📚
Danh sách bài học
Bài 61B1-ing và to …

Be/Get used to … (Quen với …)

be/get used to … (I'm used to …)

A

Cách dùng 1: be used to = đã quen với

“Be used to” diễn tả trạng thái đã quen với một thói quen, tình huống hoặc môi trường. Sau “to” ở đây là giới từ, nên theo sau phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Có thể dùng ở các thì khác nhau tùy thời điểm (am/is/are, was/were).

be (am/is/are/was/were) + used to + danh từ/V-ing
  • I'm used to getting up at 5 a.m. to water the plants.

    Tôi đã quen dậy lúc 5 giờ sáng để tưới cây.

    không: I'm used to get up

  • She is used to the noise near her apartment in Hanoi.

    Cô ấy đã quen với tiếng ồn gần căn hộ của mình ở Hà Nội.

  • My team is used to working online every day.

    Nhóm tôi đã quen làm việc trực tuyến mỗi ngày.

  • They are used to using e-wallets at convenience stores.

    Họ đã quen dùng ví điện tử ở cửa hàng tiện lợi.

  • He was used to taking the bus to university in Da Nang.

    Anh ấy đã quen đi xe buýt tới trường đại học ở Đà Nẵng.

B

Cách dùng 2: get used to = dần quen với

“Get used to” nói về quá trình chuyển từ chưa quen thành quen. Dạng tiếp diễn (be getting used to) diễn tả sự thay đổi đang diễn ra; quá khứ (got used to) diễn tả đã dần quen trong quá khứ. Có thể dùng “yet” để nói chưa quen: haven’t/hasn’t got used to … yet.

get (get/am getting/got/have/has got) + used to + danh từ/V-ing
  • I'm getting used to driving in Ho Chi Minh City traffic.

    Tôi đang dần quen lái xe trong giao thông TP.HCM.

  • It took me a month to get used to speaking English at work.

    Tôi mất một tháng để quen nói tiếng Anh ở nơi làm việc.

  • After Tet, we quickly got used to waking up early again.

    Sau Tết, chúng tôi nhanh chóng quen dậy sớm lại.

  • She hasn't got used to wearing a mask in hot weather yet.

    Cô ấy vẫn chưa quen đeo khẩu trang trong thời tiết nóng.

  • You'll get used to living with roommates soon.

    Bạn sẽ sớm quen sống chung với bạn cùng phòng.

C

Cách chia: thì, phủ định, câu hỏi

Với “be used to”, động từ be thay đổi theo thì (am/is/are ở hiện tại, was/were ở quá khứ). Phủ định: be + not + used to…, câu hỏi: be + chủ ngữ + used to…? Với “get used to”, chia theo thì của “get” (get/got/have got…).

Khẳng định: S + be + used to + N/V-ing; Phủ định: S + be + not + used to + …; Câu hỏi: Be + S + used to + …?
Chủ ngữHiện tại (be)Rút gọnQuá khứ (be)
IamI'mwas
he/she/itishe's/she's/it'swas
we/you/theyarewe're/you're/they'rewere
  • Are you used to working from home? Yes, I am.

    Bạn đã quen làm việc tại nhà chưa? Rồi, tôi quen rồi.

  • I'm not used to eating breakfast so early.

    Tôi chưa quen ăn sáng sớm như vậy.

  • Were they used to the rain when they moved to Hue?

    Khi chuyển đến Huế, họ đã quen với mưa chưa?

  • Have you got used to your new schedule yet?

    Bạn đã quen với lịch làm việc mới chưa?

  • We weren't used to using QR codes before 2020.

    Trước năm 2020, chúng tôi chưa quen dùng mã QR.

D

Phân biệt với 'used to + V' (đã từng)

“Used to + V” diễn tả thói quen/trạng thái trong quá khứ không còn nữa (đã từng). “Be/get used to + N/V-ing” nói về việc quen với điều gì ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Đừng nhầm “to” trong “used to” (đã từng) với “to” là giới từ trong “be used to”.

be/get + used to + N/V-ing; used to + V (nguyên mẫu)
  • I used to live in Hue.

    Tôi đã từng sống ở Huế.

  • I'm used to living in Hanoi now.

    Bây giờ tôi đã quen sống ở Hà Nội.

    không: I used to living in Hanoi

  • He didn't use to drink coffee, but now he drinks every morning.

    Trước đây anh ấy không hay uống cà phê, nhưng giờ sáng nào cũng uống.

  • She's used to drinking strong coffee.

    Cô ấy đã quen uống cà phê đậm.

Lỗi thường gặp

I'm used to wake up early.I'm used to waking up early.

Sau “be used to” phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

I used to the spicy food.I'm used to spicy food.

“Used to + V” = đã từng; còn “be used to + N/V-ing” = quen với. Câu này cần “be used to” vì nói về sự quen.

I didn't used to cook at home.I didn't use to cook at home.

Sau “didn't” dùng động từ nguyên mẫu “use”, không thêm -ed.