📚
Danh sách bài học
Bài 38B1Câu điều kiện và Wish

If I do … và if I did …: phân biệt điều kiện thật và giả định

if I do … and if I did …

A

Tổng quan: khác nhau giữa if I do và if I did

If + hiện tại đơn (if I do) nói về điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai. If + quá khứ đơn (if I did) diễn tả tình huống giả định, tưởng tượng hoặc khó xảy ra; mệnh đề chính thường dùng would/could. Việc chọn thì làm thay đổi cảm giác: hiện thực vs giả định/lịch sự.

• Thật/khả năng: If + present simple, ... will/can/may + V / mệnh lệnh • Giả định: If + past simple (were), ... would/could + V
Loại câuMệnh đề ifMệnh đề chínhÝ nghĩa
Type 1 (thật/khả năng)If + V(s/es)will/can/may + V hoặc mệnh lệnhĐiều kiện có thể xảy ra
Type 2 (giả định)If + V2/ed (be → were/was)would/could + VTưởng tượng, không có thật/khó xảy ra
  • If it rains tonight, we'll cook at home.

    Nếu tối nay trời mưa, chúng tôi sẽ nấu ăn ở nhà.

    thật/khả năng

  • If it rained tonight, we'd cook at home and watch a movie.

    Nếu (giả sử) tối nay trời mưa, chúng tôi sẽ nấu ở nhà và xem phim.

    giả định, không chắc xảy ra

  • If I have time, I'll join your badminton game.

    Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ tham gia trận cầu lông của bạn.

    khả năng thực

  • If I had time, I'd join your badminton game.

    Nếu tôi có thời gian (nhưng hiện tại không), tôi sẽ tham gia.

    giả định hiện tại

B

Cách dùng 1: If + hiện tại đơn cho điều kiện thật/tương lai

Dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if để nói về điều kiện có thể xảy ra; mệnh đề chính thường dùng will/can/may hoặc câu mệnh lệnh. Không dùng will trong mệnh đề if để nói về điều kiện bình thường.

If + present simple, ... will/can/may + V / Imperative
  • If you finish the report today, I'll buy you milk tea.

    Nếu bạn hoàn thành báo cáo hôm nay, tôi sẽ đãi bạn trà sữa.

  • If the bus is late, we can grab a taxi.

    Nếu xe buýt trễ, chúng ta có thể bắt taxi.

  • If you see Minh at the cafeteria, tell him to call me.

    Nếu bạn thấy Minh ở căn tin, nói anh ấy gọi cho tôi.

    mệnh lệnh ở mệnh đề chính

  • If my phone runs out of battery, I'll message you on Facebook.

    Nếu điện thoại tôi hết pin, tôi sẽ nhắn bạn trên Facebook.

  • If it gets too hot, we may move the meeting online.

    Nếu trời quá nóng, chúng ta có thể chuyển họp sang online.

C

Cách dùng 2: If + quá khứ đơn cho tình huống giả định

Dùng quá khứ đơn sau if để nói về điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc ít khả năng trong tương lai; mệnh đề chính dùng would/could + động từ. Với be, dùng were cho tất cả chủ ngữ trong văn phong chuẩn (If I were...), còn was thường thấy trong khẩu ngữ.

If + past simple (were), ... would/could + base verb
  • If I had more free time, I'd learn to play the guitar.

    Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi guitar.

  • If we lived near the beach in Da Nang, we would go swimming every morning.

    Nếu chúng tôi sống gần biển ở Đà Nẵng, chúng tôi sẽ đi bơi mỗi sáng.

  • If she knew your number, she would text you.

    Nếu cô ấy biết số của bạn, cô ấy sẽ nhắn tin cho bạn.

  • If I were you, I'd negotiate for a flexible schedule.

    Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thương lượng để có lịch làm linh hoạt.

  • If they didn't have to work on Saturday, they could visit their grandparents in the countryside.

    Nếu họ không phải làm thứ Bảy, họ có thể về quê thăm ông bà.

D

Cách dùng 3: Lịch sự và gợi ý với if + past

If + quá khứ đơn giúp câu đề nghị/yêu cầu nghe mềm mại, lịch sự hơn. Dùng Would it be OK if…? hoặc It would be better if… để đưa ra đề xuất, nhấn mạnh tính tôn trọng.

• If you could/would + V, ... (lịch sự) • Would it be OK if + past simple ...? • It would be better if + past simple ...
  • If you could send the file before lunch, I'd really appreciate it.

    Nếu bạn có thể gửi file trước giờ trưa, tôi sẽ rất cảm kích.

  • Would it be OK if I came ten minutes late?

    Tôi đến trễ 10 phút được chứ?

  • It would be better if we met on Zoom this afternoon.

    Sẽ tốt hơn nếu chúng ta họp trên Zoom chiều nay.

  • If you wouldn't mind, I'd like to open the window.

    Nếu bạn không phiền, tôi muốn mở cửa sổ.

Lỗi thường gặp

If it will rain, we will stay home.→If it rains, we will stay home.

Không dùng will trong mệnh đề if cho điều kiện thông thường; dùng hiện tại đơn (rains). Will dùng ở mệnh đề chính.

If I went to Hanoi tomorrow, I'll call you.→If I go to Hanoi tomorrow, I'll call you.

Dùng thì hiện tại đơn (go) trong mệnh đề if khi nói về kế hoạch/khả năng thật ở tương lai. Dùng quá khứ (went) sẽ thành nghĩa giả định.

If I would have time, I would join.→If I had time, I would join.

Không dùng would trong mệnh đề if cho giả định hiện tại/tương lai; dùng quá khứ đơn (had). Cấu trúc would have thuộc điều kiện loại 3 (quá khứ), không phù hợp ở đây.