📚
Danh sách bài học
Bài 51B1Câu hỏi và Trợ động từ

Trợ động từ (have/do/can...) và cụm I think so / I hope so

Auxiliary verbs (have/do/can etc.) I think so / I hope so etc.

A

Trả lời ngắn với trợ động từ (Yes/No answers)

Trong câu hỏi Yes/No, ta lặp lại trợ động từ (do/does/did, am/is/are, have/has, will, can, should...) thay vì lặp cả câu. Cách này giúp câu trả lời tự nhiên và ngắn gọn. Trợ động từ trong câu trả lời phải phù hợp với trợ động từ trong câu hỏi.

Yes/No, + subject + auxiliary (+ not). Ví dụ: Yes, I do. / No, I’m not.
Câu hỏiTrợ động từTrả lời ngắn
Do you work late?doYes, I do. / No, I don’t.
Are you tired?am/areYes, I am. / No, I’m not.
Have you finished?have/hasYes, I have. / No, I haven’t.
Will she call?willYes, she will. / No, she won’t.
Can he swim?canYes, he can. / No, he can’t.
  • A: Do you like bún chả? B: Yes, I do.

    A: Bạn có thích bún chả không? B: Có.

    Không nói: Yes, I am.

  • A: Are you working from home today? B: No, I’m not.

    A: Hôm nay bạn làm ở nhà à? B: Không.

  • A: Have you emailed the client? B: Yes, I have.

    A: Bạn đã gửi email cho khách hàng chưa? B: Rồi.

  • A: Will you join our football game on Saturday? B: No, I won’t.

    A: Thứ Bảy bạn tham gia đá bóng với bọn mình chứ? B: Không đâu.

  • A: Can your dad pick you up after class? B: No, he can’t.

    A: Bố bạn đón bạn sau giờ học được không? B: Không được.

B

Dùng trợ động từ để tránh lặp ở mệnh đề sau

Khi hai mệnh đề có cùng cụm động từ, mệnh đề sau chỉ cần giữ trợ động từ để tránh lặp. Cách này áp dụng với thì hiện tại, quá khứ, hoàn thành, tiếp diễn và cả động từ khiếm khuyết (can, will...).

  • Nam hasn’t called yet, but I have.

    Nam vẫn chưa gọi, nhưng tôi thì đã.

    Tránh lặp: but I have (called).

  • I won’t buy a new phone, but my brother will.

    Tôi sẽ không mua điện thoại mới, nhưng em trai tôi sẽ.

    Không cần lặp: will buy a new phone.

  • She likes spicy food, and I do too.

    Cô ấy thích đồ ăn cay, và tôi cũng vậy.

  • A: Are you coming to the team dinner? B: I might be.

    A: Bạn sẽ đi ăn cùng đội chứ? B: Chắc là có.

    might be = might be coming

  • He can’t swim, and I can’t either.

    Anh ấy không biết bơi, và tôi cũng không.

C

So / Neither để nói “cũng vậy / cũng không”

Dùng So + trợ động từ + chủ ngữ để nói 'cũng vậy' (khẳng định). Dùng Neither/Nor + trợ động từ + chủ ngữ để nói 'cũng không' (phủ định). Trợ động từ phải khớp với mệnh đề trước (do/does/did, am/is/are, have/has, will, can...).

So + auxiliary + subject. / Neither (Nor) + auxiliary + subject.
  • I love cà phê sữa đá. — So do I.

    Tôi thích cà phê sữa đá. — Tôi cũng vậy.

    Khớp thì hiện tại đơn → do

  • I’m nervous about the interview. — So am I.

    Tôi căng thẳng về buổi phỏng vấn. — Tôi cũng vậy.

  • Lan will study abroad next year. — So will her brother.

    Lan sẽ du học năm sau. — Anh trai của Lan cũng vậy.

  • I haven’t been to Huế. — Neither have I.

    Tôi chưa từng đến Huế. — Tôi cũng chưa.

  • She can’t drive. — Neither can her husband.

    Cô ấy không biết lái xe. — Chồng cô ấy cũng không.

D

I think so / I hope so... và cách nói phủ định

‘So’ thay cho cả mệnh đề trước đó: I think so = tôi nghĩ là đúng như vậy. Dùng với think/hope/believe/suppose/guess/expect và cụm I’m afraid (so/not). Phủ định: I don’t think so (tự nhiên hơn I think not); nhưng với hope thì dùng I hope not (không dùng I don’t hope so).

think/hope/believe/suppose/guess/expect + so; I’m afraid (so/not). Phủ định: I don’t think so / I hope not.
  • Is the train late? — I think so.

    Tàu có trễ không? — Tôi nghĩ là vậy.

    Không nói: I think yes.

  • Will it rain this afternoon? — I hope not.

    Chiều nay sẽ mưa chứ? — Hy vọng là không.

  • Do we need to book a table? — I suppose so.

    Mình cần đặt bàn trước không? — Tôi cho là vậy.

  • Are they angry with us? — I’m afraid so.

    Họ có giận chúng ta không? — Tôi e là có.

  • Is she joining us tonight? — I don’t think so.

    Cô ấy có tham gia tối nay không? — Tôi không nghĩ vậy.

Lỗi thường gặp

I think yes.I think so.

Sau think/believe/guess... không dùng yes/no trực tiếp; phải dùng so (hoặc not) để thay cho mệnh đề.

Are you hungry? — Yes, I do.Are you hungry? — Yes, I am.

Câu hỏi với be (am/is/are) thì câu trả lời ngắn cũng dùng be, không dùng do.

I don’t hope so.I hope not.

Với hope, dạng phủ định tự nhiên là hope not, không dùng don’t hope so.