Động từ + -ing hoặc to V (phần 2: try, need, help)
Verb + -ing or to … 2 (try, need, help)
Tổng quan: nên dùng -ing hay to V với try/need/help?
Ba động từ này có thể đi với cả -ing và to V, nhưng nghĩa sẽ khác nhau. try: to V = nỗ lực để làm; V-ing = thử một cách/giải pháp. need: to V = ai đó cần tự làm; V-ing = vật/việc cần được làm (nghĩa bị động). help: (to) V đều đúng; help with + N/V-ing nhấn mạnh hỗ trợ một phần công việc.
| Động từ | Dạng theo sau | Ý nghĩa nhanh |
|---|---|---|
| try | to V | Nỗ lực làm điều khó, có thể thất bại |
| try | V-ing | Thử một cách/giải pháp xem có hiệu quả không |
| need | to V | Chủ ngữ (người) cần làm điều gì |
| need | V-ing | Vật/việc cần được làm (tương đương bị động) |
| help | (someone) (to) V | Giúp ai làm việc gì; 'to' có thể bỏ |
| help | with + N/V-ing | Giúp về một phần công việc/hoạt động |
Try to save more this month.
Hãy cố tiết kiệm nhiều hơn tháng này.
Try restarting the Wi‑Fi if it’s slow.
Nếu mạng chậm thì thử khởi động lại Wi‑Fi.
Your bike needs fixing.
Xe đạp của bạn cần sửa.
Cách dùng với TRY
try + to V diễn tả nỗ lực làm việc gì (có thể thất bại). try + V-ing diễn tả thử một cách/giải pháp để xem có hiệu quả không. Khi đưa lời khuyên về giải pháp, thường dùng try + V-ing.
I’m trying to wake up at 5 a.m. this week.
Tuần này tôi đang cố dậy lúc 5 giờ sáng.
I tried to call you, but the line was busy.
Tôi đã cố gọi cho bạn, nhưng đường dây bận.
try + to V = cố gắng
If the soup is bland, try adding some fish sauce.
Nếu canh nhạt, thử thêm chút nước mắm.
try + V-ing = thử một cách
The app keeps crashing. Try reinstalling it.
Ứng dụng cứ bị sập. Thử cài lại đi.
She tried to open the rusty gate, but it was stuck.
Cô ấy cố mở cái cổng rỉ sét nhưng nó bị kẹt.
Cách dùng với NEED
need + to V: ai đó cần làm việc gì. need + V-ing: vật/việc cần được làm (tương đương need + to be + V3). Dạng need + V-ing phổ biến trong tiếng Anh Anh và thường dùng trong văn nói tự nhiên.
I need to renew my passport before Tet.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước Tết.
Your phone needs charging.
Điện thoại của bạn cần sạc.
không nói: needs to charge (vì điện thoại không tự sạc)
The walls need painting (= The walls need to be painted).
Các bức tường cần được sơn.
We need to submit the visa application by Friday.
Chúng tôi cần nộp hồ sơ visa trước thứ Sáu.
My bicycle needs fixing after the flood.
Xe đạp của tôi cần sửa sau trận ngập.
Cách dùng với HELP
help có thể đi với (to) V; 'to' có thể bỏ mà nghĩa không đổi. help someone (to) V: giúp ai làm gì. help with + N/V-ing: giúp về việc gì/khâu nào đó.
Can you help me carry these bags to the bus?
Bạn có thể giúp tôi mang mấy túi này ra xe buýt không?
cũng có thể: help me to carry
This app helps me to track my calories.
Ứng dụng này giúp tôi theo dõi lượng calo.
Thanks for helping me move house last weekend.
Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà cuối tuần trước.
My brother helped fix the fan after the power cut.
Anh trai tôi đã giúp sửa cái quạt sau khi mất điện.
Could you help with printing the tickets for the workshop?
Bạn có thể giúp việc in vé cho buổi hội thảo không?
Lỗi thường gặp
Không trộn 'to' với V-ing sau try; hoặc dùng try + V-ing (thử một cách) hoặc try + to V (cố gắng).
Với đồ vật, dùng need + V-ing hoặc need + to be + V3 để diễn tả 'cần được'; điện thoại không tự sạc.
Sau help là tân ngữ trực tiếp (me) rồi đến (to) V; không dùng 'to' như giới từ trước tân ngữ.
Xem thêm: