Động từ + -ing hay to + V (phần 1: remember, regret…)
Verb + -ing or to … 1 (remember, regret etc.)
Nhớ/Quên/Hối tiếc: -ing hay to + V?
Với remember/forget/regret, lựa chọn -ing hay to + V phụ thuộc vào thời điểm của hành động. + V-ing: nói về việc đã xảy ra (hành động trước thời điểm nhớ/quên/hối tiếc). + to V: nói về việc cần/định làm (hành động sau, thường là lời nhắc). Hãy chú ý nghĩa thay đổi khá lớn dù hình thức giống nhau.
| Động từ | + -ing (hành động đã xảy ra) | + to + V (hành động cần/định làm) |
|---|---|---|
| remember | remember + V-ing: nhớ đã làm | remember + to V: nhớ phải làm |
| forget | forget + V-ing: quên mình đã làm việc gì | forget + to V: quên phải làm |
| regret | regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm | regret + to V: rất tiếc phải (làm/ thông báo) |
I remember turning off the gas, so don't worry.
Tôi nhớ đã tắt bếp ga rồi, đừng lo.
V-ing = việc đã làm
Remember to turn off the gas before you leave.
Nhớ tắt bếp ga trước khi đi nhé.
to V = việc cần làm
He forgot sending the file and sent it again.
Anh ấy quên rằng mình đã gửi file nên gửi lại lần nữa.
I regret telling him the truth in that way.
Tôi hối tiếc vì đã nói sự thật theo cách đó.
We regret to inform you that the 8 a.m. class is canceled.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo lớp 8 giờ sáng bị hủy.
Try: cố gắng làm hay thử một cách?
try + to V = nỗ lực để đạt mục tiêu (thường khó). try + V-ing = thử một giải pháp/cách làm để xem có hiệu quả không. Khi bạn gợi ý mẹo khắc phục lỗi, dùng V-ing; khi nói về sự cố gắng cá nhân, dùng to V.
I'm trying to save money to buy a new laptop.
Tôi đang cố tiết kiệm tiền để mua laptop mới.
Try restarting your phone to see if the app works.
Hãy thử khởi động lại điện thoại để xem ứng dụng có chạy không.
V-ing = giải pháp đề xuất
He tried to open the jar, but it was too tight.
Anh ấy đã cố mở cái hũ nhưng nó quá chặt.
If you can't sleep, try drinking warm milk.
Nếu bạn không ngủ được, thử uống sữa ấm.
We tried to book tickets, but the website kept crashing.
Chúng tôi đã cố đặt vé nhưng trang web liên tục bị lỗi.
Stop: dừng làm hay dừng lại để làm?
stop + V-ing = dừng/bỏ hẳn một hoạt động. stop + to V = dừng việc đang làm để chuyển sang làm việc khác. Câu trả lời nằm ở câu hỏi: dừng cái gì (V-ing) hay dừng để làm gì (to V)?
She stopped smoking last year.
Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.
We stopped to buy some fruit on the way home.
Chúng tôi dừng lại để mua ít trái cây trên đường về.
Please stop talking and listen.
Làm ơn dừng nói và lắng nghe.
He stopped to take a photo of the sunset.
Anh ấy dừng lại để chụp hoàng hôn.
It started raining, so they stopped playing football.
Trời bắt đầu mưa nên họ dừng chơi bóng đá.
Go on, mean, need: khác biệt ý nghĩa với -ing/to
go on + V-ing = tiếp tục cùng hoạt động; go on + to V = chuyển sang hoạt động mới. mean + to V = dự định/không cố ý (thường ở phủ định: didn’t mean to…); mean + V-ing = đồng nghĩa/bao hàm. need + V-ing = cần được (hàm ý bị động), còn need + to V = chủ thể cần phải làm.
After the coffee break, the lecturer went on talking about AI.
Sau giờ giải lao, giảng viên tiếp tục nói về AI.
After discussing the budget, we went on to plan the event timeline.
Sau khi thảo luận ngân sách, chúng tôi chuyển sang lên timeline cho sự kiện.
I didn't mean to make you worried.
Tôi không cố ý làm bạn lo.
Getting a visa means waiting in line for hours.
Xin visa đồng nghĩa với việc phải xếp hàng hàng giờ.
The balcony needs painting before Tet.
Ban công cần được sơn trước Tết.
Lỗi thường gặp
Với việc đã xảy ra (hôm qua), dùng remember + V-ing. remember + to V nói về việc cần/định làm, không phù hợp với mốc thời gian quá khứ đã hoàn thành.
stop + V-ing = bỏ hẳn thói quen. stop + to V = dừng việc khác để hút, không mang nghĩa bỏ thuốc.
need + V-ing hoặc need + to be + V3 diễn tả nghĩa bị động 'cần được…'. 'The car needs to repair' sai vì chiếc xe không tự đi sửa.
Xem thêm: