Câu bị động 1 (is done / was done)
Passive 1 (is done / was done)
Cấu trúc cơ bản (hiện tại đơn và quá khứ đơn)
Câu bị động dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, không phải người thực hiện hành động. Ở hiện tại đơn dùng be (am/is/are) + quá khứ phân từ (V3), ở quá khứ đơn dùng was/were + V3. Quá khứ phân từ có thể là động từ bất quy tắc (built, made) hoặc thêm -ed (cleaned).
| Subject | BE (present) | BE (past) |
|---|---|---|
| I | am | was |
| he/she/it | is | was |
| we/you/they | are | were |
The classroom is cleaned after each lesson.
Phòng học được dọn sau mỗi tiết học.
My phone was repaired yesterday.
Điện thoại của tôi đã được sửa hôm qua.
Many streets are closed on weekend mornings.
Nhiều con đường bị cấm vào các sáng cuối tuần.
The tickets were sold out within an hour.
Vé đã được bán hết trong vòng một giờ.
Khi không nêu hoặc không quan trọng người thực hiện (by ...)
Ta dùng bị động khi người làm không quan trọng, không biết, hoặc đã quá rõ. Có thể thêm by + người/tổ chức nếu muốn nêu rõ ai làm; nếu không, thường bỏ by. Cấu trúc: be + V3 (+ by + tác nhân).
The documents are checked before the meeting.
Tài liệu được kiểm tra trước cuộc họp.
This bridge was built by local workers in 2015.
Cây cầu này được xây bởi công nhân địa phương vào năm 2015.
lưu ý: built, không phải build
The wrong address was entered by mistake.
Địa chỉ sai đã được nhập do nhầm lẫn.
Our electricity bill is sent by email every month.
Hóa đơn điện của chúng tôi được gửi qua email mỗi tháng.
The thief was caught by the police last night.
Tên trộm đã bị bắt bởi cảnh sát tối qua.
Câu phủ định và câu hỏi ở bị động
Thêm not sau động từ be để tạo phủ định. Trong câu hỏi, đảo be lên trước chủ ngữ. Hãy chia be đúng theo thời và số của chủ ngữ.
The food isn't cooked yet.
Món ăn vẫn chưa được nấu xong.
The report wasn't finished on time.
Báo cáo đã không được hoàn thành đúng hạn.
Is the package delivered today?
Gói hàng có được giao hôm nay không?
dùng Is, không dùng Does
Were the students given extra homework?
Học sinh có được giao thêm bài tập không?
Why is the door locked?
Tại sao cửa lại bị khóa?
Chọn is done hay was done
Dùng hiện tại bị động (is/are + V3) cho thói quen, quy trình, sự thật đang đúng. Dùng quá khứ bị động (was/were + V3) cho sự kiện đã hoàn thành tại một thời điểm/cụm thời gian cụ thể trong quá khứ. Lưu ý các dấu hiệu thời gian: usually, every day (hiện tại); yesterday, last week, in 2020 (quá khứ).
In our apartment, trash is collected every morning.
Ở chung cư tôi, rác được thu mỗi sáng.
In many schools, uniforms are worn by students.
Ở nhiều trường, đồng phục được học sinh mặc.
The festival was organized by the district last month.
Lễ hội đã được quận tổ chức vào tháng trước.
A new café was opened on my street last week.
Một quán cà phê mới đã được mở trên phố tôi tuần trước.
Fresh noodles are made early in the morning at the market.
Bánh phở tươi được làm vào sáng sớm ở chợ.
Lỗi thường gặp
Năm 2010 là quá khứ nên dùng was + V3. Ngoài ra, V3 của build là built, không phải build.
Happen là nội động từ nên không dùng dạng bị động. Dùng quá khứ đơn chủ động để diễn tả sự kiện đã xảy ra.
Results là số nhiều nên động từ be ở quá khứ phải là were, không phải was.
Xem thêm: