📚
Danh sách bài học
Bài 62B2-ing và to …

Động từ + giới từ + V-ing (succeed in -ing, insist on -ing, v.v.)

Verb + preposition + -ing (succeed in -ing / insist on -ing etc.)

A

Cấu trúc & nguyên tắc chung

Sau một số động từ luôn đi kèm giới từ, hành động theo sau phải ở dạng V-ing (danh động từ). Lý do: sau giới từ, ta dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng to + V. Cấu trúc này diễn tả việc bạn thực hiện một hoạt động cụ thể trong bối cảnh mà động từ và giới từ quy định.

Verb + preposition + V-ing (hoặc + noun)
  • He succeeded in finding a cheap apartment in Da Nang.

    Anh ấy đã thành công trong việc tìm một căn hộ giá rẻ ở Đà Nẵng.

    not: He succeeded to find...

  • My sister insisted on paying for dinner.

    Chị tôi khăng khăng đòi trả tiền bữa tối.

    not: insisted to pay

  • They apologized for coming late because of the traffic.

    Họ xin lỗi vì đến muộn do kẹt xe.

    not: apologized to come late

  • Our team approved of trying a new marketing idea.

    Nhóm chúng tôi tán thành việc thử một ý tưởng marketing mới.

    not: approved to try

B

Các cụm động từ + giới từ phổ biến

Một số động từ gần như luôn đi với một giới từ cố định trước V-ing. Hãy ghi nhớ cặp ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ như một cụm cố định. Với một số động từ, có thể thêm tân ngữ trước giới từ (ví dụ: prevent someone from doing).

Động từ/cụmGiới từNghĩa khái quát (VI)
succeedinthành công trong việc
insistonkhăng khăng/nhấn mạnh việc
apologizeforxin lỗi vì
approveoftán thành việc
objecttophản đối việc
look forwardtomong chờ việc
thinkof/aboutnghĩ tới/cân nhắc việc
dreamofmơ/ấp ủ việc
prevent (someone)fromngăn (ai) khỏi việc
accuse (someone)ofbuộc tội (ai) về việc
confesstothú nhận việc
focusontập trung vào việc
  • We are thinking about moving to Thu Duc next year.

    Chúng tôi đang cân nhắc chuyện chuyển về Thủ Đức vào năm sau.

  • She dreams of opening a small café near West Lake.

    Cô ấy mơ ước mở một quán cà phê nhỏ gần Hồ Tây.

  • The teacher prevented us from using phones during the test.

    Cô giáo đã ngăn chúng tôi dùng điện thoại trong lúc kiểm tra.

  • Our neighbor objected to playing loud music after 10 p.m.

    Hàng xóm của chúng tôi phản đối việc mở nhạc to sau 10 giờ tối.

C

Chú ý: 'to' là giới từ trong một số cụm

Trong các cụm như look forward to, object to, confess to, admit to, từ 'to' là một giới từ, vì vậy phải dùng V-ing phía sau. Đừng nhầm 'to' ở đây với 'to' của động từ nguyên mẫu (to + V).

  • I look forward to seeing you in Hanoi next month.

    Tôi mong sớm gặp bạn ở Hà Nội tháng tới.

    not: look forward to see you

  • He confessed to taking the money.

    Anh ấy thú nhận đã lấy tiền.

    not: confessed to take

  • They objected to building a high-rise near our alley.

    Họ phản đối việc xây một tòa nhà cao tầng gần hẻm nhà chúng tôi.

    not: objected to build

  • She admitted to making mistakes at work.

    Cô ấy thừa nhận đã mắc lỗi trong công việc.

    not: admitted to make

D

Danh từ, tân ngữ và chủ ngữ trước V-ing sau giới từ

Sau giới từ, bạn có thể dùng danh từ (the delay) hoặc V-ing (being late). Khi hành động có chủ thể riêng, có thể đặt tân ngữ/đại từ trước V-ing: on me/my paying. Dạng sở hữu (my/his/her + V-ing) trang trọng hơn; dạng tân ngữ (me/him/her + V-ing) thông dụng trong khẩu ngữ.

  • They insisted on my paying the deposit for the apartment.

    Họ khăng khăng yêu cầu tôi đóng tiền cọc căn hộ.

    trang trọng

  • They insisted on me paying the deposit for the apartment.

    Họ khăng khăng yêu cầu tôi đóng tiền cọc căn hộ.

    khẩu ngữ, tự nhiên trong nói

  • The manager prevented us from leaving early on Friday.

    Quản lý đã ngăn chúng tôi về sớm vào thứ Sáu.

  • He apologized for the delay.

    Anh ấy xin lỗi vì sự chậm trễ.

  • He apologized for being late.

    Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.

Lỗi thường gặp

He succeeded to find a job in Ho Chi Minh City.He succeeded in finding a job in Ho Chi Minh City.

Sau 'succeed' phải dùng 'in + V-ing', không dùng 'to + V'.

I look forward to see you soon.I look forward to seeing you soon.

'to' trong 'look forward to' là giới từ, vì vậy theo sau là V-ing.

She insisted to pay for the tickets.She insisted on paying for the tickets.

Động từ đi kèm đúng là 'insist on + V-ing', không dùng 'insist to + V'.