📚
Danh sách bài học
Bài 63B2-ing và to …

Cấu trúc 'there's no point in -ing', 'it's worth -ing' và các cụm -ing tương tự

there's no point in -ing, it's worth -ing etc.

A

Cách dùng 1: 'There’s no point (in) + V-ing' / 'It’s no use + V-ing'

Dùng để nói việc gì đó là vô ích, làm cũng không đạt kết quả. 'There’s no point (in) + V-ing' và 'It’s no use + V-ing' đều mang nghĩa “không có ích/không đáng” và diễn tả thái độ thực tế, không nên mất công.

there is/there's no point (in) + V-ing; it is/it's no use + V-ing
  • There’s no point in arguing with the delivery guy—the address is wrong.

    Cãi nhau với anh giao hàng cũng vô ích—địa chỉ đã sai rồi.

  • It’s no use calling her now; she’s in a meeting.

    Gọi cho cô ấy bây giờ cũng vô ích; cô ấy đang họp.

  • There’s no point (in) waiting for the bus; the last one already left.

    Chờ xe buýt cũng không ích gì; chuyến cuối đã chạy rồi.

  • It’s no use trying to fix this old fan; just buy a new one.

    Cố sửa chiếc quạt cũ này cũng vô ích; tốt nhất mua cái mới.

B

Cách dùng 2: 'It’s worth + V-ing' / 'be worth + N' / 'It’s worth it'

'Worth' diễn tả “đáng” (đáng công, đáng tiền, đáng thời gian). Dùng 'It’s worth + V-ing' khi muốn nói hành động đó đáng để làm; dùng 'be worth + danh từ' để nói một thứ đáng với giá trị nào đó; và 'It’s worth it' khi muốn nhấn mạnh chung rằng “đáng mà”.

it is/it's worth + V-ing; be worth + noun; it is/it's worth it
MẫuÝ nghĩaVí dụ ngắn
It’s worth + V-ingĐáng để làm việc gìIt’s worth visiting.
be worth + NĐáng với (giá trị/chi phí)The trip is worth the money.
It’s worth itĐáng (nói chung, ám chỉ công sức/tiền bạc)The course is tough but it’s worth it.
  • It’s worth reading the instructions before assembling the desk.

    Đáng để đọc hướng dẫn trước khi lắp bàn.

    not: It’s worth to read

  • Is it worth paying extra for same-day delivery?

    Có đáng trả thêm tiền để giao trong ngày không?

  • That museum is worth visiting when you’re in Da Nang.

    Bảo tàng đó rất đáng ghé khi bạn ở Đà Nẵng.

  • The phone is expensive, but it’s worth it.

    Chiếc điện thoại đắt, nhưng đáng tiền.

C

Cách dùng 3: Các cụm danh từ/tính từ + V-ing thường gặp

Nhiều cụm với danh từ hoặc tính từ đi kèm V-ing để nói về thời gian, chi phí, khó khăn hay trạng thái bận rộn. Phổ biến: spend/waste time/money + V-ing; have difficulty/trouble (in) + V-ing; be busy + V-ing; it’s a waste of time/money + V-ing.

spend/waste + time/money + V-ing; have difficulty/trouble (in) + V-ing; be busy + V-ing; it’s a waste of time/money + V-ing
  • I spent two hours cooking phở for my parents.

    Tôi dành hai tiếng nấu phở cho bố mẹ.

    not: spent two hours to cook

  • We wasted a lot of time looking for a parking spot.

    Chúng tôi tốn nhiều thời gian để tìm chỗ đậu xe.

  • She has difficulty understanding the local accent.

    Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu giọng địa phương.

  • He’s busy preparing for his IELTS exam.

    Anh ấy đang bận ôn thi IELTS.

  • It’s a waste of money buying another cheap charger.

    Mua thêm một cục sạc rẻ nữa là lãng phí tiền.

D

Lưu ý & mở rộng

-ing luôn được dùng sau giới từ (in, without, by…), vì vậy “in + V-ing” là chuẩn trong 'no point (in)'. Với 'no point', có thể thấy cả 'no point doing', nhưng dùng 'in' là an toàn và rõ ràng. 'Worth' không đi với 'to V' (không nói 'worth to do'); có thể nói 'worth it' hoặc 'worth V-ing'. Khi muốn nêu “ai” thực hiện hành động -ing, dùng tân ngữ (me/us/him…) hoặc sở hữu cách (my/our/his…) tùy mức độ trang trọng.

Giới từ + V-ing (in/without/by… + V-ing); It’s worth it / It’s worth + V-ing; There’s no point (in) + someone + V-ing
  • There’s no point in us taking the car during rush hour.

    Không ích gì khi bọn mình đi ô tô vào giờ cao điểm.

  • There’s no point in my emailing him again; he never replies.

    Tôi gửi email cho anh ấy nữa cũng vô ích; anh ấy chẳng bao giờ trả lời.

    formal với 'my + V-ing'; cũng có thể dùng 'me emailing' trong văn nói

  • We finished early by working together.

    Chúng tôi hoàn thành sớm nhờ cùng nhau làm việc.

    by + V-ing

Lỗi thường gặp

It’s worth to try.It’s worth trying.

'Worth' không đi với 'to V'; phải dùng 'worth + V-ing' hoặc 'worth it'.

There is no point to argue about the bill.There is no point in arguing about the bill.

Sau 'no point' không dùng 'to V'; dùng 'in + V-ing' (hoặc nói ngắn: 'no point arguing').

I spent two hours to fix the laptop.I spent two hours fixing the laptop.

Sau 'spend time/money' dùng 'V-ing', không dùng 'to V'.