📚
Danh sách bài học
Bài 49A2Câu hỏi và Trợ động từ

Câu hỏi 1: Cách đặt câu hỏi cơ bản

Questions 1

A

Cấu trúc chung của câu hỏi

Trong tiếng Anh, để hỏi, ta thường đảo trợ động từ (am/is/are, do/does, did, can...) lên trước chủ ngữ. Nếu có từ để hỏi (what, where, when...), đặt nó ở đầu câu, rồi đến trợ động từ, chủ ngữ, và động từ chính. Với động từ “to be”, không dùng “do/does/did”. Hãy chọn đúng trợ động từ theo thì và loại động từ.

Yes/No: Aux + Subject + V...? | WH: WH-word + Aux + Subject + V...? | Với “be”: WH + be + Subject...?
Loại câuTrợ động từ đứng trước chủ ngữVí dụ câu hỏi
Động từ 'to be' (hiện tại)am/is/areAre you ready?
Hiện tại đơn (động từ thường)do/doesDo they like football?
Quá khứ đơn (động từ thường)didDid she call yesterday?
Động từ khiếm khuyết (modal)can/will/should...Can he drive?
Have got (sở hữu, kiểu Anh-Anh)have/hasHave you got a pen?
  • Do you often cook at home?

    Bạn có thường nấu ăn ở nhà không?

  • Are they at the bus stop?

    Họ đang ở bến xe buýt à?

  • Did your dad fix the fan?

    Ba bạn đã sửa cái quạt chưa?

  • Can she join the meeting?

    Cô ấy có thể tham gia cuộc họp không?

B

Câu hỏi Yes/No và câu trả lời ngắn

Câu Yes/No bắt đầu bằng trợ động từ. Trả lời ngắn dùng lại trợ động từ, không lặp động từ chính. Dùng Yes/No + chủ ngữ + trợ động từ (khẳng định/phủ định). Giữ nhất quán thì và loại trợ động từ với câu hỏi.

Hỏi: Aux + S + V...? | Trả lời: Yes, S + Aux. / No, S + Aux + not.
  • Do you play badminton on weekends? — Yes, I do. / No, I don't.

    Bạn có chơi cầu lông cuối tuần không? — Có. / Không.

  • Is he your cousin? — Yes, he is. / No, he isn't.

    Anh ấy là anh họ của bạn phải không? — Đúng. / Không phải.

  • Can we park here? — Yes, you can. / No, you can't.

    Chúng tôi đậu xe ở đây được không? — Được. / Không được.

  • Did they arrive on time? — Yes, they did. / No, they didn't.

    Họ đến đúng giờ chứ? — Có. / Không.

C

Câu hỏi với từ để hỏi (WH-questions)

Đặt từ để hỏi (what, where, when, why, who, how...) lên đầu, sau đó là trợ động từ, chủ ngữ và động từ chính. Với “be”, đặt be sau từ để hỏi rồi đến chủ ngữ. Dùng “How many + danh từ số nhiều” cho số đếm; “How much + danh từ không đếm được/tiền”.

WH + Aux + S + V...? | WH + be + S ...? | How many + plural noun ...? | How much + uncountable noun ...?
  • Where do you usually buy vegetables?

    Bạn thường mua rau ở đâu?

  • What time does the bank open?

    Ngân hàng mở lúc mấy giờ?

  • Why did she cancel the trip?

    Tại sao cô ấy hủy chuyến đi?

  • How many cups of tea do you drink a day?

    Bạn uống bao nhiêu tách trà mỗi ngày?

  • How much sugar do we need for this recipe?

    Chúng ta cần bao nhiêu đường cho công thức này?

D

Câu hỏi về chủ ngữ (Who/What làm chủ ngữ)

Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ (thường là who/what/which), không dùng do/does/did. Động từ chia như câu khẳng định bình thường (thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít hiện tại; dùng quá khứ ở thì quá khứ). Cấu trúc này hỏi “ai/cái gì” thực hiện hành động.

Who/What/Which + V (chia theo thì) + ...?
  • Who lives in this room?

    Ai sống trong phòng này?

    Không: Who does live in this room? (trừ khi nhấn mạnh đặc biệt)

  • Who called you last night?

    Ai đã gọi cho bạn tối qua?

  • What makes you happy at work?

    Điều gì khiến bạn hạnh phúc khi đi làm?

  • Which team won the match?

    Đội nào đã thắng trận đấu?

Lỗi thường gặp

Do you are hungry?Are you hungry?

Với động từ “to be”, không dùng “do/does”; phải đảo “am/is/are” lên trước chủ ngữ.

Where you live?Where do you live?

Câu hỏi WH với động từ thường ở hiện tại cần trợ động từ “do/does” trước chủ ngữ.

How many money do you have?How much money do you have?

“Money” là danh từ không đếm được, nên dùng “how much”, không dùng “how many”.