📚
Danh sách bài học
Bài 132B1Giới từ

Động từ + giới từ 1: to và at

Verb + preposition 1 to and at

A

Cách dùng 1: Động từ + to (hướng tới người/đích, giao tiếp)

Giới từ to thường đi sau các động từ chỉ giao tiếp, chuyển thông tin hoặc hướng tới một người/đích. Sau to là tân ngữ (người, vật, nơi chốn). Lưu ý: một số động từ bắt buộc dùng to trước người nghe/nhận.

verb + to + object (person/thing/place)
Động từGiới từÝ nghĩa ngắn
talk/speaktonói chuyện với
writetoviết/nhắn cho
listentolắng nghe
apologizetoxin lỗi (ai)
explain/describe (sth) to (sb)togiải thích/mô tả cho (ai)
reply/respondtophản hồi tới
belongtothuộc về
go/come/returntođi/đến/trở về (đâu)
  • I need to speak to the manager about the refund.

    Tôi cần nói chuyện với quản lý về việc hoàn tiền.

  • She apologized to her brother for being late to the family dinner.

    Cô ấy xin lỗi anh trai vì đến muộn bữa tối gia đình.

  • Can you explain the rules to me, please?

    Bạn có thể giải thích các quy định cho tôi được không?

  • We listened to the podcast while cooking.

    Chúng tôi lắng nghe podcast trong lúc nấu ăn.

  • He wrote to his landlord about the broken air conditioner.

    Anh ấy đã viết cho chủ nhà về chiếc máy lạnh bị hỏng.

B

Cách dùng 2: Động từ + at (tập trung/nhắm vào mục tiêu)

Giới từ at đi sau các động từ chỉ sự tập trung ánh nhìn/cảm xúc hoặc nhắm vào mục tiêu. Nó diễn tả hướng tác động, thường là vào người/vật trước mặt. Dùng at khi bạn ‘nhìn vào’, ‘cười vào’, hoặc ‘chĩa vào’ ai/cái gì.

verb + at + object
Động từGiới từÝ nghĩa ngắn
look/stare/glanceatnhìn/nhìn chằm chằm/liếc vào
smile/laughatmỉm cười/cười (ai/cái gì)
point/aimatchỉ/nhắm vào
shootatbắn vào
shout/yellatquát vào (ai)
  • Please look at the camera.

    Vui lòng nhìn vào máy ảnh.

  • Don’t stare at people on the bus.

    Đừng nhìn chằm chằm vào người khác trên xe buýt.

  • She smiled at the new customer.

    Cô ấy mỉm cười với vị khách mới.

  • The kids laughed at my accent when I spoke English.

    Bọn trẻ cười vào giọng của tôi khi tôi nói tiếng Anh.

  • He pointed at the map to show the route to Đà Lạt.

    Anh ấy chỉ vào bản đồ để chỉ đường đến Đà Lạt.

C

Cách dùng 3: Cùng động từ với to và at – khác nghĩa

Một số động từ đi được với cả to và at nhưng nghĩa khác nhau. To thường là ‘hướng đến để ai đó nhận/biết’, còn at là ‘nhắm vào (thường có sắc thái mạnh hoặc tiêu cực)’. Hãy chú ý mục đích giao tiếp hay thái độ để chọn giới từ đúng.

verb + to/at + object (nghĩa khác nhau)
  • I shouted to my friend across the street so she could hear me.

    Tôi gọi lớn với bạn ở bên kia đường để cô ấy nghe thấy.

    to = để người đó nghe

  • The coach shouted at the players after the match.

    Huấn luyện viên quát các cầu thủ sau trận đấu.

    at = quát mắng, giận dữ

  • He threw the ball to Mai so she could catch it.

    Anh ấy ném bóng cho Mai để cô ấy bắt.

    to = chuyền cho ai đó

  • He threw the ball at the wall to test the bounce.

    Anh ấy ném bóng vào tường để thử độ nảy.

    at = nhắm vào/đập vào mục tiêu

D

Lưu ý

Không phải mọi động từ giao tiếp đều dùng to: call/phone ai đó (không dùng to), nhưng reply/respond to. Với chuyển động, dùng to trước nơi chốn/sự kiện. ‘To’ trong các cụm này là giới từ, theo sau là danh từ/đại từ – không phải to + V nguyên thể.

go/come/return + to + place; reply/respond + to + thing; call/phone + person (không to)
  • We go to the cinema every Friday.

    Chúng tôi đi rạp chiếu phim mỗi thứ Sáu.

  • Please reply to my email by noon.

    Vui lòng phản hồi email của tôi trước trưa.

  • I called my boss at 8 a.m.

    Tôi gọi cho sếp lúc 8 giờ sáng.

  • I listened to music while cooking.

    Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.

Lỗi thường gặp

I listened the song.I listened to the song.

Sau listen phải có to trước tân ngữ (listen to + something). Không dùng listen + object trực tiếp.

She explained me the rules.She explained the rules to me.

Explain không đi với tân ngữ người trực tiếp; phải dùng explain + something + to + someone.

He shouted to me because he was angry.He shouted at me because he was angry.

Shout to = gọi lớn để ai đó nghe; shout at = quát mắng trong cơn giận.