Động từ + giới từ 5: in/into/with/to/on
Verb + preposition 5 in/into/with/to/on
Cách dùng với in
Giới từ in đi sau nhiều động từ để nói về “bên trong” một hoạt động, lĩnh vực hoặc niềm tin. Thường gặp: believe in (tin vào), succeed in (thành công trong), invest in (đầu tư vào), participate in (tham gia vào), specialize in (chuyên về). Sau in có thể là danh từ hoặc V-ing.
I don’t believe in luck; I believe in planning.
Tôi không tin vào may mắn; tôi tin vào việc lập kế hoạch.
believe in + N/V-ing
She succeeded in getting a scholarship this year.
Cô ấy đã thành công trong việc nhận học bổng năm nay.
succeed in + V-ing
Our startup is investing in solar energy to cut electricity bills.
Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đang đầu tư vào năng lượng mặt trời để giảm tiền điện.
invest in + N
He specializes in Vietnamese desserts like chè and flan.
Anh ấy chuyên về các món tráng miệng Việt Nam như chè và bánh flan.
Are you participating in the charity run this Sunday?
Bạn có tham gia cuộc chạy từ thiện vào chủ nhật này không?
participate in + N
Cách dùng với into
Into thường chỉ sự chuyển động “vào” hoặc sự “chuyển đổi thành” (turn into, divide into, translate into). Ngoài ra, một số động từ dùng into để nói việc điều tra/xem xét (look into) hay tình cờ gặp (bump into). Không dùng in thay cho into khi diễn tả “biến thành/chia thành”.
The rain turned the small alley into a river.
Cơn mưa đã biến con hẻm nhỏ thành một con sông.
turn into + N
The teacher divided the class into groups of four.
Cô giáo chia lớp thành các nhóm bốn người.
divide into + N
This app translates your voice into English quickly.
Ứng dụng này dịch giọng nói của bạn sang tiếng Anh rất nhanh.
not: translate to English (trong nghĩa dịch ngôn ngữ)
The police are looking into the scam on the marketplace app.
Cảnh sát đang điều tra vụ lừa đảo trên ứng dụng chợ trực tuyến.
look into = điều tra/xem xét
I bumped into my old neighbor at the supermarket.
Tôi tình cờ gặp người hàng xóm cũ ở siêu thị.
bump into = tình cờ gặp
Cách dùng với with
With theo sau nhiều động từ để chỉ sự xử lý/đối phó (deal with, cope with) hoặc đi kèm/cung cấp (provide/supply sb with sth, fill sth with sth). Với agree, dùng agree with + người khi nói “đồng ý với ai (quan điểm)”.
| Động từ | Mẫu đúng | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| deal | deal with + vấn đề | xử lý |
| cope | cope with + khó khăn | đương đầu |
| provide/supply | provide/supply + sb + with + sth | cung cấp cho ai cái gì |
| agree | agree with + người | đồng ý với ai |
| fill | fill + vật + with + thứ gì | làm đầy/điền |
We need to deal with the noise from the construction next door.
Chúng ta cần xử lý tiếng ồn từ công trình bên cạnh.
She can’t cope with the workload this week.
Cô ấy không thể đương đầu với khối lượng công việc tuần này.
The organizers provided us with free water and bananas.
Ban tổ chức đã cung cấp cho chúng tôi nước uống và chuối miễn phí.
Please fill the form with your personal information.
Vui lòng điền vào biểu mẫu bằng thông tin cá nhân của bạn.
I agree with you about taking a break at 3 p.m.
Tôi đồng ý với bạn về việc nghỉ giải lao lúc 3 giờ chiều.
not: I agree to you
Cách dùng với to và on
To thường chỉ hướng đến người/đối tượng tiếp nhận hoặc phản hồi (listen to, talk/speak to, write to, reply/respond to, belong to, refer to). Ngoài ra, agree to + kế hoạch/đề xuất và prefer A to B. On thường đi với các động từ chỉ sự phụ thuộc/tập trung/nhấn mạnh (depend on, rely on, focus on, insist on, congratulate on, spend on).
Please listen to the instructions carefully.
Hãy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.
She replied to my email within minutes.
Cô ấy đã trả lời email của tôi chỉ trong vài phút.
not: replied me
We agreed to the new schedule after discussing costs.
Chúng tôi đã đồng ý với lịch mới sau khi thảo luận chi phí.
agree to + kế hoạch/đề xuất
Our trip depends on the weather this weekend.
Chuyến đi của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết cuối tuần này.
depend on, not depend of
He insisted on paying the bill although it was my birthday.
Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền dù đó là sinh nhật của tôi.
Lỗi thường gặp
Agree with + người (đồng ý với ai); agree to + kế hoạch/điều khoản/đề xuất.
Succeed in + V-ing (thành công trong việc làm gì), không dùng succeed to + V.
Reply luôn đi với giới từ to: reply to + người/vật (email, tin nhắn…).
Xem thêm: