Cấu trúc tường thuật bị động và “be supposed to”: it is said that…, he is said to…, he is supposed to…
it is said that … he is said to … he is supposed to …
Cách dùng 1: It is said that + mệnh đề (tường thuật vô nhân xưng)
Dùng “It is said that …” để truyền đạt thông tin/nhận định chung mà không nêu rõ nguồn hoặc người nói, mang sắc thái khách quan, trang trọng. Ngoài “said”, ta thường dùng các động từ tường thuật khác như thought, believed, known, reported, expected. “That” có thể lược bỏ trong văn nói.
| Động từ tường thuật | Nghĩa | Hiện tại bị động | Quá khứ bị động |
|---|---|---|---|
| say | nói | is/are said | was/were said |
| think | cho là | is/are thought | was/were thought |
| believe | tin rằng | is/are believed | was/were believed |
| report | tường thuật | is/are reported | was/were reported |
| expect | kỳ vọng | is/are expected | was/were expected |
| know | biết rằng | is/are known | was/were known |
It is said that the new metro line will open next year.
Người ta nói rằng tuyến metro mới sẽ mở vào năm sau.
‘that’ có thể lược bỏ.
It is believed that Vietnamese coffee is among the strongest in the world.
Người ta tin rằng cà phê Việt Nam thuộc loại mạnh hàng đầu thế giới.
It was reported that the storm caused heavy traffic in Hanoi yesterday.
Người ta đưa tin rằng cơn bão đã gây kẹt xe nghiêm trọng ở Hà Nội hôm qua.
It is known that she works night shifts at the hospital.
Người ta biết rằng cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.
Cách dùng 2: Chủ ngữ + be said/thought/believed + to-infinitive
Khi chủ đề đã rõ (người/vật cụ thể), ta dùng ‘He/She/They/… + is/are said to …’ để gọn và tự nhiên hơn. Dùng ‘to V’ cho hiện tại/tương lai, ‘to be + adj/n’ cho trạng thái, ‘to be V-ing’ cho hành động đang diễn ra, và ‘to have V3/V-ed’ khi hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật.
| Thời điểm hành động | Dạng sau “to” | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Cùng thời/ tương lai | to V | He is said to lead the project. |
| Trạng thái hiện tại | to be + Adj/N | The app is thought to be secure. |
| Đang diễn ra | to be V-ing | They are reported to be building a bridge. |
| Xảy ra trước đó | to have V3/V-ed | She is said to have left early. |
The singer is said to be dating a film director in Saigon.
Người ta nói nam ca sĩ đó đang hẹn hò với một đạo diễn ở Sài Gòn.
The CEO is believed to have studied in France.
Người ta tin rằng vị CEO đã từng học ở Pháp.
The players are reported to be training at My Dinh Stadium this week.
Người ta đưa tin rằng các cầu thủ đang tập tại sân Mỹ Đình tuần này.
That street is known to be dangerous at night.
Con phố đó được biết là nguy hiểm vào ban đêm.
The new policy is expected to reduce overtime hours.
Chính sách mới được kỳ vọng sẽ giảm giờ tăng ca.
Cách dùng 3: be supposed to — kỳ vọng/quy định và lời đồn
“Be supposed to” diễn tả kỳ vọng, quy định, hoặc kế hoạch (mang nghĩa “được yêu cầu/đáng ra phải”). Ở quá khứ ‘was/were supposed to’ thường ám chỉ điều dự kiến nhưng có thể đã không xảy ra. Ngoài ra, ‘be supposed to’ cũng có thể diễn tả lời đồn/niềm tin chung tương tự ‘It is said that…’.
| Thời | Cấu trúc | Ý nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Hiện tại | am/is/are supposed to + V | Quy định/kỳ vọng bây giờ |
| Quá khứ | was/were supposed to + V | Dự kiến trước đó (có thể không xảy ra) |
| Tương lai theo kế hoạch | am/is/are supposed to + V (thời tương lai theo ngữ cảnh) | Lịch/kế hoạch đã định |
| Phủ định (cấm) | am/is/are not supposed to + V | Không được phép theo quy định |
Students are supposed to wear uniforms on Mondays.
Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục vào thứ Hai.
Quy định/kỳ vọng.
You're not supposed to park on this street after 10 p.m.
Bạn không được đỗ xe trên con phố này sau 10 giờ tối.
Cấm theo quy định.
We were supposed to meet at 7, but the bus broke down.
Đáng ra chúng tôi gặp nhau lúc 7 giờ, nhưng xe buýt bị hỏng.
Dự kiến nhưng không xảy ra.
The restaurant is supposed to be excellent, but I haven't tried it.
Người ta cho rằng nhà hàng đó rất ngon, nhưng tôi chưa thử.
Lời đồn/niềm tin.
Am I supposed to bring my ID to the bank?
Tôi có cần mang CMND/CCCD đến ngân hàng không?
Hỏi về kỳ vọng/quy định.
Lưu ý & So sánh nhanh
“It is said that …” trang trọng, nhấn mạnh thông tin hơn người nói; trong văn nói thường thay bằng “People say …”. “He is said to …” gọn hơn khi chủ ngữ cụ thể đã rõ. “Be supposed to” chủ yếu nói về kỳ vọng/quy định; khi dùng nghĩa lời đồn, sắc thái nhẹ hơn và thiên về điều mọi người nghĩ. Tránh dùng hai trợ động từ tình thái cùng lúc với “supposed to”.
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| It is said that + clause | Tường thuật vô nhân xưng, trang trọng | It is said that rents will rise. |
| S + be said to + V | Tường thuật về chủ thể cụ thể, gọn | He is said to be rich. |
| S + be supposed to + V | Kỳ vọng/quy định hoặc lời đồn | You are supposed to sign here. |
People say the rent will go up soon. / It is said that the rent will go up soon.
Người ta nói tiền thuê sẽ sớm tăng. / Người ta nói rằng tiền thuê sẽ sớm tăng.
He is said to be rich. / It is said that he is rich.
Người ta nói anh ấy giàu. / Người ta nói rằng anh ấy giàu.
Hai cách đều đúng; câu thứ nhất gọn hơn.
She is supposed to start at 9. (rule/plan) vs She is said to start at 9. (report/rumor)
Cô ấy được quy định/bố trí bắt đầu lúc 9 giờ (quy định/kế hoạch) so với Người ta nói cô ấy bắt đầu lúc 9 giờ (lời đồn/tường thuật).
The team is reported to have won. / It was reported that the team won.
Người ta đưa tin đội đã thắng. / Người ta đã đưa tin rằng đội đã thắng.
Cả hai đều tường thuật; câu đầu gọn hơn, dùng hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước.
Lỗi thường gặp
Không dùng ‘He is said that…’. Hoặc dùng cấu trúc vô nhân xưng ‘It is said that…’, hoặc nâng chủ ngữ ‘He is said to…’.
Thiếu động từ ‘be’. ‘Be supposed to’ luôn cần am/is/are/was/were trước ‘supposed to’.
Không dùng hai trợ động từ tình thái cùng lúc. Chọn ‘are supposed to’ hoặc ‘must’.
Xem thêm: