Động từ + giới từ (3): about và of
Verb + preposition 3 about and of
Cách dùng "about" để nói về chủ đề/thông tin
Sau nhiều động từ, "about" dùng để nói “về” một chủ đề, sự việc hay thông tin cụ thể. Nó thường diễn tả việc bàn luận, hỏi han, đọc/nghe tin, hoặc lo lắng về điều gì. Sau "about" có thể là danh từ hoặc V-ing.
We talked about the new apartment prices last night.
Tối qua chúng tôi bàn về giá căn hộ mới.
She asked about the bus to District 1.
Cô ấy hỏi về chuyến xe buýt đến Quận 1.
I read about a café in Hue that opens at 5 a.m.
Tôi đọc về một quán cà phê ở Huế mở lúc 5 giờ sáng.
He's worrying about the deadline for his thesis.
Anh ấy đang lo về hạn nộp luận văn.
My boss complained about the slow Wi‑Fi during the meeting.
Sếp tôi phàn nàn về Wi‑Fi chậm trong cuộc họp.
Phân biệt "about" và "of" với think/hear/dream
"About" thường nhấn mạnh quá trình suy nghĩ hoặc thông tin chi tiết; "of" thiên về ý kiến, sự biết đến, hay điều mình ao ước. Cụ thể: think about = cân nhắc; think of = nêu ý kiến/ý tưởng; hear about = nghe tin chi tiết; hear of = biết đến sự tồn tại; dream about = mơ khi ngủ; dream of = mơ ước (mong muốn).
| Động từ | about (nghĩa) | of (nghĩa) |
|---|---|---|
| think | cân nhắc, suy nghĩ kỹ | ý kiến/đánh giá; nảy ý tưởng |
| hear | nghe tin, biết chi tiết | biết đến, đã từng nghe tên |
| dream | mơ trong giấc ngủ | ao ước, mong muốn |
I'm thinking about moving back to Da Nang.
Tôi đang cân nhắc chuyển về Đà Nẵng.
What do you think of this logo?
Bạn thấy logo này thế nào?
dùng khi hỏi ý kiến nhanh; không dùng “about” nếu muốn phản hồi ngắn gọn
I heard about the power cut in your area.
Tôi nghe tin mất điện ở khu bạn.
Have you heard of that indie band from Hanoi?
Bạn có biết đến ban nhạc indie đó ở Hà Nội không?
She often dreams of opening a small bakery.
Cô ấy thường mơ ước mở một tiệm bánh nhỏ.
Những động từ chỉ đi với "of"
Một số động từ đi kèm "of" để nói về sự tán thành/phản đối, thành phần cấu tạo, cáo buộc/nghi ngờ, hay nguyên nhân. Ghi nhớ các cụm cố định này để tránh nhầm lẫn với "about".
Her parents don't approve of her quitting university.
Bố mẹ cô ấy không tán thành việc cô ấy nghỉ đại học.
The company consists of three small teams.
Công ty gồm ba nhóm nhỏ.
They accused him of lying about his experience.
Họ buộc tội anh ấy nói dối về kinh nghiệm.
The police suspected the driver of using fake plates.
Cảnh sát nghi người tài xế dùng biển số giả.
His grandfather died of lung cancer.
Ông của anh ấy mất vì ung thư phổi.
Mẫu câu thường gặp: tân ngữ + about/of; V-ing sau giới từ
Khi có tân ngữ, ta thường dùng cấu trúc: động từ + tân ngữ + about/of + danh từ hoặc V-ing. Sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing. Chú ý: remind about = nhắc để khỏi quên; remind of = gợi nhớ đến.
She reminded me about paying the electricity bill.
Cô ấy nhắc tôi về việc đóng tiền điện.
This song reminds me of our trip to Nha Trang.
Bài hát này làm tôi nhớ chuyến đi Nha Trang của chúng ta.
The teacher warned us about walking on the wet floor.
Cô giáo cảnh báo chúng tôi về việc đi trên sàn ướt.
The neighbors warned us of a stray dog near the alley.
Hàng xóm cảnh báo chúng tôi về một con chó lạc gần hẻm.
I'm thinking about joining a weekend yoga class.
Tôi đang nghĩ đến việc tham gia lớp yoga cuối tuần.
Lỗi thường gặp
Khi hỏi ý kiến nhanh/đánh giá, dùng "think of" tự nhiên hơn; "think about" gợi ý cân nhắc kỹ lưỡng.
Nói "nghe tin về" sự kiện/chi tiết dùng "hear about"; "hear of" chỉ việc biết đến sự tồn tại.
"Approve" khi mang nghĩa tán thành cần giới từ "of".
Xem thêm: