Câu ước với “wish”
wish
Tổng quan & nguyên tắc lùi thì với wish
“Wish” diễn tả điều trái với thực tế, điều không như ý hoặc mong muốn thay đổi. Sau “wish”, động từ thường lùi một bậc thời, tùy bạn nói về hiện tại, quá khứ hay mong một sự thay đổi. “That” có thể bỏ: wish (that) + mệnh đề. Với “be”, dùng “were” cho mọi chủ ngữ trong câu ước trang trọng.
| Ý nghĩa thời gian | Dạng sau wish | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trái với hiện tại/hiện tại không như ý | Past simple/past continuous (be → were) | Ví dụ: I wish it weren’t so hot. |
| Nuối tiếc về quá khứ | Past perfect (had + V3/ed) | Ví dụ: I wish I had studied more. |
| Mong sự thay đổi (tương lai/gây khó chịu) | would + V nguyên mẫu | Thường dùng khi muốn người khác/sự việc thay đổi |
| Mong khả năng/khả dĩ | could + V nguyên mẫu | Nói về khả năng/khả dĩ hiện tại hoặc tương lai |
I wish I were at home now.
Ước gì bây giờ tôi đang ở nhà.
Không dùng: I wish I am at home.
I wish I had learned to swim when I was a kid.
Ước gì hồi nhỏ tôi đã học bơi.
I wish it would stop raining this afternoon.
Ước gì chiều nay trời ngừng mưa.
Không dùng: I wish it will stop raining.
I wish I could take a day off next week.
Ước gì tuần sau tôi có thể xin nghỉ một ngày.
Cách dùng 1: wish + past simple/continuous (điều trái với hiện tại)
Dùng khi bạn muốn nói hiện tại không như ý, nhưng thực tế chưa đúng như vậy. Với động từ “be”, ưu tiên dùng “were” cho mọi chủ ngữ (đặc biệt trong văn viết). Dùng past continuous để nhấn mạnh hành động đang diễn ra làm bạn không hài lòng.
I wish I were taller.
Ước gì tôi cao hơn.
Trong văn nói có thể nghe 'was', nhưng 'were' chuẩn hơn.
I wish my room were bigger so I could fit a desk.
Ước gì phòng tôi rộng hơn để đặt được cái bàn.
We wish we were at the beach instead of the office.
Bọn tôi ước đang ở biển chứ không phải trong văn phòng.
I wish my neighbors weren’t singing karaoke right now.
Ước gì hàng xóm không hát karaoke lúc này.
Dùng past continuous/negative để nói chuyện đang làm phiền.
Cách dùng 2: wish + past perfect (nuối tiếc về quá khứ)
Dùng khi bạn muốn nói điều lẽ ra đã làm khác đi trong quá khứ, nhưng không thể thay đổi nữa. Cấu trúc dùng past perfect để thể hiện sự nuối tiếc đã rồi.
I wish I had saved more money before Tết.
Ước gì tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn trước Tết.
We wish we hadn’t ordered so much barbecue last night.
Bọn tôi ước gì đã không gọi nhiều đồ nướng đến thế tối qua.
I wish I had taken the earlier bus this morning.
Ước gì sáng nay tôi đã bắt chuyến xe sớm hơn.
She wishes she had told her mom the truth.
Cô ấy ước gì đã nói thật với mẹ.
Cách dùng 3: wish + would/could (mong thay đổi/khả năng)
Dùng “would” khi mong ai đó/sự việc thay đổi (thường là điều bạn không kiểm soát), hoặc để phàn nàn lịch sự. Dùng “could” nói về khả năng hay điều có thể làm; không dùng “would” để nói về khả năng của bản thân trong hiện tại.
I wish you would reply to emails faster.
Tôi ước bạn trả lời email nhanh hơn.
Mong người khác thay đổi thói quen.
I wish it would stop raining so we could play football.
Ước gì trời ngừng mưa để bọn tôi còn đá bóng.
I wish the bus would come on time.
Tôi ước xe buýt đến đúng giờ.
Không dùng: I wish the bus will come on time.
I wish I could swim well.
Ước gì tôi bơi giỏi.
I wish I could join you tonight, but I have to work.
Ước gì tối nay tôi có thể đi cùng, nhưng tôi phải làm việc.
Lỗi thường gặp
Sau “wish” không dùng thì tương lai với “will”. Dùng “would” để mong sự thay đổi, hoặc past simple để nói điều trái với hiện tại.
Trong câu ước, dạng giả định dùng “were” cho mọi chủ ngữ (đặc biệt trong văn viết). “Was” nghe thấy trong khẩu ngữ nhưng kém trang trọng.
Không dùng “would” để nói về khả năng của bản thân. Dùng “could” (khả năng) hoặc past simple (trái với hiện tại).
Xem thêm: