Động từ + giới từ 1: to và at
Verb + preposition 1 to and at
Cách dùng 1: Động từ + to (hướng tới người/đích, giao tiếp)
Giới từ to thường đi sau các động từ chỉ giao tiếp, chuyển thông tin hoặc hướng tới một người/đích. Sau to là tân ngữ (người, vật, nơi chốn). Lưu ý: một số động từ bắt buộc dùng to trước người nghe/nhận.
| Động từ | Giới từ | Ý nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| talk/speak | to | nói chuyện với |
| write | to | viết/nhắn cho |
| listen | to | lắng nghe |
| apologize | to | xin lỗi (ai) |
| explain/describe (sth) to (sb) | to | giải thích/mô tả cho (ai) |
| reply/respond | to | phản hồi tới |
| belong | to | thuộc về |
| go/come/return | to | đi/đến/trở về (đâu) |
I need to speak to the manager about the refund.
Tôi cần nói chuyện với quản lý về việc hoàn tiền.
She apologized to her brother for being late to the family dinner.
Cô ấy xin lỗi anh trai vì đến muộn bữa tối gia đình.
Can you explain the rules to me, please?
Bạn có thể giải thích các quy định cho tôi được không?
We listened to the podcast while cooking.
Chúng tôi lắng nghe podcast trong lúc nấu ăn.
He wrote to his landlord about the broken air conditioner.
Anh ấy đã viết cho chủ nhà về chiếc máy lạnh bị hỏng.
Cách dùng 2: Động từ + at (tập trung/nhắm vào mục tiêu)
Giới từ at đi sau các động từ chỉ sự tập trung ánh nhìn/cảm xúc hoặc nhắm vào mục tiêu. Nó diễn tả hướng tác động, thường là vào người/vật trước mặt. Dùng at khi bạn ‘nhìn vào’, ‘cười vào’, hoặc ‘chĩa vào’ ai/cái gì.
| Động từ | Giới từ | Ý nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| look/stare/glance | at | nhìn/nhìn chằm chằm/liếc vào |
| smile/laugh | at | mỉm cười/cười (ai/cái gì) |
| point/aim | at | chỉ/nhắm vào |
| shoot | at | bắn vào |
| shout/yell | at | quát vào (ai) |
Please look at the camera.
Vui lòng nhìn vào máy ảnh.
Don’t stare at people on the bus.
Đừng nhìn chằm chằm vào người khác trên xe buýt.
She smiled at the new customer.
Cô ấy mỉm cười với vị khách mới.
The kids laughed at my accent when I spoke English.
Bọn trẻ cười vào giọng của tôi khi tôi nói tiếng Anh.
He pointed at the map to show the route to Đà Lạt.
Anh ấy chỉ vào bản đồ để chỉ đường đến Đà Lạt.
Cách dùng 3: Cùng động từ với to và at – khác nghĩa
Một số động từ đi được với cả to và at nhưng nghĩa khác nhau. To thường là ‘hướng đến để ai đó nhận/biết’, còn at là ‘nhắm vào (thường có sắc thái mạnh hoặc tiêu cực)’. Hãy chú ý mục đích giao tiếp hay thái độ để chọn giới từ đúng.
I shouted to my friend across the street so she could hear me.
Tôi gọi lớn với bạn ở bên kia đường để cô ấy nghe thấy.
to = để người đó nghe
The coach shouted at the players after the match.
Huấn luyện viên quát các cầu thủ sau trận đấu.
at = quát mắng, giận dữ
He threw the ball to Mai so she could catch it.
Anh ấy ném bóng cho Mai để cô ấy bắt.
to = chuyền cho ai đó
He threw the ball at the wall to test the bounce.
Anh ấy ném bóng vào tường để thử độ nảy.
at = nhắm vào/đập vào mục tiêu
Lưu ý
Không phải mọi động từ giao tiếp đều dùng to: call/phone ai đó (không dùng to), nhưng reply/respond to. Với chuyển động, dùng to trước nơi chốn/sự kiện. ‘To’ trong các cụm này là giới từ, theo sau là danh từ/đại từ – không phải to + V nguyên thể.
We go to the cinema every Friday.
Chúng tôi đi rạp chiếu phim mỗi thứ Sáu.
Please reply to my email by noon.
Vui lòng phản hồi email của tôi trước trưa.
I called my boss at 8 a.m.
Tôi gọi cho sếp lúc 8 giờ sáng.
I listened to music while cooking.
Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.
Lỗi thường gặp
Sau listen phải có to trước tân ngữ (listen to + something). Không dùng listen + object trực tiếp.
Explain không đi với tân ngữ người trực tiếp; phải dùng explain + something + to + someone.
Shout to = gọi lớn để ai đó nghe; shout at = quát mắng trong cơn giận.
Xem thêm: