Động từ (+ tân ngữ) + to… (Ví dụ: I want you to…)
Verb (+ object) + to … (I want you to …)
Cấu trúc cơ bản
Dùng động từ + tân ngữ + to-V để nói ai đó làm điều gì, thường sau các động từ chỉ mong muốn, yêu cầu, khuyên nhủ. Lưu ý: chủ ngữ không phải người làm hành động; người làm là tân ngữ. Khác với “I want to…”, “I want you to…” nghĩa là tôi muốn bạn làm.
| Verb | Ý nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|
| want / would like | muốn |
| need | cần (ai đó làm gì) |
| expect | kỳ vọng |
| ask / tell | yêu cầu / bảo |
| advise / encourage | khuyên / khích lệ |
| allow / permit | cho phép |
| force / persuade | ép buộc / thuyết phục |
| remind / warn / invite | nhắc / cảnh báo / mời |
| teach / show | dạy / chỉ cho |
I want you to take a break.
Tôi muốn bạn nghỉ giải lao.
Không dùng: I want that you take a break.
My parents expect me to be home by ten.
Bố mẹ tôi kỳ vọng tôi về nhà trước 10 giờ.
The coach encouraged us to train harder.
Huấn luyện viên khích lệ chúng tôi luyện tập chăm hơn.
Our company allows employees to work from home on Fridays.
Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
Phủ định và câu hỏi
Để phủ định, đặt "not" trước to-V: verb + object + not to + V. Khi hỏi, chia động từ chính theo thì: Do/Does/Did + S + verb + object + to-V? Cấu trúc này dùng nhiều để nhờ vả/lịch sự.
Mom told me not to stay up late.
Mẹ bảo tôi đừng thức khuya.
Không dùng: told me to not stay up late (có thể dùng nhưng ít tự nhiên hơn trong câu ngắn).
Can you ask him not to smoke here?
Bạn có thể nhờ anh ấy đừng hút thuốc ở đây được không?
Do you want me to book the tickets now?
Bạn có muốn tôi đặt vé ngay bây giờ không?
Did your boss ask you to send the report?
Sếp của bạn đã yêu cầu bạn gửi báo cáo chưa?
Dạng bị động với to-V
Khi muốn nhấn mạnh việc được/bị yêu cầu, cho phép… thay vì người yêu cầu, dùng bị động: S + be + V3/ed + to-V. Phủ định: S + be + not + V3/ed + to-V.
We were told to wait outside.
Chúng tôi được bảo chờ ở bên ngoài.
Students are encouraged to speak English in class.
Học sinh được khuyến khích nói tiếng Anh trong lớp.
I’m not allowed to park here.
Tôi không được phép đậu xe ở đây.
She was warned not to walk alone at night.
Cô ấy được cảnh báo không đi bộ một mình vào ban đêm.
Từ để hỏi + to-V (what/how/where...)
Dùng what/how/where/when + to-V để nói "làm gì/như thế nào/ở đâu/khi nào". Có thể có tân ngữ trước cụm này: tell/show/teach/remind + object + wh-word + to-V.
Can you show me how to use this rice cooker?
Bạn có thể chỉ tôi cách dùng nồi cơm điện này không?
He told us where to meet before the trip.
Anh ấy đã nói cho chúng tôi gặp ở đâu trước chuyến đi.
My sister taught me how to transfer money in the app.
Chị tôi dạy tôi cách chuyển tiền trên ứng dụng.
I don’t know what to say to the landlord.
Tôi không biết nên nói gì với chủ nhà.
Lỗi thường gặp
Không dùng "want that…"; phải dùng want + object + to-V để chỉ người khác làm việc gì.
Sau ask/tell/expect… + object phải có "to" trước động từ nguyên mẫu.
Với let/make + object + V (không có to); đây là ngoại lệ cần ghi nhớ.
Xem thêm: