📚
Danh sách bài học
Bài 54B1-ing và to …

Động từ + to + động từ (decide to…, forget to…)

Verb + to … (decide to … / forget to … etc.)

A

Cấu trúc cơ bản: Verb + to-V

Sau nhiều động từ chỉ ý định, kế hoạch, nỗ lực… ta dùng “to + động từ nguyên mẫu”. Cấu trúc này nói về mục tiêu hoặc việc dự định/thử làm trong tương lai gần hoặc ngay lúc nói. Hãy ghi nhớ danh sách các động từ thường đi với “to-V”.

S + V + to + V1
NhómĐộng từ thường gặpVí dụ ngắn
Kế hoạch/ý địnhplan, intend, decide, hope, expect, want, would like, chooseI plan to study.
Đồng ý/từ chối/hứaagree, refuse, promise, offerShe agreed to help.
Cố gắng/kết quảtry, manage, fail, learn, afford, attempt, arrange, pretend, seemWe managed to finish.
  • I decided to move to Da Nang next year.

    Tôi quyết định chuyển đến Đà Nẵng năm sau.

    không dùng: decided moving

  • She hopes to get a new job after Tet.

    Cô ấy hy vọng có công việc mới sau Tết.

  • We managed to catch the last bus.

    Bọn tôi xoay xở kịp chuyến xe buýt cuối cùng.

  • He refused to pay the parking fine.

    Anh ấy từ chối trả tiền phạt đỗ xe.

  • They plan to open a small café near the university.

    Họ dự định mở một quán cà phê nhỏ gần trường đại học.

B

Cấu trúc: Verb + Object + to-V

Một số động từ cần tân ngữ (người/vật) trước “to-V”. Mẫu này thể hiện yêu cầu, khuyên nhủ, cho phép, mong đợi ai đó làm gì. Có thể dùng dạng bị động: be + past participle + to-V.

S + V + O + to + V1
Động từNghĩaVí dụ ngắn
tell/askbảo/yêu cầuShe told me to wait.
want/expectmuốn/kỳ vọngThey expect us to win.
allow/permitcho phépWe were allowed to enter.
encouragekhuyến khíchHe encouraged me to try.
remindnhắcRemind me to call.
  • My boss told me to send the report before noon.

    Sếp bảo tôi gửi báo cáo trước trưa.

  • The teacher encouraged us to ask more questions.

    Cô giáo khuyến khích chúng tôi đặt nhiều câu hỏi hơn.

  • My parents want me to be home by 10 p.m.

    Ba mẹ muốn tôi có mặt ở nhà trước 10 giờ tối.

  • I was allowed to leave early because I felt sick.

    Tôi được phép về sớm vì thấy không khỏe.

C

Phân biệt nghĩa với -ing: remember/forget/try/regret/stop

Một vài động từ đi với to-V và V-ing cho hai ý nghĩa khác nhau. To-V thường nói về việc cần làm/vì một mục đích; còn V-ing nói về trải nghiệm/việc đã làm. Hãy chú ý: remember/forget/try/regret/stop đổi nghĩa khá rõ giữa hai dạng.

  • Remember to lock the gate before you sleep.

    Nhớ khóa cổng trước khi ngủ nhé.

    remember to do = nhớ phải làm; remember doing = nhớ đã làm

  • I remember locking the gate last night.

    Tôi nhớ là tối qua mình đã khóa cổng.

    remember doing = ký ức về việc đã làm

  • I tried to call you, but the line was busy.

    Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng máy bận.

    try to do = nỗ lực; try doing = thử làm để xem sao

  • We stopped to buy bánh mì on the way to class.

    Bọn mình dừng lại để mua bánh mì trên đường đến lớp.

    stop to do = dừng việc đang làm để làm việc khác; stop doing = dừng hẳn một thói quen/hoạt động

  • I regret to say I can’t join your wedding.

    Mình rất tiếc phải nói là mình không dự được đám cưới của bạn.

    regret to do = tiếc khi phải thông báo; regret doing = hối hận vì đã làm

D

Lưu ý & mở rộng với to-Infinitive

Help có thể dùng với hoặc không có “to”. Với let/make, sau tân ngữ dùng động từ nguyên mẫu không có “to”. Ngoài ra, có thể dùng từ để hỏi (what/where/how…) + to-V sau các động từ như decide, know, show, tell.

help (+ to) + V1; let/make + O + V1 (không to); V + wh-word + to + V1
  • She helped me (to) carry the boxes upstairs.

    Cô ấy giúp tôi (để) khiêng những thùng đồ lên lầu.

    help có thể có hoặc không có to

  • My dad let me borrow his motorbike for the interview.

    Ba cho tôi mượn xe máy để đi phỏng vấn.

    let + O + V1 (không to)

  • The coach made us run in the rain.

    Huấn luyện viên bắt chúng tôi chạy dưới mưa.

    make + O + V1 (không to)

  • I don’t know what to cook for my friend’s housewarming.

    Tôi không biết nấu gì cho tiệc tân gia của bạn.

  • We haven’t decided where to go this weekend.

    Bọn mình vẫn chưa quyết định cuối tuần này đi đâu.

Lỗi thường gặp

I decided going abroad next year.I decided to go abroad next year.

Sau "decide" phải dùng to-V, không dùng V-ing.

He told me do it now.He told me to do it now.

Với cấu trúc Verb + Object + to-V, cần có "to" trước động từ chính.

Let me to explain.Let me explain.

Sau "let/make" dùng động từ nguyên mẫu không có "to".