Động từ cụm (phrasal verbs) 1 – Giới thiệu
Phrasal verbs 1 Introduction
Khái niệm & cấu trúc cơ bản
Phrasal verb là cụm gồm một động từ chính + một (hoặc hai) tiểu từ (phó từ/giới từ) tạo ra nghĩa mới, thường không đoán được từ từng từ riêng lẻ. Chúng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường tự nhiên hơn các động từ trang trọng. Hãy học phrasal verbs theo cụm và theo ngữ cảnh.
| Loại | Cấu trúc vị trí tân ngữ | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Nội động từ (không tân ngữ) | V + particle (không có object) | The bus broke down. |
| Ngoại động từ không tách | V + particle + object (không chèn giữa) | She looks after her grandma. |
| Ngoại động từ tách được | V + object + particle / V + particle + object (với danh từ); bắt buộc V + pronoun + particle | Turn the light off / Turn it off. |
I usually get up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
She is looking after her little brother today.
Hôm nay cô ấy đang chăm em trai.
Please turn off the fan.
Làm ơn tắt quạt đi.
We have to put up with the noise for a week.
Chúng ta phải chịu đựng tiếng ồn trong một tuần.
Cách dùng 1: Phrasal verbs nội động từ (không có tân ngữ)
Loại này không đi kèm tân ngữ; hành động tự nó xảy ra. Thường mô tả chuyển động, trạng thái hoặc sự kiện bất ngờ. Không thêm object phía sau particle.
The bus broke down on the way to work.
Chiếc xe buýt bị hỏng trên đường đi làm.
He grew up in Da Nang.
Anh ấy lớn lên ở Đà Nẵng.
We set off early to avoid traffic.
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.
She came back late after her shift.
Cô ấy trở về muộn sau ca làm.
They showed up right before the movie started.
Họ xuất hiện ngay trước khi phim bắt đầu.
Cách dùng 2: Ngoại động từ không tách (inseparable)
Với loại này, tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm; không đặt tân ngữ giữa động từ và particle. Nhiều cụm có giới từ thật sự (for, after, into, with…), nên giữ nguyên trật tự.
I’m looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa.
không: I’m looking my keys for
She looks after her grandma every weekend.
Cô ấy chăm bà vào mỗi cuối tuần.
không: looks her grandma after
We ran into an old friend at the supermarket.
Chúng tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.
không: ran an old friend into
He has to deal with a lot of emails in the morning.
Buổi sáng anh ấy phải xử lý rất nhiều email.
I came across a useful app for learning English.
Tôi tình cờ thấy một ứng dụng hữu ích để học tiếng Anh.
Cách dùng 3: Ngoại động từ tách được (separable) và vị trí đại từ
Với loại tách được, nếu tân ngữ là danh từ, bạn có thể đặt trước hoặc sau particle. Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, them, him, her, us, me), phải đặt giữa động từ và particle.
Turn off the light.
Tắt đèn đi.
Turn the light off.
Tắt đèn đi (cách nói khác).
Turn it off.
Tắt nó đi.
không: Turn off it
I’ll pick up the kids after school.
Tôi sẽ đón bọn trẻ sau giờ học.
I’ll pick them up after school.
Tôi sẽ đón chúng sau giờ học.
không: pick up them
She put on her jacket / She put her jacket on.
Cô ấy mặc áo khoác vào / Cô ấy mặc áo khoác vào.
Please throw it away.
Làm ơn vứt nó đi.
không: throw away it
Lỗi thường gặp
Với động từ tách được, nếu tân ngữ là đại từ (it, them…), đại từ phải đứng giữa động từ và particle.
Look after là cụm không tách; không đặt tân ngữ giữa động từ và particle.
Không nên chèn trạng từ vào giữa động từ và particle nếu tân ngữ là danh từ đứng sau particle; đặt trạng từ trước động từ hoặc sau toàn bộ cụm sẽ tự nhiên hơn.
Xem thêm: