📚
Danh sách bài học
Bài 56B2-ing và to …

Động từ + -ing hay to + V (phần 1: remember, regret…)

Verb + -ing or to … 1 (remember, regret etc.)

A

Nhớ/Quên/Hối tiếc: -ing hay to + V?

Với remember/forget/regret, lựa chọn -ing hay to + V phụ thuộc vào thời điểm của hành động. + V-ing: nói về việc đã xảy ra (hành động trước thời điểm nhớ/quên/hối tiếc). + to V: nói về việc cần/định làm (hành động sau, thường là lời nhắc). Hãy chú ý nghĩa thay đổi khá lớn dù hình thức giống nhau.

remember/forget/regret + V-ing = nhớ/quên/hối tiếc về việc đã làm; remember/forget/regret + to V = nhớ/quên/phải (rất tiếc phải) làm điều gì
Động từ+ -ing (hành động đã xảy ra)+ to + V (hành động cần/định làm)
rememberremember + V-ing: nhớ đã làmremember + to V: nhớ phải làm
forgetforget + V-ing: quên mình đã làm việc gìforget + to V: quên phải làm
regretregret + V-ing: hối tiếc vì đã làmregret + to V: rất tiếc phải (làm/ thông báo)
  • I remember turning off the gas, so don't worry.

    Tôi nhớ đã tắt bếp ga rồi, đừng lo.

    V-ing = việc đã làm

  • Remember to turn off the gas before you leave.

    Nhớ tắt bếp ga trước khi đi nhé.

    to V = việc cần làm

  • He forgot sending the file and sent it again.

    Anh ấy quên rằng mình đã gửi file nên gửi lại lần nữa.

  • I regret telling him the truth in that way.

    Tôi hối tiếc vì đã nói sự thật theo cách đó.

  • We regret to inform you that the 8 a.m. class is canceled.

    Chúng tôi rất tiếc phải thông báo lớp 8 giờ sáng bị hủy.

B

Try: cố gắng làm hay thử một cách?

try + to V = nỗ lực để đạt mục tiêu (thường khó). try + V-ing = thử một giải pháp/cách làm để xem có hiệu quả không. Khi bạn gợi ý mẹo khắc phục lỗi, dùng V-ing; khi nói về sự cố gắng cá nhân, dùng to V.

try + to V = cố gắng; try + V-ing = thử một phương án
  • I'm trying to save money to buy a new laptop.

    Tôi đang cố tiết kiệm tiền để mua laptop mới.

  • Try restarting your phone to see if the app works.

    Hãy thử khởi động lại điện thoại để xem ứng dụng có chạy không.

    V-ing = giải pháp đề xuất

  • He tried to open the jar, but it was too tight.

    Anh ấy đã cố mở cái hũ nhưng nó quá chặt.

  • If you can't sleep, try drinking warm milk.

    Nếu bạn không ngủ được, thử uống sữa ấm.

  • We tried to book tickets, but the website kept crashing.

    Chúng tôi đã cố đặt vé nhưng trang web liên tục bị lỗi.

C

Stop: dừng làm hay dừng lại để làm?

stop + V-ing = dừng/bỏ hẳn một hoạt động. stop + to V = dừng việc đang làm để chuyển sang làm việc khác. Câu trả lời nằm ở câu hỏi: dừng cái gì (V-ing) hay dừng để làm gì (to V)?

stop + V-ing = dừng/bỏ hẳn; stop + to V = dừng lại để làm việc khác
  • She stopped smoking last year.

    Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.

  • We stopped to buy some fruit on the way home.

    Chúng tôi dừng lại để mua ít trái cây trên đường về.

  • Please stop talking and listen.

    Làm ơn dừng nói và lắng nghe.

  • He stopped to take a photo of the sunset.

    Anh ấy dừng lại để chụp hoàng hôn.

  • It started raining, so they stopped playing football.

    Trời bắt đầu mưa nên họ dừng chơi bóng đá.

D

Go on, mean, need: khác biệt ý nghĩa với -ing/to

go on + V-ing = tiếp tục cùng hoạt động; go on + to V = chuyển sang hoạt động mới. mean + to V = dự định/không cố ý (thường ở phủ định: didn’t mean to…); mean + V-ing = đồng nghĩa/bao hàm. need + V-ing = cần được (hàm ý bị động), còn need + to V = chủ thể cần phải làm.

go on + V-ing = tiếp tục; go on + to V = chuyển sang; mean + to V = dự định; mean + V-ing = đồng nghĩa/bao hàm; need + V-ing = cần được…, need + to V = cần phải…
  • After the coffee break, the lecturer went on talking about AI.

    Sau giờ giải lao, giảng viên tiếp tục nói về AI.

  • After discussing the budget, we went on to plan the event timeline.

    Sau khi thảo luận ngân sách, chúng tôi chuyển sang lên timeline cho sự kiện.

  • I didn't mean to make you worried.

    Tôi không cố ý làm bạn lo.

  • Getting a visa means waiting in line for hours.

    Xin visa đồng nghĩa với việc phải xếp hàng hàng giờ.

  • The balcony needs painting before Tet.

    Ban công cần được sơn trước Tết.

Lỗi thường gặp

I remember to lock the door yesterday.I remember locking the door yesterday.

Với việc đã xảy ra (hôm qua), dùng remember + V-ing. remember + to V nói về việc cần/định làm, không phù hợp với mốc thời gian quá khứ đã hoàn thành.

He stopped to smoke last year.He stopped smoking last year.

stop + V-ing = bỏ hẳn thói quen. stop + to V = dừng việc khác để hút, không mang nghĩa bỏ thuốc.

The car needs to repair.The car needs repairing. / The car needs to be repaired.

need + V-ing hoặc need + to be + V3 diễn tả nghĩa bị động 'cần được…'. 'The car needs to repair' sai vì chiếc xe không tự đi sửa.