📚
Danh sách bài học
Bài 129B1Giới từ

Danh từ + giới từ (reason for, cause of, v.v.)

Noun + preposition (reason for, cause of etc.)

A

Cấu trúc & cụm phổ biến

Danh từ thường đi với một giới từ nhất định để chỉ quan hệ như nguyên nhân, tác động, mối quan hệ, giải pháp… Bạn cần ghi nhớ theo cụm cố định và dùng danh từ hoặc V-ing sau giới từ. Cấu trúc này giúp câu tự nhiên và chính xác hơn ở trình độ trung cấp.

Noun + preposition + noun/V-ing
Danh từGiới từNghĩa ngắn gọn
reasonforlý do cho/việc
causeofnguyên nhân của
effect / influenceontác động lên/đối với
increaseinsự tăng của (đối tượng)
decrease / rise / fallinsự giảm/tăng/giảm của
solution / answer / keytogiải pháp/câu trả lời/chìa khóa cho
demand / needfornhu cầu về
price / costofgiá/chi phí của
relationshipwith / betweenmối quan hệ với/giữa
differencebetweensự khác biệt giữa
damage / harmtothiệt hại/tổn hại đối với
attitudeto / towardsthái độ với/đối với
  • The reason for the delay was heavy rain in Hanoi.

    Lý do của sự chậm trễ là mưa lớn ở Hà Nội.

    Dùng reason for…, không dùng reason of…

  • The price of petrol is changing a lot this week.

    Giá xăng thay đổi khá nhiều tuần này.

  • There is growing demand for vegetarian options at our office canteen.

    Nhu cầu món chay ở căng-tin công ty đang tăng.

  • Her attitude to remote work is very positive.

    Thái độ của cô ấy đối với làm việc từ xa rất tích cực.

B

Nguyên nhân và tác động

Dùng reason for + noun/V-ing để nói lý do; dùng cause of + noun cho nguyên nhân trực tiếp. Khi nói tác động, dùng effect on/influence on + noun. Với lợi ích, dùng advantage of + noun/V-ing.

  • The reason for canceling the picnic was the storm.

    Lý do hủy buổi dã ngoại là cơn bão.

    Sau for có thể dùng V-ing: reason for canceling…

  • The cause of the power cut was a broken cable near our street in Da Nang.

    Nguyên nhân mất điện là dây cáp bị đứt gần phố nhà tôi ở Đà Nẵng.

  • The new policy has a big effect on small shop owners.

    Chính sách mới có ảnh hưởng lớn đối với các chủ cửa hàng nhỏ.

    Dùng effect on…, không dùng effect to…

  • The advantage of taking the train is the lower cost.

    Ưu điểm của đi tàu là chi phí thấp hơn.

C

Thay đổi và số liệu

Dùng increase/decrease/rise/fall in + noun để nói đối tượng thay đổi. Với mức thay đổi (con số, phần trăm), dùng a(n) + increase/rise/fall of + amount. Lưu ý: in + cái gì thay đổi; of + số lượng thay đổi.

  • There was an increase in electricity prices last month.

    Tháng trước có sự tăng trong giá điện.

    in + đối tượng: in electricity prices

  • We saw a decrease in water usage during Tet in our building.

    Tòa nhà tôi chứng kiến sự giảm trong lượng nước sử dụng dịp Tết.

  • The company reported a rise of 15% in online orders this quarter.

    Công ty báo cáo mức tăng 15% trong đơn hàng trực tuyến quý này.

    of + con số; in + đối tượng

  • There was a fall in tourist numbers of about 20% in HCMC last year.

    Năm ngoái ở TP.HCM có sự giảm khoảng 20% trong lượng khách du lịch.

D

Giải pháp, phản ứng và mối quan hệ

Dùng solution/answer/key to + noun để nói giải pháp, câu trả lời, chìa khóa. Dùng reaction/response to + noun cho phản ứng; relationship with/between và difference between để nói quan hệ/khác biệt. Các cụm này rất hay gặp trong công việc và đời sống.

  • Do you have a solution to the Wi‑Fi problem at the café?

    Bạn có giải pháp cho vấn đề Wi‑Fi ở quán cà phê không?

    solution to…, không phải solution for…

  • His answer to the visa question was very detailed.

    Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi về visa rất chi tiết.

    answer to…, không phải answer for the question

  • The key to good pho is a clear broth and patience.

    Bí quyết để có bát phở ngon là nước dùng trong và sự kiên nhẫn.

  • Her reaction to the late delivery was calm.

    Phản ứng của cô ấy trước việc giao hàng trễ rất bình tĩnh.

  • The relationship between my team and the sales team is improving.

    Mối quan hệ giữa đội tôi và đội bán hàng đang cải thiện.

Lỗi thường gặp

The reason of the delay is the traffic.The reason for the delay is the traffic.

Reason đi với giới từ for khi nêu lý do; không dùng reason of cho nghĩa này.

We need a solution for this problem.We need a solution to this problem.

Cụm cố định là solution to + noun. Dùng for nghe không tự nhiên trong đa số ngữ cảnh.

The new rule has a big effect to small shops.The new rule has a big effect on small shops.

Effect đi với on để nói tác động lên ai/cái gì.