📚
Danh sách bài học
Bài 57B2-ing và to …

Động từ + -ing hoặc to V (phần 2: try, need, help)

Verb + -ing or to … 2 (try, need, help)

A

Tổng quan: nên dùng -ing hay to V với try/need/help?

Ba động từ này có thể đi với cả -ing và to V, nhưng nghĩa sẽ khác nhau. try: to V = nỗ lực để làm; V-ing = thử một cách/giải pháp. need: to V = ai đó cần tự làm; V-ing = vật/việc cần được làm (nghĩa bị động). help: (to) V đều đúng; help with + N/V-ing nhấn mạnh hỗ trợ một phần công việc.

Động từDạng theo sauÝ nghĩa nhanh
tryto VNỗ lực làm điều khó, có thể thất bại
tryV-ingThử một cách/giải pháp xem có hiệu quả không
needto VChủ ngữ (người) cần làm điều gì
needV-ingVật/việc cần được làm (tương đương bị động)
help(someone) (to) VGiúp ai làm việc gì; 'to' có thể bỏ
helpwith + N/V-ingGiúp về một phần công việc/hoạt động
  • Try to save more this month.

    Hãy cố tiết kiệm nhiều hơn tháng này.

  • Try restarting the Wi‑Fi if it’s slow.

    Nếu mạng chậm thì thử khởi động lại Wi‑Fi.

  • Your bike needs fixing.

    Xe đạp của bạn cần sửa.

B

Cách dùng với TRY

try + to V diễn tả nỗ lực làm việc gì (có thể thất bại). try + V-ing diễn tả thử một cách/giải pháp để xem có hiệu quả không. Khi đưa lời khuyên về giải pháp, thường dùng try + V-ing.

try + to V (nỗ lực) ; try + V-ing (thử một cách/giải pháp)
  • I’m trying to wake up at 5 a.m. this week.

    Tuần này tôi đang cố dậy lúc 5 giờ sáng.

  • I tried to call you, but the line was busy.

    Tôi đã cố gọi cho bạn, nhưng đường dây bận.

    try + to V = cố gắng

  • If the soup is bland, try adding some fish sauce.

    Nếu canh nhạt, thử thêm chút nước mắm.

    try + V-ing = thử một cách

  • The app keeps crashing. Try reinstalling it.

    Ứng dụng cứ bị sập. Thử cài lại đi.

  • She tried to open the rusty gate, but it was stuck.

    Cô ấy cố mở cái cổng rỉ sét nhưng nó bị kẹt.

C

Cách dùng với NEED

need + to V: ai đó cần làm việc gì. need + V-ing: vật/việc cần được làm (tương đương need + to be + V3). Dạng need + V-ing phổ biến trong tiếng Anh Anh và thường dùng trong văn nói tự nhiên.

need + to V (người làm) ; need + V-ing = need + to be + V3 (bị động)
  • I need to renew my passport before Tet.

    Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước Tết.

  • Your phone needs charging.

    Điện thoại của bạn cần sạc.

    không nói: needs to charge (vì điện thoại không tự sạc)

  • The walls need painting (= The walls need to be painted).

    Các bức tường cần được sơn.

  • We need to submit the visa application by Friday.

    Chúng tôi cần nộp hồ sơ visa trước thứ Sáu.

  • My bicycle needs fixing after the flood.

    Xe đạp của tôi cần sửa sau trận ngập.

D

Cách dùng với HELP

help có thể đi với (to) V; 'to' có thể bỏ mà nghĩa không đổi. help someone (to) V: giúp ai làm gì. help with + N/V-ing: giúp về việc gì/khâu nào đó.

help (someone) (to) V ; help with + danh từ/V-ing
  • Can you help me carry these bags to the bus?

    Bạn có thể giúp tôi mang mấy túi này ra xe buýt không?

    cũng có thể: help me to carry

  • This app helps me to track my calories.

    Ứng dụng này giúp tôi theo dõi lượng calo.

  • Thanks for helping me move house last weekend.

    Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà cuối tuần trước.

  • My brother helped fix the fan after the power cut.

    Anh trai tôi đã giúp sửa cái quạt sau khi mất điện.

  • Could you help with printing the tickets for the workshop?

    Bạn có thể giúp việc in vé cho buổi hội thảo không?

Lỗi thường gặp

Try to adding more chili.→Try adding more chili. / Try to add more chili.

Không trộn 'to' với V-ing sau try; hoặc dùng try + V-ing (thử một cách) hoặc try + to V (cố gắng).

My phone needs to charge.→My phone needs charging. / My phone needs to be charged.

Với đồ vật, dùng need + V-ing hoặc need + to be + V3 để diễn tả 'cần được'; điện thoại không tự sạc.

Can you help to me book the flight?→Can you help me (to) book the flight?

Sau help là tân ngữ trực tiếp (me) rồi đến (to) V; không dùng 'to' như giới từ trước tân ngữ.