Động từ + V-ing (enjoy doing / stop doing...)
Verb + -ing (enjoy doing / stop doing etc.)
Cấu trúc & động từ thường gặp
Khi một động từ làm tân ngữ của động từ khác, nhiều động từ trong tiếng Anh đi kèm với dạng V-ing (gerund). Cấu trúc này diễn tả hoạt động nói chung, thói quen, sở thích hoặc quá trình. Hãy ghi nhớ nhóm động từ thường gặp dưới đây để dùng tự nhiên hơn.
| Động từ | Cụm với -ing (ví dụ) |
|---|---|
| enjoy | enjoy cooking |
| like / love / hate | love reading |
| (don’t) mind | mind waiting |
| finish | finish studying |
| avoid | avoid driving |
| practice | practice speaking |
| keep | keep learning |
| stop | stop smoking |
| consider | consider moving |
| suggest | suggest going |
I enjoy cooking Vietnamese food on weekends.
Tôi thích nấu món Việt vào cuối tuần.
not: I enjoy to cook
He finished doing his homework before dinner.
Cậu ấy làm xong bài tập trước bữa tối.
They keep learning English after work.
Họ tiếp tục học tiếng Anh sau giờ làm.
She avoided taking the crowded bus at rush hour.
Cô ấy tránh đi xe buýt đông người vào giờ cao điểm.
Cách dùng 1: Nói về sở thích, cảm xúc, thói quen
Dùng V-ing sau các động từ chỉ thích/ghét như like, love, hate, enjoy để nói về hoạt động nói chung. Với mind, thường dùng trong câu hỏi/lời đề nghị lịch sự hoặc câu phủ định. Cấu trúc này giúp câu tự nhiên và lịch sự hơn trong giao tiếp hàng ngày.
I really enjoy drinking iced milk coffee in the morning.
Tôi rất thích uống cà phê sữa đá vào buổi sáng.
not: enjoy to drink
My dad hates waiting in long queues at the bank.
Bố tôi ghét phải xếp hàng dài ở ngân hàng.
Do you mind opening the window? It’s a bit hot.
Bạn có phiền mở cửa sổ không? Hơi nóng một chút.
mind + V-ing
She loves running by the lake at 5 a.m.
Cô ấy thích chạy bộ quanh hồ lúc 5 giờ sáng.
We don’t mind sharing the table at the pho shop.
Chúng tôi không ngại ngồi chung bàn ở quán phở.
Cách dùng 2: Kết thúc, tiếp tục, duy trì hành động
Dùng V-ing sau finish/stop/keep/continue để nói đã hoàn tất, dừng lại, hoặc duy trì một hoạt động. Lưu ý: stop doing = dừng/bỏ thói quen; còn stop to do = dừng việc đang làm để làm việc khác. Continue có thể đi với V-ing hoặc to-infinitive, nhưng V-ing rất tự nhiên trong văn nói.
I finished cleaning the house before Tet.
Tôi dọn dẹp nhà cửa xong trước Tết.
He stopped smoking last year.
Anh ấy đã bỏ hút thuốc từ năm ngoái.
We stopped to buy water on the way to Vung Tau.
Chúng tôi dừng lại để mua nước trên đường đi Vũng Tàu.
stop to do = dừng việc đang làm để làm việc khác; khác với stop doing
Keep saving a little money every month.
Hãy tiếp tục tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
She continued studying English after dinner.
Cô ấy tiếp tục học tiếng Anh sau bữa tối.
Cách dùng 3: Các động từ khác thường đi với -ing
Nhiều động từ mang nghĩa cân nhắc, đề xuất, trì hoãn hoặc tránh né đi với V-ing: suggest, recommend, consider, admit, deny, avoid, risk, postpone, delay, miss. Những động từ này thường dùng trong bối cảnh công việc/học tập và giao tiếp trang trọng. Học theo cụm sẽ dễ nhớ hơn.
She suggested going by bus to save money.
Cô ấy gợi ý đi xe buýt để tiết kiệm tiền.
not: suggested to go
They considered moving to Da Nang for a calmer life.
Họ đã cân nhắc chuyển đến Đà Nẵng để có cuộc sống yên bình hơn.
I avoid driving on Nguyen Trai Street during rush hour.
Tôi tránh lái xe trên đường Nguyễn Trãi vào giờ cao điểm.
We postponed meeting the supplier until next Monday.
Chúng tôi hoãn gặp nhà cung cấp đến thứ Hai tuần sau.
He admitted taking the wrong bag at the airport.
Anh ấy thừa nhận đã lấy nhầm túi ở sân bay.
Lỗi thường gặp
Sau enjoy phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
stop doing = bỏ hẳn thói quen; stop to do = dừng việc đang làm để làm việc khác. Ở đây là bỏ hút thuốc, nên dùng stop smoking.
mind + V-ing trong câu hỏi/lời đề nghị lịch sự, không dùng to-infinitive.
Xem thêm: