Câu gián tiếp 2 (Reported speech 2)
Reported speech 2
Tường thuật câu hỏi (Yes/No và Wh-)
Khi tường thuật câu hỏi, ta dùng if/whether cho câu hỏi Yes/No và dùng từ hỏi (what, where, why, how…) cho câu hỏi Wh-. Không dùng trật tự đảo như trong câu hỏi trực tiếp; mệnh đề tường thuật trở về trật tự khẳng định. Dấu hỏi bị bỏ đi và có thể lùi thì tùy ngữ cảnh.
He asked if I needed a ride to the station.
Anh ấy hỏi liệu tôi có cần đi nhờ ra ga không.
if/whether cho câu hỏi Yes/No; không đảo trợ động
The HR manager asked whether I had updated my CV.
Trưởng phòng nhân sự hỏi liệu tôi đã cập nhật CV chưa.
She asked where I had put the house keys.
Cô ấy hỏi tôi đã để chìa khóa nhà ở đâu.
Không dùng: where did I put
Mom wondered why I was still awake at 1 a.m.
Mẹ thắc mắc vì sao tôi vẫn thức lúc 1 giờ sáng.
Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên
Dùng tell/ask + tân ngữ + to V để tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu; dùng not to V để cấm/khuyên không làm. Với các động từ như advise, warn, remind, encourage, urge, cấu trúc thường là verb + object + to V. Với suggest, dùng V-ing hoặc that + S + (should) + V.
The teacher told us to submit the homework by 9 p.m.
Cô giáo bảo chúng tôi nộp bài trước 9 giờ tối.
Dad warned me not to stay up too late before the interview.
Bố dặn tôi đừng thức khuya trước buổi phỏng vấn.
The airline staff asked passengers to keep masks on during boarding.
Nhân viên hãng bay yêu cầu hành khách đeo khẩu trang trong lúc lên máy bay.
She suggested having lunch at the vegan place near the office.
Cô ấy gợi ý ăn trưa ở quán chay gần công ty.
He suggested that we should start early to avoid traffic.
Anh ấy đề nghị rằng chúng ta nên xuất phát sớm để tránh kẹt xe.
that có thể lược bỏ; should có thể bỏ
Lùi thì và thay đổi từ chỉ thời gian/địa điểm
Khi tường thuật lời nói trong quá khứ, động từ thường lùi một thì; các modal và từ chỉ thời gian/địa điểm cũng đổi tương ứng. Tuy nhiên, nếu sự thật vẫn đúng hoặc tường thuật ngay sau đó, có thể không lùi thì. Hãy chú ý chuyển đổi đại từ, thì và cụm từ chỉ thời gian/địa điểm để tránh mâu thuẫn ngữ cảnh.
| Dạng trực tiếp | Khi tường thuật thường thành | Ghi chú |
|---|---|---|
| will | would | |
| can | could | |
| may | might | |
| must | had to / still must | had to khi nói về nghĩa vụ trong quá khứ; must đôi khi giữ nguyên ý nghĩa chung |
| now | then | |
| today | that day | |
| tomorrow | the next/following day | |
| yesterday | the day before | |
| here | there | |
| this/these | that/those | |
| next week/month | the following week/month | |
| last week/month | the previous week/month | |
| … ago | … before |
He said he would call me that night.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào tối hôm đó.
will → would; tonight → that night
She said they were meeting there the next day.
Cô ấy nói họ sẽ gặp nhau ở đó vào ngày hôm sau.
He said he couldn't find it then.
Anh ấy nói lúc đó anh ấy không tìm thấy nó.
The teacher said Hanoi is the capital of Vietnam.
Cô giáo nói Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Sự thật vẫn đúng nên không lùi thì
Động từ tường thuật và sắc thái nghĩa nâng cao
Một số động từ tường thuật diễn tả thái độ như promise, offer, refuse, insist, admit, apologize, recommend, invite… Mỗi động từ có mẫu câu đi kèm: to V, V-ing, that-clause, hoặc object + to V. Phân biệt say/tell/explain: say (to sb) that…, tell sb that…, explain to sb that….
He promised to pay me back on Friday.
Anh ấy hứa sẽ trả tôi vào thứ Sáu.
The barista offered to remake the coffee.
Bạn pha chế đề nghị pha lại ly cà phê.
She refused to share the file without approval.
Cô ấy từ chối chia sẻ tệp khi chưa được phê duyệt.
He insisted on paying for dinner.
Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa tối.
She explained to me that the system was down.
Cô ấy giải thích với tôi rằng hệ thống đang gặp sự cố.
explain to sb; không dùng: explain sb
Lỗi thường gặp
Trong câu hỏi gián tiếp không đảo trợ động; dùng trật tự khẳng định: wh-word + S + V.
Say không đi trực tiếp với tân ngữ; dùng tell + O để ra lệnh/yêu cầu, hoặc say to + O + that…
Suggest không dùng to V; dùng V-ing hoặc that + S + (should) + V.
Xem thêm: