📚
Danh sách bài học
Bài 128B1Giới từ

Giới từ 'by': cách dùng quan trọng

by

A

Cách dùng 1: by + mốc thời gian (deadline)

By + thời điểm diễn tả “không muộn hơn” thời điểm đó; hành động có thể xảy ra trước hoặc đúng lúc đó. Khác với until (kéo dài liên tục đến thời điểm), by nhấn mạnh hạn chót. Có thể dùng by the time + mệnh đề để nói “đến khi… thì…”.

by + time/mốc thời gian; by the time + S + V
  • I'll finish the tax report by 5 p.m.

    Tôi sẽ hoàn thành báo cáo thuế trước 5 giờ chiều.

    không dùng: until 5 p.m. để chỉ hạn chót

  • Please return the book by Friday.

    Vui lòng trả sách trước thứ Sáu.

  • We need to leave by 7 a.m. to avoid traffic.

    Chúng ta cần rời đi trước 7 giờ sáng để tránh kẹt xe.

  • By the time I got to the station, the train had already left.

    Đến lúc tôi tới ga, tàu đã rời đi.

B

Cách dùng 2: by để chỉ tác nhân trong câu bị động

Trong câu bị động, by giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động. Phần by + tác nhân có thể lược bỏ khi không quan trọng hoặc đã rõ.

be + past participle (V3/ed) + by + tác nhân
  • The house was designed by my uncle.

    Ngôi nhà được thiết kế bởi chú tôi.

  • This song was written by a young Vietnamese composer.

    Bài hát này được viết bởi một nhạc sĩ trẻ người Việt.

  • The food was delivered by a driver on a motorbike.

    Đồ ăn được giao bởi một tài xế đi xe máy.

  • The meeting was organized by the HR team.

    Cuộc họp được tổ chức bởi phòng nhân sự.

C

Cách dùng 3: by + V-ing (bằng cách…)

By + V-ing diễn tả cách thức/phương pháp để đạt được điều gì đó. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”.

by + V-ing
  • You can improve your pronunciation by practicing every day.

    Bạn có thể cải thiện phát âm bằng cách luyện tập mỗi ngày.

  • We saved money by cooking at home.

    Chúng tôi tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà.

  • He solved the Wi-Fi problem by restarting the router.

    Anh ấy giải quyết vấn đề Wi‑Fi bằng cách khởi động lại router.

  • I avoid the heat by working from home in the afternoon.

    Tôi tránh cái nóng bằng cách làm việc tại nhà vào buổi chiều.

D

Cách dùng 4: by với phương tiện và kênh liên lạc

Dùng by + phương tiện/kênh liên lạc khi nói chung, không có mạo từ: by bus, by car, by email, by phone. Khi nói chiếc/ phương tiện cụ thể, dùng on/in: on the bus, in my car.

by + phương tiện/kênh (không mạo từ); on/in + phương tiện cụ thể
Tình huốngDùng đúngSai (hay gặp)
Đi bằng phương tiện (nói chung)by bus / by car / by train / by planeby the bus / by a car
Trên phương tiện cụ thểon the bus / in the carby the bus / by the car
Gửi/nhận qua kênh liên lạcby email / by phone / by postby the email / by a phone
Nói về xe của tôi/bạn ấyin my car / on his motorbikeby my car / by his motorbike
  • I usually go to work by bus.

    Tôi thường đi làm bằng xe buýt.

    không dùng: by the bus

  • She sent me the contract by email.

    Cô ấy gửi hợp đồng cho tôi qua email.

    không mạo từ sau by

  • We talked by phone because the meeting room was full.

    Chúng tôi nói chuyện qua điện thoại vì phòng họp kín chỗ.

  • It was raining, so we went on the bus instead of in my car.

    Trời mưa nên chúng tôi đi chiếc xe buýt đó thay vì đi chiếc ô tô của tôi.

    on/in khi nói phương tiện cụ thể

Lỗi thường gặp

I'll finish the report until 5.I'll finish the report by 5.

Until chỉ sự kéo dài liên tục; by chỉ hạn chót (không muộn hơn). Với hạn chót, dùng by.

We went to Da Lat by the bus.We went to Da Lat by bus.

By + phương tiện dùng khi nói chung, không có mạo từ (the/a).

You can save time by to order online.You can save time by ordering online.

Sau by (cách thức) phải dùng V-ing, không dùng to‑infinitive.