Động từ + -ing hoặc to… 3 (like / would like v.v.)
Verb + -ing or to … 3 (like / would like etc.)
Cách dùng 1: like/love/hate/prefer + V-ing hoặc to + V
Các động từ like, love, hate, prefer có thể đi với cả V-ing và to + V. V-ing thường nhấn mạnh cảm giác thích/ghét với hoạt động nói chung; to + V thiên về lựa chọn, thói quen hoặc tình huống cụ thể. Nhiều trường hợp hai cách đều đúng, khác nhau nhẹ về sắc thái.
I love cooking for my family.
Tôi rất thích nấu ăn cho gia đình.
V-ing: cảm giác thích hoạt động nói chung
I love to cook on weekends.
Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
to + V: sở thích theo thói quen/thời điểm
She hates being stuck in traffic.
Cô ấy ghét bị kẹt xe.
V-ing với dạng bị động: being + V3
She hates to be late for class.
Cô ấy ghét việc bị trễ lớp.
to + V: tình huống cụ thể (đi học)
We prefer working from home.
Chúng tôi thích làm việc tại nhà.
V-ing: sở thích chung
Cách dùng 2: would like / would love / would prefer + to + V
Would like, would love, would prefer diễn tả mong muốn/lịch sự ở hiện tại hoặc tương lai và chỉ đi với to + V, không dùng V-ing. Dùng nhiều khi đặt món, mời, hoặc nói lựa chọn lịch sự.
| Subject | Verb | Short form |
|---|---|---|
| I | would | I'd |
| you | would | you'd |
| he | would | he'd |
| she | would | she'd |
| it | would | it'd |
| we | would | we'd |
| they | would | they'd |
I'd like to order a milk tea.
Tôi muốn gọi một ly trà sữa.
lịch sự khi đặt món
We'd love to visit Da Lat this summer.
Chúng tôi rất muốn đi Đà Lạt mùa hè này.
mong muốn trong tương lai gần
She'd prefer to stay home tonight.
Cô ấy muốn ở nhà tối nay.
lựa chọn lịch sự
Would you like to join our football match?
Bạn có muốn tham gia trận bóng đá của bọn mình không?
lời mời lịch sự
I wouldn't like to be in that noisy bar.
Tôi không muốn ở trong quán bar ồn ào đó.
phủ định với would not
Cách dùng 3: khác biệt sắc thái giữa like doing và like to do
Like + V-ing nhấn mạnh sự thưởng thức, cảm giác thoải mái khi làm việc đó. Like + to + V thường nói về thói quen, lựa chọn có chủ ý hoặc điều bạn cho là đúng/nên làm. Khi nói về việc bị tác động, dạng V-ing bị động (being + V3) tự nhiên hơn.
I like reading at night.
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
V-ing: thích việc đọc nói chung
I like to read before bed to relax.
Tôi thích đọc trước khi ngủ để thư giãn.
to + V: thói quen/việc chọn làm
I don't like being told what to do.
Tôi không thích bị sai khiến.
being + V3: bị động với cảm xúc
My dad likes to pay bills on time.
Bố tôi thích trả hóa đơn đúng hạn.
to + V: điều cho là đúng/nên làm
Cách dùng 4: prefer khi so sánh lựa chọn
Khi so sánh hai lựa chọn, dùng prefer + V-ing + to + V-ing, hoặc prefer + to + V + rather than + V. Với would prefer, cũng dùng to + V + rather than + V để diễn đạt lịch sự.
I prefer drinking coffee to drinking tea.
Tôi thích uống cà phê hơn uống trà.
We prefer to take the bus rather than drive.
Chúng tôi thích đi xe buýt hơn là lái xe.
They prefer watching movies to reading books.
Họ thích xem phim hơn đọc sách.
She'd prefer to study at home rather than at a café.
Cô ấy muốn học ở nhà hơn là ở quán cà phê.
Lỗi thường gặp
Would like chỉ đi với to + V, không dùng V-ing.
Sau prefer + to + V phải dùng rather than, không dùng than.
Không kết hợp to với V-ing; dùng hoặc V-ing hoặc to + V.
Xem thêm: