📚
Danh sách bài học
Bài 86B1Đại từ và Lượng từ

no/none/any và nothing/nobody…: Cách nói phủ định không lặp

no/none/any nothing/nobody etc.

A

Cách dùng 1: no + danh từ vs. not ... any

“No + danh từ” và “not ... any + danh từ” đều diễn tả ý phủ định “không có gì/không có cái nào”. “No” đứng ngay trước danh từ và làm câu nghe mạnh, dứt khoát hơn; “not ... any” là cách trung tính, phổ biến trong lời nói. Động từ theo sau chia bình thường (không thêm “don’t” với “no + danh từ”).

no + noun; be/have + no + noun; do/does + not + any + noun; there is/are no + noun
  • There is no rice left in the cooker.

    Trong nồi không còn cơm.

    cũng có thể nói: There isn’t any rice left.

  • We don’t have any umbrellas. It’s raining.

    Chúng tôi không có chiếc ô nào. Trời đang mưa.

  • There are no buses after 10 p.m. in my town.

    Ở thị trấn tôi không có xe buýt sau 10 giờ tối.

  • She has no time to cook before class.

    Cô ấy không có thời gian nấu ăn trước giờ học.

  • I didn’t buy any fruit at the morning market.

    Tôi không mua trái cây nào ở chợ sáng.

B

Cách dùng 2: none (đại từ) = not any

“None” dùng như đại từ, nghĩa là “không cái/không người nào”. Có thể dùng một mình hoặc với “of + the/these/my + danh từ”. Với danh từ số nhiều, động từ thường dùng số nhiều; cả was/were đều có thể sau “none of”, nhưng số nhiều (were) tự nhiên hơn trong văn nói.

none; none of + the/these/those/my/our + plural noun/pronoun
  • How many emails came? None.

    Có bao nhiêu email đến? Không có cái nào.

  • We invited twenty friends, but none of them could come.

    Chúng tôi mời hai mươi người bạn nhưng không ai trong số họ có thể đến.

  • None of the buses were running because of the storm.

    Không chiếc xe buýt nào chạy vì bão.

  • I tried several SIM cards; none of them worked.

    Tôi thử vài thẻ SIM; không cái nào hoạt động.

  • Is there any sugar? — None.

    Có đường không? — Không có.

C

Cách dùng 3: nobody/no one, nothing, nowhere vs. anybody/anything/anywhere

Các từ phủ định như nobody/no one, nothing, nowhere đi với động từ dạng khẳng định (không dùng thêm don’t/doesn’t sau chúng). Trong câu phủ định với not, dùng nhóm any-: not anybody/anything/anywhere. “No one” = “nobody” (chính tả: “no one” là hai từ).

Từ phủ định (khẳng định ngữ pháp)Tương đương với 'not ... any-'Ví dụ ngắn
nobody / no onenot ... anybody/anyoneNobody called. = I didn’t get any calls.
nothingnot ... anythingI bought nothing. = I didn’t buy anything.
nowherenot ... anywhereWe went nowhere. = We didn’t go anywhere.
no + nounnot ... any + nounThere are no buses. = There aren’t any buses.
  • Nobody called me during the meeting.

    Không ai gọi cho tôi trong lúc họp.

    không nói: Nobody didn’t call me

  • I didn’t see anybody at the café after lunch.

    Tôi không thấy ai ở quán cà phê sau bữa trưa.

  • Nothing is open on the first day of Tet in my neighborhood.

    Trong khu tôi, chẳng có gì mở cửa vào mùng Một Tết.

  • There’s nowhere to park near my apartment.

    Không có chỗ nào đậu xe gần căn hộ của tôi.

  • Is there anywhere to top up my e-wallet here?

    Ở đây có chỗ nào nạp tiền vào ví điện tử không?

D

Cách dùng 4: Sắc thái nhấn mạnh và cách chọn

Dùng “no” để nhấn mạnh, dứt khoát hơn so với “not ... any”. Từ any- có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa “bất kỳ” (mở rộng lựa chọn). Biển báo/nhắc nhở thường dùng “no + noun”.

  • We have no choice but to wait.

    Chúng ta không còn lựa chọn nào ngoài việc chờ đợi.

    mạnh hơn: We don’t have any choice.

  • No smoking in this area.

    Cấm hút thuốc trong khu vực này.

  • No one ever helps me with the group projects.

    Không ai từng giúp tôi với các dự án nhóm.

  • You can ask me any question after the workshop.

    Bạn có thể hỏi tôi bất kỳ câu hỏi nào sau buổi workshop.

  • If any problem comes up, call me immediately.

    Nếu có bất kỳ vấn đề nào phát sinh, hãy gọi cho tôi ngay.

Lỗi thường gặp

I don’t have no time.→I don’t have any time. / I have no time.

Tiếng Anh chuẩn không dùng hai phủ định trong cùng một mệnh đề. Dùng 'any' với 'not', hoặc dùng 'no' một mình.

Noone came to the meeting.→No one came to the meeting.

'No one' viết thành hai từ; 'noone' là sai chính tả. 'Nobody' cũng đúng và thân mật hơn.

None students were late.→None of the students were late.

'None' không đứng trực tiếp trước danh từ; phải dùng 'none of + the/these/my + danh từ'.