📚
Danh sách bài học
Bài 44B2Câu bị động

Bị động 3: Cấu trúc nâng cao và cách nói tường thuật

Passive 3

A

Cấu trúc bị động nâng cao (thì, modal, động danh từ/nguyên mẫu)

Ở cấp độ B2, bị động không chỉ là be + V3/ed mà còn kết hợp với thì tiếp diễn/hoàn thành, động từ khuyết thiếu (modal), và dùng dưới dạng to-infinitive hoặc -ing. Những dạng này giúp diễn đạt sắc thái thời gian, khả năng/ nghĩa vụ và hành động đang diễn ra hoặc đã hoàn tất.

be + V3/ed; modal + be + V3/ed; am/is/are + being + V3/ed; have/has been + V3/ed; modal + have been + V3/ed; to be + V3/ed; being + V3/ed
LoạiCấu trúcVí dụ ngắn
Bị động với modalS + modal + be + V3/edThe bill must be paid.
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + being + V3/edThe road is being repaired.
Hiện tại hoàn thànhS + has/have been + V3/edThe letter has been sent.
Modal + hoàn thànhS + modal + have been + V3/edThe forms should have been filled in.
Nguyên mẫu/ -ingto be + V3/ed / being + V3/edto be picked up / being watched
  • The road to Da Lat is being widened this month.

    Con đường lên Đà Lạt đang được mở rộng trong tháng này.

  • Your application has been approved by the bank.

    Hồ sơ của bạn đã được ngân hàng phê duyệt.

  • Dinner must be served before 9 p.m. at this homestay.

    Bữa tối phải được phục vụ trước 9 giờ tối tại homestay này.

  • The issue should have been fixed earlier.

    Vấn đề lẽ ra nên được sửa sớm hơn.

  • I don’t like being kept waiting at the hospital.

    Tôi không thích bị bắt chờ ở bệnh viện.

    Dùng being + V3/ed để nói về việc đang bị làm gì (danh động từ).

B

Bị động với động từ tường thuật: It is said that… / be said to…

Dùng bị động với động từ tường thuật (say, think, believe, expect, report…) để giữ khách quan hoặc khi không muốn nêu rõ nguồn. Có hai mẫu chính: It + be + V3/ed + that-clause và S + be + V3/ed + to-infinitive. Với sự việc đã xảy ra trước thời điểm nói đến, dùng to have + V3/ed.

It + be + V3/ed + that + clause; S + be + V3/ed + to + V / to have + V3/ed
  • It is said that the new metro will open next year.

    Người ta nói rằng tuyến metro mới sẽ mở vào năm sau.

  • The CEO is believed to be in Hanoi this week.

    Người ta tin rằng CEO đang ở Hà Nội tuần này.

  • Several students are expected to have finished the thesis by now.

    Vài sinh viên được kỳ vọng là đã hoàn thành luận văn vào lúc này.

  • It was reported that the meeting was canceled due to the storm.

    Đã có tin báo rằng cuộc họp bị hủy do cơn bão.

    Dùng It + was + V3/ed + that cho tin tức quá khứ.

C

Causative: have/get something done (nhờ/thuê ai làm, hoặc bị việc gì xảy ra)

Dùng have/get + object + V3/ed khi bạn sắp xếp cho người khác làm việc gì cho mình (cắt tóc, sửa xe…). Get thường thân mật hơn have. Get cũng có thể đi với to-V để chỉ 'khiến/ thuyết phục' ai làm, KHÔNG phải bị động.

have/get + O + V3/ed; get + O + to-V (khiến ai làm, chủ động)
MẫuÝ nghĩaVí dụ ngắn
have + O + V3/ednhờ/thuê ai làmI had my bike repaired.
get + O + V3/edkhẩu ngữ, tương tự haveShe got her phone fixed.
get + O + to-Vkhiến/thuyết phục ai làm (không bị động)We got the IT guy to check the Wi‑Fi.
  • I had my hair cut at a salon in District 3.

    Tôi đã đi cắt tóc ở một salon tại Quận 3.

  • We’re getting the apartment repainted next week.

    Chúng tôi sẽ cho sơn lại căn hộ vào tuần tới.

  • I got my laptop repaired after two days.

    Tôi đã cho sửa chiếc laptop sau hai ngày.

  • The team got the client to approve the budget.

    Đội đã thuyết phục khách hàng phê duyệt ngân sách.

    get + O + to-V = khiến ai làm, không phải bị động.

  • He got his wallet stolen at the market.

    Anh ấy bị móc ví ở chợ.

    get + O + V3/ed cũng diễn tả sự việc không mong muốn.

D

Bị động với động từ + giới từ (prepositional passive)

Với cụm động từ có giới từ (look after, deal with, refer to…), tân ngữ của giới từ có thể được đưa lên làm chủ ngữ. Lưu ý giữ nguyên giới từ, không bỏ đi khi chuyển sang bị động.

S + be + V3/ed + preposition (+ by + tác nhân)
  • The kids are well looked after by their grandparents.

    Bọn trẻ được ông bà trông nom rất tốt.

  • This issue has been dealt with.

    Vấn đề này đã được giải quyết.

  • Your request will be taken care of by the support team.

    Yêu cầu của bạn sẽ được đội hỗ trợ xử lý.

  • His name is often referred to in the reports.

    Tên của anh ấy thường được nhắc đến trong các báo cáo.

    Không bỏ giới từ: referred to, không phải chỉ 'referred'.

Lỗi thường gặp

The document is been printed.The document is being printed.

Nhầm lẫn giữa being (tiếp diễn) và been (hoàn thành). Dạng tiếp diễn dùng 'being' + V3/ed.

He is said that he will resign.It is said that he will resign. / He is said to resign/ to be resigning/ to have resigned (tùy nghĩa).

Sau 'He is said…' phải dùng to-infinitive, không dùng mệnh đề that. 'It is said that…' mới đi với that-clause.

He was talked by the manager.He was talked to by the manager.

Với động từ + giới từ (talk to), khi chuyển bị động phải giữ giới từ 'to'.