📚
Danh sách bài học
Bài 50B1Câu hỏi và Trợ động từ

Câu hỏi gián tiếp (Do you know where…? / He asked me where…)

Questions 2 (do you know where … ? / he asked me where …)

A

Cấu trúc cơ bản của câu hỏi gián tiếp (lịch sự hiện tại)

Câu hỏi gián tiếp dùng để hỏi lịch sự: sau mệnh đề chính (Do you know…?, Can you tell me…?, I wonder…), phần câu hỏi giữ trật tự khẳng định (chủ ngữ + động từ), không đảo ngữ và không dùng do/does/did. Dấu hỏi hay dấu chấm phụ thuộc vào mệnh đề chính: nếu mệnh đề chính là câu hỏi (Do you know…?), dùng “?”; nếu là câu trần thuật (I wonder…), dùng “.”

Mệnh đề chính + wh- (where/when/why/how) + S + V
  • Where is the ATM? → Do you know where the ATM is?

    Máy rút tiền ở đâu? → Bạn có biết máy rút tiền ở đâu không?

    Không: Do you know where is the ATM?

  • Can you tell me how I get to Ben Thanh Market?

    Bạn có thể cho tôi biết làm sao để đến chợ Bến Thành không?

    Trật tự: how + I + get (không đảo ngữ)

  • I wonder what time the last bus leaves.

    Tôi tự hỏi chuyến xe buýt cuối rời đi lúc mấy giờ.

    Mệnh đề chính là trần thuật → dấu chấm

  • Do you know why the Wi‑Fi is so slow?

    Bạn có biết vì sao Wi‑Fi chậm vậy không?

  • Could you tell me which bus goes to District 7?

    Bạn cho tôi biết xe buýt nào đi Quận 7 được không?

    which bus + goes (không: which bus does go)

B

Câu hỏi Yes/No trong câu gián tiếp: dùng if/whether

Với câu hỏi Yes/No, dùng if hoặc whether + S + V sau mệnh đề chính. Whether trang trọng hơn một chút; không dùng that cho dạng này.

Mệnh đề chính + if/whether + S + V
  • Do you know if the pharmacy is open now?

    Bạn có biết nhà thuốc hiện đang mở không?

  • Could you tell me whether there is a restroom nearby?

    Bạn có thể cho tôi biết gần đây có nhà vệ sinh không?

  • I was wondering if you have any vegetarian dishes.

    Tôi đang thắc mắc không biết quán có món chay không.

  • Please let me know if you can join the meeting.

    Làm ơn cho tôi biết nếu bạn có thể tham dự cuộc họp.

  • He wants to know whether you are on Zalo.

    Anh ấy muốn biết bạn có dùng Zalo không.

    Không: wants to know that whether…

C

Tường thuật câu hỏi (he asked me where…)

Khi tường thuật câu hỏi trong quá khứ (asked, wanted to know…), vẫn giữ trật tự khẳng định và thường lùi thì (present → past, will → would, can → could). Đại từ, từ chỉ thời gian/địa điểm có thể thay đổi cho phù hợp ngữ cảnh.

S + asked/wanted to know + wh-/if/whether + S + V (lùi thì nếu cần)
Dạng trực tiếpTrong câu tường thuậtVí dụ ngắn
is/arewas/were“Where is he?” → … where he was
do/doesdid (hoặc bỏ do)“Why does she study?” → … why she studied
willwould“When will it start?” → … when it would start
cancould“Can you come?” → … if I could come
todaythat day“today” → “that day” trong câu tường thuật
  • He asked me where I had bought that shirt.

    Anh ấy hỏi tôi đã mua cái áo đó ở đâu.

    Trực tiếp: “Where did you buy this shirt?”

  • She asked why I was late.

    Cô ấy hỏi vì sao tôi đến trễ.

  • They wanted to know when the meeting would start.

    Họ muốn biết cuộc họp khi nào sẽ bắt đầu.

  • My mom asked if I had eaten yet.

    Mẹ tôi hỏi tôi đã ăn chưa.

  • The officer asked me where I was going.

    Cảnh sát hỏi tôi đang đi đâu.

D

Dấu câu, ngữ điệu và cách nói lịch sự

Dấu câu theo mệnh đề chính: câu chính là câu hỏi → dùng “?”; câu chính là trần thuật → dùng “.”. Khi nói, ngữ điệu lên ở mệnh đề chính (Do you know…?) và mệnh đề gián tiếp giữ ngữ điệu bình thường. Dùng các cụm mở đầu lịch sự như Excuse me…, Could you tell me…, I was wondering… để mềm hóa lời hỏi.

  • Excuse me, do you know where the nearest bus stop is?

    Xin lỗi, bạn có biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?

  • I wonder why the app keeps crashing.

    Tôi tự hỏi vì sao ứng dụng cứ bị lỗi.

  • Would you mind telling me how much this mango costs?

    Bạn phiền cho tôi biết trái xoài này bao nhiêu tiền không?

  • Could you let me know whether the class is online or offline?

    Bạn cho tôi biết lớp học học online hay offline được không?

Lỗi thường gặp

Do you know where is the bank?Do you know where the bank is?

Trong mệnh đề hỏi gián tiếp, giữ trật tự khẳng định (S + V); không đảo ngữ.

He asked me where do I live.He asked me where I lived.

Không dùng do/does trong mệnh đề gián tiếp và cần lùi thì sau 'asked' (live → lived).

She asked me that if I can come.She asked me if I could come.

Không dùng 'that' trước if/whether; với tường thuật quá khứ, can → could.