Động từ + giới từ + V-ing (succeed in -ing, insist on -ing, v.v.)
Verb + preposition + -ing (succeed in -ing / insist on -ing etc.)
Cấu trúc & nguyên tắc chung
Sau một số động từ luôn đi kèm giới từ, hành động theo sau phải ở dạng V-ing (danh động từ). Lý do: sau giới từ, ta dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng to + V. Cấu trúc này diễn tả việc bạn thực hiện một hoạt động cụ thể trong bối cảnh mà động từ và giới từ quy định.
He succeeded in finding a cheap apartment in Da Nang.
Anh ấy đã thành công trong việc tìm một căn hộ giá rẻ ở Đà Nẵng.
not: He succeeded to find...
My sister insisted on paying for dinner.
Chị tôi khăng khăng đòi trả tiền bữa tối.
not: insisted to pay
They apologized for coming late because of the traffic.
Họ xin lỗi vì đến muộn do kẹt xe.
not: apologized to come late
Our team approved of trying a new marketing idea.
Nhóm chúng tôi tán thành việc thử một ý tưởng marketing mới.
not: approved to try
Các cụm động từ + giới từ phổ biến
Một số động từ gần như luôn đi với một giới từ cố định trước V-ing. Hãy ghi nhớ cặp ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ như một cụm cố định. Với một số động từ, có thể thêm tân ngữ trước giới từ (ví dụ: prevent someone from doing).
| Động từ/cụm | Giới từ | Nghĩa khái quát (VI) |
|---|---|---|
| succeed | in | thành công trong việc |
| insist | on | khăng khăng/nhấn mạnh việc |
| apologize | for | xin lỗi vì |
| approve | of | tán thành việc |
| object | to | phản đối việc |
| look forward | to | mong chờ việc |
| think | of/about | nghĩ tới/cân nhắc việc |
| dream | of | mơ/ấp ủ việc |
| prevent (someone) | from | ngăn (ai) khỏi việc |
| accuse (someone) | of | buộc tội (ai) về việc |
| confess | to | thú nhận việc |
| focus | on | tập trung vào việc |
We are thinking about moving to Thu Duc next year.
Chúng tôi đang cân nhắc chuyện chuyển về Thủ Đức vào năm sau.
She dreams of opening a small café near West Lake.
Cô ấy mơ ước mở một quán cà phê nhỏ gần Hồ Tây.
The teacher prevented us from using phones during the test.
Cô giáo đã ngăn chúng tôi dùng điện thoại trong lúc kiểm tra.
Our neighbor objected to playing loud music after 10 p.m.
Hàng xóm của chúng tôi phản đối việc mở nhạc to sau 10 giờ tối.
Chú ý: 'to' là giới từ trong một số cụm
Trong các cụm như look forward to, object to, confess to, admit to, từ 'to' là một giới từ, vì vậy phải dùng V-ing phía sau. Đừng nhầm 'to' ở đây với 'to' của động từ nguyên mẫu (to + V).
I look forward to seeing you in Hanoi next month.
Tôi mong sớm gặp bạn ở Hà Nội tháng tới.
not: look forward to see you
He confessed to taking the money.
Anh ấy thú nhận đã lấy tiền.
not: confessed to take
They objected to building a high-rise near our alley.
Họ phản đối việc xây một tòa nhà cao tầng gần hẻm nhà chúng tôi.
not: objected to build
She admitted to making mistakes at work.
Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi trong công việc.
not: admitted to make
Danh từ, tân ngữ và chủ ngữ trước V-ing sau giới từ
Sau giới từ, bạn có thể dùng danh từ (the delay) hoặc V-ing (being late). Khi hành động có chủ thể riêng, có thể đặt tân ngữ/đại từ trước V-ing: on me/my paying. Dạng sở hữu (my/his/her + V-ing) trang trọng hơn; dạng tân ngữ (me/him/her + V-ing) thông dụng trong khẩu ngữ.
They insisted on my paying the deposit for the apartment.
Họ khăng khăng yêu cầu tôi đóng tiền cọc căn hộ.
trang trọng
They insisted on me paying the deposit for the apartment.
Họ khăng khăng yêu cầu tôi đóng tiền cọc căn hộ.
khẩu ngữ, tự nhiên trong nói
The manager prevented us from leaving early on Friday.
Quản lý đã ngăn chúng tôi về sớm vào thứ Sáu.
He apologized for the delay.
Anh ấy xin lỗi vì sự chậm trễ.
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Lỗi thường gặp
Sau 'succeed' phải dùng 'in + V-ing', không dùng 'to + V'.
'to' trong 'look forward to' là giới từ, vì vậy theo sau là V-ing.
Động từ đi kèm đúng là 'insist on + V-ing', không dùng 'insist to + V'.
Xem thêm: