📚
Danh sách bài học
Bài 39B1Câu điều kiện và Wish

Nếu tôi biết… / Ước gì tôi biết… (điều giả định ở hiện tại)

if I knew … I wish I knew …

A

Cấu trúc giả định hiện tại với If

Dùng If + quá khứ đơn để nói về tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai, kết quả thường dùng would/could. Mệnh đề If nêu điều kiện giả định; mệnh đề chính nêu kết quả tưởng tượng.

If + past simple, would/could + V (hoặc: would/could + V + if + past simple)
  • If I knew the answer, I would tell you.

    Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn ngay.

    not: If I would know the answer

  • If we had more time, we would visit Da Lat this weekend.

    Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ đi Đà Lạt cuối tuần này.

  • I'd buy that phone if it were cheaper.

    Tôi sẽ mua chiếc điện thoại đó nếu nó rẻ hơn.

  • If he lived closer, we could study together at the cafe.

    Nếu anh ấy ở gần hơn, chúng tôi có thể học cùng nhau ở quán cà phê.

  • If the traffic weren't so bad, I'd arrive on time.

    Nếu giao thông không tệ như vậy, tôi đã đến đúng giờ.

B

Diễn đạt mong ước ở hiện tại với I wish

I wish + quá khứ đơn diễn tả điều ước trái với hiện tại (điều mình muốn khác đi). Dùng I wish + could khi muốn nói về khả năng; dùng I wish + would để phàn nàn hoặc mong ai/điều gì đó thay đổi hành vi/tình trạng.

I wish + past simple; I wish + could + V; I wish + subject + would + V
  • I wish I knew how to cook pho.

    Ước gì tôi biết nấu phở.

    not: I wish I know

  • I wish my English were better.

    Ước gì tiếng Anh của tôi tốt hơn.

    Trong văn nói có thể nghe 'was', nhưng 'were' trang trọng hơn.

  • I wish I could drive.

    Ước gì tôi biết lái xe.

  • I wish it would stop raining.

    Ước gì trời ngừng mưa.

    Dùng 'would' khi muốn tình huống/hành vi thay đổi.

  • I wish my brother would clean his room.

    Ước gì em trai tôi chịu dọn phòng.

C

Dùng 'were' trong câu giả định (If I were… / I wish it were…)

Trong câu giả định, đặc biệt với 'be', 'were' thường được dùng cho mọi chủ ngữ, nhất là trong văn viết hoặc câu cố định 'If I were you'. Trong văn nói, nhiều người dùng 'was' với I/he/she/it, nhưng 'were' được xem là lựa chọn chuẩn hơn khi nói điều không có thật.

Chủ ngữQuá khứ của 'be' (thông dụng)Dùng trong câu giả định (khuyến nghị)
Iwaswere
he/she/itwaswere
we/you/theywerewere
  • If I were you, I would take the bus.

    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi xe buýt.

  • I wish it were Friday.

    Ước gì hôm nay là thứ Sáu.

  • If he were taller, he could reach the top shelf.

    Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy có thể với tới kệ trên cùng.

  • If she were at home, she'd answer the phone.

    Nếu cô ấy ở nhà, cô ấy đã nhấc máy.

D

Phân biệt: If I knew… vs. I wish I knew…

'If I knew…' đặt ra điều kiện giả định và thường đi với would/could ở mệnh đề chính. 'I wish I knew…' bộc lộ mong ước/tiếc nuối về hiện tại mà không cần mệnh đề kết quả; nó nói về cảm xúc hơn là điều kiện–kết quả.

  • If I knew her address, I would send the invitation.

    Nếu tôi biết địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ gửi thiệp mời.

  • I wish I knew her address.

    Ước gì tôi biết địa chỉ của cô ấy.

  • If I had more money, I'd travel to Hue next month.

    Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi Huế tháng sau.

  • I wish I had more money.

    Ước gì tôi có nhiều tiền hơn.

  • If I spoke English better, I could apply for that job.

    Nếu tôi nói tiếng Anh tốt hơn, tôi có thể nộp đơn cho công việc đó.

Lỗi thường gặp

If I would know the answer, I would tell you.If I knew the answer, I would tell you.

Không dùng 'would' trong mệnh đề if của câu giả định; dùng quá khứ đơn (knew).

I wish I know English well.I wish I knew English well.

Sau 'I wish' (nói về hiện tại), động từ lùi về quá khứ đơn để diễn tả điều trái với thực tế.

I wish I would speak English better.I wish I could speak English better.

'Wish + would' thường dùng cho người khác/tình huống thay đổi. Với khả năng của bản thân, dùng 'could'.