bạn.
I wouldn't buy that phone if I were you.
Nếu là bạn, mình sẽ không mua chiếc điện thoại đó.
Cách dùng 2: "would" diễn tả thói quen trong quá khứ
Dùng "would + V" để nói về hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (thường kèm từ chỉ tần suất như always, often, every, whenever). Không dùng "would" cho trạng thái/ cảm xúc kéo dài (như be, know, love); thay vào đó dùng quá khứ đơn hoặc "used to". Cách này giúp câu nghe sinh động khi kể chuyện.
When I was in high school, we would eat hủ tiếu after class at a small stall.
Khi học cấp ba, bọn mình thường ăn hủ tiếu ở một quán nhỏ sau giờ học.
Every Tết, my grandpa would tell the same funny stories.
Mỗi dịp Tết, ông nội mình thường kể lại những chuyện cười y hệt.
On rainy days, the bus would often arrive late.
Vào những ngày mưa, xe buýt thường đến trễ.
Whenever the power went out, we would play cards by candlelight.
Mỗi khi mất điện, bọn mình thường chơi bài dưới ánh nến.
Không dùng với trạng thái: say: When I was small, I was shy (không: would be shy)
Cách dùng 3: Lời mời, đề nghị, yêu cầu lịch sự
"Would" làm câu mềm mại và lịch sự hơn: "would like" (muốn), "Would you like...?" (mời/ gợi ý), "Would you mind + V-ing...?" (xin phép/nhờ vả), hay "Would you be able to...?" (nhờ giúp). So với "want/can", cách nói với "would" lịch sự và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
I'd like a cup of iced coffee, please.
Mình muốn một ly cà phê đá, làm ơn.
Lịch sự hơn: I want a coffee.
Would you like to join our football game this weekend?
Bạn có muốn tham gia trận bóng cuối tuần này không?
Would you mind opening the window? It's a bit stuffy.
Bạn có phiền mở cửa sổ không? Hơi ngột ngạt quá.
Would you be able to send me the file today?
Bạn có thể gửi mình tệp hôm nay được không?
Would you like some more rice?
Bạn có muốn thêm cơm không?
Cách dùng 4: "would" trong câu tường thuật (tương lai trong quá khứ)
Khi tường thuật lời nói có "will", ta thường lùi thì thành "would" để diễn tả "tương lai nhìn từ một mốc quá khứ". "Would" cũng diễn đạt dự đoán/kế hoạch mà người nói đã có ở thời điểm quá khứ. Cách này rất thường gặp trong báo cáo, kể lại câu chuyện.
He said he would call me that night.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho mình tối hôm đó.
will -> would khi tường thuật
She promised she would help with the presentation.
Cô ấy hứa sẽ giúp phần thuyết trình.
They thought the rain would stop by noon.
Họ nghĩ mưa sẽ tạnh vào buổi trưa.
I knew the shop would close early because of the holiday.
Mình biết cửa hàng sẽ đóng sớm vì ngày lễ.
Lỗi thường gặp
Trong câu điều kiện giả định, mệnh đề If dùng quá khứ đơn (had), mệnh đề kết quả dùng would + V; không dùng would trong mệnh đề If.
"Would" không dùng cho trạng thái kéo dài (be, know, like) trong quá khứ; dùng quá khứ đơn hoặc "used to".
Cấu trúc đúng là "would like + to V"; cần "to" trước động từ nguyên mẫu.
Xem thêm: