Cấu trúc have/get something done (nhờ làm, được/bị làm)
have something done
Cấu trúc và ý nghĩa cơ bản
Have/get something done dùng khi bạn nhờ người khác làm một việc cho mình (dịch vụ) hoặc khi việc đó được hoàn thành cho bạn. Nhấn mạnh kết quả, không tập trung vào người thực hiện. Get thường thân mật hơn have.
I have my hair cut every two months.
Tôi đi cắt tóc mỗi hai tháng.
Không nói: I cut my hair (nghĩa là tự cắt).
We’re getting our air conditioner repaired this afternoon.
Chiều nay chúng tôi gọi thợ sửa máy lạnh.
She had her nails done for Tet.
Cô ấy làm móng tay để đón Tết.
He got his motorbike serviced at the dealer.
Anh ấy đem xe máy ra hãng để bảo dưỡng.
Biến đổi theo thì, phủ định và nghi vấn
Động từ chính mang thì là have hoặc get; quá khứ phân từ (V3) ở sau luôn giữ nguyên. Bạn có thể đặt câu ở mọi thì, dạng phủ định và câu hỏi với trợ động từ phù hợp. Tập trung chia have/get, không chia động từ V3.
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ (EN) |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + have/has + O + V3 | I have my bike checked every week. |
| Quá khứ đơn | S + had + O + V3 | We had the house painted last month. |
| Tương lai đơn | S + will have + O + V3 | She will have the documents translated tomorrow. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has had + O + V3 | They have had the roof fixed already. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are having/getting + O + V3 | I’m getting my laptop cleaned now. |
Have you had your visa extended yet?
Bạn đã gia hạn thị thực chưa?
We didn’t get the apartment painted because of the rain.
Chúng tôi không sơn được căn hộ vì trời mưa.
Will you have the report printed by noon?
Bạn sẽ nhờ in báo cáo trước trưa chứ?
I’m having my phone screen replaced tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ thay màn hình điện thoại (nhờ thợ).
Nghĩa "bị/không mong muốn"
Have/get something done cũng diễn tả việc không mong muốn xảy ra với tài sản/việc của bạn, thường mang nghĩa tiêu cực. Khi đó, chủ ngữ là người chịu ảnh hưởng chứ không phải người gây ra.
He had his wallet stolen on the bus.
Anh ấy bị móc ví trên xe buýt.
They had their flight canceled at the last minute.
Họ bị hủy chuyến bay vào phút chót.
She got her account hacked last week.
Tuần trước cô ấy bị hack tài khoản.
We had our meeting interrupted by a blackout.
Cuộc họp của chúng tôi bị gián đoạn vì mất điện.
So sánh: have/get something done vs. have someone do
Have/get something done nhấn mạnh kết quả, không cần nêu người làm; get thân mật hơn have. Have someone do (không to) diễn tả bạn sai/nhờ/đề nghị ai đó làm việc gì, tập trung vào người thực hiện. Tránh lạm dụng by-phrase; chỉ dùng khi thật cần thiết.
I had the sink fixed.
Tôi đã cho sửa bồn rửa.
Tập trung vào kết quả đã được sửa.
I had the plumber fix the sink.
Tôi nhờ thợ sửa ống nước sửa bồn rửa.
have + someone + V: nêu rõ người làm.
I got my car washed after work.
Tôi đi rửa xe sau giờ làm.
get = văn nói/thân mật.
I washed my car myself.
Tôi tự rửa xe.
Khác nghĩa với have/get something done.
The manager had the interns prepare the slides.
Trưởng phòng bảo các thực tập sinh chuẩn bị slide.
have + someone + V (không to).
Lỗi thường gặp
Sau tân ngữ phải là quá khứ phân từ (V3), không dùng động từ nguyên thể: repair -> repaired.
Câu sai thì và sai cấu trúc. "Have repaired" vừa là hiện tại hoàn thành vừa hàm ý tự làm; cần quá khứ đơn had + O + V3 để diễn tả nhờ người khác làm hôm qua.
Với have + someone + V, động từ sau người phải là nguyên mẫu không to: email, không phải emailed.
Xem thêm: