📚
Danh sách bài học
Bài 138B1Cụm động từ

Cụm động từ với in/out

Phrasal verbs 2 in/out

A

Tổng quan về "in/out" trong cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verb) là động từ đi với tiểu từ như in/out để tạo nghĩa mới. In thường mang nghĩa “vào, tham gia, đưa vào”, còn out thường mang nghĩa “ra ngoài, rời đi”; ngoài ra out có thể diễn tả “hết sạch” hoặc “kết quả” của một quá trình. Nhiều cụm động từ có thể đi với tân ngữ và cách đặt tân ngữ thay đổi tùy từng cụm.

verb + in/out (+ object)
  • Come in, please.

    Mời vào.

  • We usually go out for coffee after class.

    Chúng tôi thường đi ra ngoài uống cà phê sau giờ học.

  • The elevator was crowded, so I couldn't get in.

    Thang máy đông quá nên tôi không vào được.

  • When the lights went out during dinner, we lit candles.

    Khi đèn tắt trong bữa tối, chúng tôi thắp nến.

  • She came out to meet me at the gate.

    Cô ấy đi ra gặp tôi ở cổng.

B

Cách dùng với "in": tham gia, đưa vào, kết nối, nộp

In diễn tả hành động đi vào, tham gia hoạt động, đưa thông tin vào mẫu biểu, hoặc kết nối thiết bị. Một số cụm phổ biến: join in (tham gia), check in (làm thủ tục), plug in (cắm điện), fill in (điền vào), hand in (nộp). Các cụm này thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc và đời sống hằng ngày.

  • Everyone joined in singing at the birthday party.

    Mọi người cùng tham gia hát trong buổi sinh nhật.

  • We need to check in at the airport two hours early.

    Chúng ta cần làm thủ tục ở sân bay trước hai giờ.

  • Plug in the charger before the battery dies.

    Cắm sạc trước khi pin hết.

  • Please fill in this form to register for the workshop.

    Vui lòng điền vào mẫu này để đăng ký buổi hội thảo.

  • The teacher asked us to hand in the homework by 9 pm.

    Cô giáo yêu cầu chúng tôi nộp bài tập trước 9 giờ tối.

C

Cách dùng với "out": ra ngoài, phát hiện/giải quyết, cạn kiệt

Out có nghĩa cơ bản là đi ra, nhưng còn dùng để nói việc phát hiện ra điều gì (find out), tính toán/giải quyết (work out, sort out), hoặc cạn kiệt (run out of). Check out có thể nghĩa là trả phòng hoặc đi xem/thử một nơi mới; point out là chỉ ra điều gì quan trọng hoặc sai sót.

  • I found out that the concert was canceled.

    Tôi phát hiện ra buổi hòa nhạc đã bị hủy.

  • We need to work out the budget for the trip.

    Chúng ta cần tính toán ngân sách cho chuyến đi.

  • We ran out of rice, so I ordered delivery.

    Nhà hết gạo nên tôi đặt đồ giao đến.

  • We checked out of the hotel at noon.

    Chúng tôi làm thủ tục trả phòng vào buổi trưa.

  • He pointed out a typo in the report.

    Anh ấy đã chỉ ra một lỗi chính tả trong báo cáo.

D

Vị trí tân ngữ: tách/không tách với in/out

Một số cụm động từ tách được (separable): tân ngữ có thể đứng giữa động từ và in/out; nếu là đại từ (it, them), bắt buộc đứng giữa. Một số cụm không tách (inseparable) hoặc thường dùng như nội động từ, đi kèm giới từ/bổ ngữ (check in at, run out of). Nắm rõ loại cụm giúp bạn đặt câu tự nhiên và tránh lỗi thường gặp.

Separable: verb + object + in/out OR verb + in/out + object; với đại từ: verb + it/them + in/out
Phrasal verbSeparable?Ghi chú (vi)
plug inCó (separable)Thiết bị điện; với đại từ: plug it in
hand inCó (separable)Nộp bài/tài liệu; hand it in
fill inCó (separable)Điền vào mẫu; fill it in
sort outCó (separable)Giải quyết/sắp xếp; sort it out
point outCó (separable)Chỉ ra; point it out
check inKhông (thường nội động từ)Làm thủ tục; thường: check in at/to
check outKhông (thường nội động từ)Trả phòng; thường: check out of
join inKhông (inseparable)Tham gia hoạt động; join in something
run out ofKhông (inseparable)Cạn kiệt + of + danh từ
  • Plug the fan in.

    Hãy cắm chiếc quạt vào ổ điện.

    Cũng có thể: Plug it in (không: Plug in it).

  • Fill in the form carefully.

    Hãy điền mẫu thật cẩn thận.

    Với đại từ: Fill it in.

  • Sort out the Wi‑Fi problem before the meeting.

    Hãy giải quyết vấn đề Wi‑Fi trước cuộc họp.

    Với đại từ: Sort it out.

  • Point out the mistake to the team.

    Hãy chỉ ra lỗi cho cả nhóm.

    Với đại từ: Point it out.

  • We checked in at the hotel.

    Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn.

    Không dùng: We checked the hotel in.

Lỗi thường gặp

We joined to the game.We joined in the game.

Join in mới đúng khi nói “tham gia” vào hoạt động; không dùng cấu trúc join to + danh từ.

We ran out sugar.We ran out of sugar.

Run out of cần giới từ of trước danh từ để diễn tả “hết, cạn kiệt”.

Plug in it.Plug it in.

Với cụm tách được, đại từ (it/them) phải đứng giữa động từ và in/out: plug it in, hand it in, sort it out.