📚
Danh sách bài học
Bài 52B1Câu hỏi và Trợ động từ

Câu hỏi đuôi (question tags)

Question tags (do you? isn't it? etc.)

A

Cấu trúc cơ bản

Câu hỏi đuôi dùng để kiểm tra thông tin hoặc tìm sự đồng tình ở cuối câu trần thuật. Nguyên tắc chung: mệnh đề chính khẳng định thì tag phủ định; mệnh đề chính phủ định thì tag khẳng định. Trợ động từ trong tag phải phù hợp với thì/động từ của mệnh đề chính và chủ ngữ được lặp lại bằng đại từ.

Mệnh đề chính (+/−) + , + trợ động từ (phản cực) + đại từ + ?
  • You like iced milk coffee, don't you?

    Bạn thích cà phê sữa đá, phải không?

  • She didn't call me last night, did she?

    Cô ấy đã không gọi cho tôi tối qua, phải không?

  • They're from Huế, aren't they?

    Họ đến từ Huế, đúng không?

  • It was hot yesterday, wasn't it?

    Hôm qua trời nóng, đúng không?

  • He can ride a motorbike, can't he?

    Anh ấy biết chạy xe máy, phải không?

B

Chọn trợ động từ và đại từ trong tag

Trợ động từ trong tag phải khớp với thì và loại động từ: be đi với be; thì đơn của động từ thường dùng do/does/did; hoàn thành dùng have/has/had; động từ khiếm khuyết giữ nguyên. Đại từ trong tag lặp lại chủ ngữ (danh từ → đại từ tương ứng); các từ như nobody/ no one mang nghĩa phủ định nên đi với tag khẳng định; với there + be, dùng there trong tag. Ngoại lệ: “I am…” dùng aren’t I? trong văn nói chuẩn.

Loại mệnh đề chínhTrợ động từ trong tagDạng rút gọn phổ biến
be (hiện tại/quá khứ)am / is / are / was / wereisn't it?, aren't they?, wasn't it?, weren't they?
Động từ thường (hiện tại/quá khứ đơn)do / does / diddon't you?, doesn't he?, didn't we?
Thì hoàn thành (have + V3)have / has / hadhaven't they?, hasn't she?, hadn't you?
Động từ khiếm khuyếtcan / will / should …can't he?, won't you?, shouldn't we?
There + beis / are / was / wereisn't there?, aren't there?
I am (ngoại lệ)arearen't I?
  • Your parents have arrived, haven't they?

    Bố mẹ bạn đã tới rồi, phải không?

  • There is a bank near here, isn't there?

    Gần đây có ngân hàng, đúng không?

  • Nobody forgot their ID, did they?

    Không ai quên mang CMND/CCCD, phải không?

  • I'm late, aren't I?

    Tôi đến trễ, phải không?

C

Mệnh lệnh và lời gợi ý với question tags

Với câu mệnh lệnh (Imperatives), dùng will you?/ would you?/ can you?/ could you? để nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự; với mệnh lệnh phủ định, thường dùng will you?. Với lời đề nghị bằng Let's…, dùng shall we? để rủ rê/đề nghị. Câu hỏi đuôi giúp làm mềm câu nói và tạo cảm giác thân thiện hơn.

  • Open the window, will you?

    Mở cửa sổ giúp nhé?

  • Don't be late, will you?

    Đừng đến trễ nhé?

  • Pass me the fish sauce, would you?

    Đưa tôi chai nước mắm với nhé?

  • Let's take the bus, shall we?

    Mình đi xe buýt nhé?

D

Sắc thái nghĩa và ngữ điệu

Ngữ điệu xuống (falling) ở tag thể hiện người nói mong chờ sự đồng tình; ngữ điệu lên (rising) thể hiện người nói thật sự chưa chắc chắn và hỏi thông tin. Đôi khi người bản ngữ dùng tag cùng cực (khẳng định–khẳng định) để bộc lộ ngạc nhiên hoặc “bắt bẻ” lời vừa nghe; dạng này nâng cao và mang sắc thái thái độ. Không gắn question tag trực tiếp vào một câu hỏi wh- thông thường.

  • You finished the report, didn't you?

    Bạn hoàn thành báo cáo rồi, phải không?

    Ngữ điệu xuống = mong chờ đồng tình

  • It's going to rain, isn't it?

    Sắp mưa, nhỉ?

    Ngữ điệu lên = hỏi thật sự/không chắc

  • So you quit your job, did you?

    Vậy là bạn nghỉ việc à, thế hả?

    Cùng cực (khẳng định–khẳng định) dùng để tỏ ngạc nhiên; nâng cao

Lỗi thường gặp

You like bún bò, do you?You like bún bò, don't you?

Câu trần thuật khẳng định phải đi với tag phủ định; dùng cùng cực (do you?) trong ngữ cảnh thông thường là sai hoặc dễ gây hiểu nhầm.

She plays badminton, is she?She plays badminton, doesn't she?

Với động từ thường ở thì hiện tại đơn, tag phải dùng do/does (phủ định nếu mệnh đề chính khẳng định).

I'm late, amn't I?I'm late, aren't I?

Ngoại lệ với chủ ngữ I và be: dạng tự nhiên là aren't I? chứ không dùng amn't I? trong tiếng Anh chuẩn.