Nếu tôi biết… / Ước gì tôi biết… (điều giả định ở hiện tại)
if I knew … I wish I knew …
Cấu trúc giả định hiện tại với If
Dùng If + quá khứ đơn để nói về tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai, kết quả thường dùng would/could. Mệnh đề If nêu điều kiện giả định; mệnh đề chính nêu kết quả tưởng tượng.
If I knew the answer, I would tell you.
Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn ngay.
not: If I would know the answer
If we had more time, we would visit Da Lat this weekend.
Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ đi Đà Lạt cuối tuần này.
I'd buy that phone if it were cheaper.
Tôi sẽ mua chiếc điện thoại đó nếu nó rẻ hơn.
If he lived closer, we could study together at the cafe.
Nếu anh ấy ở gần hơn, chúng tôi có thể học cùng nhau ở quán cà phê.
If the traffic weren't so bad, I'd arrive on time.
Nếu giao thông không tệ như vậy, tôi đã đến đúng giờ.
Diễn đạt mong ước ở hiện tại với I wish
I wish + quá khứ đơn diễn tả điều ước trái với hiện tại (điều mình muốn khác đi). Dùng I wish + could khi muốn nói về khả năng; dùng I wish + would để phàn nàn hoặc mong ai/điều gì đó thay đổi hành vi/tình trạng.
I wish I knew how to cook pho.
Ước gì tôi biết nấu phở.
not: I wish I know
I wish my English were better.
Ước gì tiếng Anh của tôi tốt hơn.
Trong văn nói có thể nghe 'was', nhưng 'were' trang trọng hơn.
I wish I could drive.
Ước gì tôi biết lái xe.
I wish it would stop raining.
Ước gì trời ngừng mưa.
Dùng 'would' khi muốn tình huống/hành vi thay đổi.
I wish my brother would clean his room.
Ước gì em trai tôi chịu dọn phòng.
Dùng 'were' trong câu giả định (If I were… / I wish it were…)
Trong câu giả định, đặc biệt với 'be', 'were' thường được dùng cho mọi chủ ngữ, nhất là trong văn viết hoặc câu cố định 'If I were you'. Trong văn nói, nhiều người dùng 'was' với I/he/she/it, nhưng 'were' được xem là lựa chọn chuẩn hơn khi nói điều không có thật.
| Chủ ngữ | Quá khứ của 'be' (thông dụng) | Dùng trong câu giả định (khuyến nghị) |
|---|---|---|
| I | was | were |
| he/she/it | was | were |
| we/you/they | were | were |
If I were you, I would take the bus.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi xe buýt.
I wish it were Friday.
Ước gì hôm nay là thứ Sáu.
If he were taller, he could reach the top shelf.
Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy có thể với tới kệ trên cùng.
If she were at home, she'd answer the phone.
Nếu cô ấy ở nhà, cô ấy đã nhấc máy.
Phân biệt: If I knew… vs. I wish I knew…
'If I knew…' đặt ra điều kiện giả định và thường đi với would/could ở mệnh đề chính. 'I wish I knew…' bộc lộ mong ước/tiếc nuối về hiện tại mà không cần mệnh đề kết quả; nó nói về cảm xúc hơn là điều kiện–kết quả.
If I knew her address, I would send the invitation.
Nếu tôi biết địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ gửi thiệp mời.
I wish I knew her address.
Ước gì tôi biết địa chỉ của cô ấy.
If I had more money, I'd travel to Hue next month.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi Huế tháng sau.
I wish I had more money.
Ước gì tôi có nhiều tiền hơn.
If I spoke English better, I could apply for that job.
Nếu tôi nói tiếng Anh tốt hơn, tôi có thể nộp đơn cho công việc đó.
Lỗi thường gặp
Không dùng 'would' trong mệnh đề if của câu giả định; dùng quá khứ đơn (knew).
Sau 'I wish' (nói về hiện tại), động từ lùi về quá khứ đơn để diễn tả điều trái với thực tế.
'Wish + would' thường dùng cho người khác/tình huống thay đổi. Với khả năng của bản thân, dùng 'could'.
Xem thêm: