Động từ + to + động từ (decide to…, forget to…)
Verb + to … (decide to … / forget to … etc.)
Cấu trúc cơ bản: Verb + to-V
Sau nhiều động từ chỉ ý định, kế hoạch, nỗ lực… ta dùng “to + động từ nguyên mẫu”. Cấu trúc này nói về mục tiêu hoặc việc dự định/thử làm trong tương lai gần hoặc ngay lúc nói. Hãy ghi nhớ danh sách các động từ thường đi với “to-V”.
| Nhóm | Động từ thường gặp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Kế hoạch/ý định | plan, intend, decide, hope, expect, want, would like, choose | I plan to study. |
| Đồng ý/từ chối/hứa | agree, refuse, promise, offer | She agreed to help. |
| Cố gắng/kết quả | try, manage, fail, learn, afford, attempt, arrange, pretend, seem | We managed to finish. |
I decided to move to Da Nang next year.
Tôi quyết định chuyển đến Đà Nẵng năm sau.
không dùng: decided moving
She hopes to get a new job after Tet.
Cô ấy hy vọng có công việc mới sau Tết.
We managed to catch the last bus.
Bọn tôi xoay xở kịp chuyến xe buýt cuối cùng.
He refused to pay the parking fine.
Anh ấy từ chối trả tiền phạt đỗ xe.
They plan to open a small café near the university.
Họ dự định mở một quán cà phê nhỏ gần trường đại học.
Cấu trúc: Verb + Object + to-V
Một số động từ cần tân ngữ (người/vật) trước “to-V”. Mẫu này thể hiện yêu cầu, khuyên nhủ, cho phép, mong đợi ai đó làm gì. Có thể dùng dạng bị động: be + past participle + to-V.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| tell/ask | bảo/yêu cầu | She told me to wait. |
| want/expect | muốn/kỳ vọng | They expect us to win. |
| allow/permit | cho phép | We were allowed to enter. |
| encourage | khuyến khích | He encouraged me to try. |
| remind | nhắc | Remind me to call. |
My boss told me to send the report before noon.
Sếp bảo tôi gửi báo cáo trước trưa.
The teacher encouraged us to ask more questions.
Cô giáo khuyến khích chúng tôi đặt nhiều câu hỏi hơn.
My parents want me to be home by 10 p.m.
Ba mẹ muốn tôi có mặt ở nhà trước 10 giờ tối.
I was allowed to leave early because I felt sick.
Tôi được phép về sớm vì thấy không khỏe.
Phân biệt nghĩa với -ing: remember/forget/try/regret/stop
Một vài động từ đi với to-V và V-ing cho hai ý nghĩa khác nhau. To-V thường nói về việc cần làm/vì một mục đích; còn V-ing nói về trải nghiệm/việc đã làm. Hãy chú ý: remember/forget/try/regret/stop đổi nghĩa khá rõ giữa hai dạng.
Remember to lock the gate before you sleep.
Nhớ khóa cổng trước khi ngủ nhé.
remember to do = nhớ phải làm; remember doing = nhớ đã làm
I remember locking the gate last night.
Tôi nhớ là tối qua mình đã khóa cổng.
remember doing = ký ức về việc đã làm
I tried to call you, but the line was busy.
Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng máy bận.
try to do = nỗ lực; try doing = thử làm để xem sao
We stopped to buy bánh mì on the way to class.
Bọn mình dừng lại để mua bánh mì trên đường đến lớp.
stop to do = dừng việc đang làm để làm việc khác; stop doing = dừng hẳn một thói quen/hoạt động
I regret to say I can’t join your wedding.
Mình rất tiếc phải nói là mình không dự được đám cưới của bạn.
regret to do = tiếc khi phải thông báo; regret doing = hối hận vì đã làm
Lưu ý & mở rộng với to-Infinitive
Help có thể dùng với hoặc không có “to”. Với let/make, sau tân ngữ dùng động từ nguyên mẫu không có “to”. Ngoài ra, có thể dùng từ để hỏi (what/where/how…) + to-V sau các động từ như decide, know, show, tell.
She helped me (to) carry the boxes upstairs.
Cô ấy giúp tôi (để) khiêng những thùng đồ lên lầu.
help có thể có hoặc không có to
My dad let me borrow his motorbike for the interview.
Ba cho tôi mượn xe máy để đi phỏng vấn.
let + O + V1 (không to)
The coach made us run in the rain.
Huấn luyện viên bắt chúng tôi chạy dưới mưa.
make + O + V1 (không to)
I don’t know what to cook for my friend’s housewarming.
Tôi không biết nấu gì cho tiệc tân gia của bạn.
We haven’t decided where to go this weekend.
Bọn mình vẫn chưa quyết định cuối tuần này đi đâu.
Lỗi thường gặp
Sau "decide" phải dùng to-V, không dùng V-ing.
Với cấu trúc Verb + Object + to-V, cần có "to" trước động từ chính.
Sau "let/make" dùng động từ nguyên mẫu không có "to".
Xem thêm: