📚
Danh sách bài học
Bài 127B1Giới từ

Giới từ in/on/at (các cách dùng khác)

in/on/at (other uses)

A

Cách dùng 1: in/on với phương tiện & thiết bị

Dùng in cho phương tiện nhỏ/riêng có không gian kín (car, taxi). Dùng on cho phương tiện công cộng/không gian mở hoặc bạn “đứng/ngồi trên” (bus, train, plane, ship, bike, motorbike, horse). Với thiết bị truyền thông, dùng on: on the phone/TV/radio/Zoom; đi bộ là on foot.

Phương tiện/Thiết bịGiới từVí dụ ngắn
car/taxiinin a taxi
bus/train/plane/shiponon the bus
bike/motorbike/horseonon a motorbike
the phone/TV/radio/Zoomonon TV
foot (đi bộ)onon foot
  • I was on the bus when it started to rain.

    Tôi đang trên xe buýt thì trời bắt đầu mưa.

    Không dùng: in the bus (trừ khi nói bên trong xe như một không gian, nhưng nói về phương tiện thì dùng on).

  • She arrived in a taxi because it was late.

    Cô ấy đến bằng taxi vì đã trễ.

  • We talked on the phone for an hour.

    Chúng tôi nói chuyện qua điện thoại một tiếng.

    on the phone, không phải in/by the phone.

  • My dad goes to work on a motorbike.

    Ba tôi đi làm bằng xe máy.

  • They walked home on foot to save money.

    Họ đi bộ về nhà để tiết kiệm tiền.

B

Cách dùng 2: in/on/at với bề mặt, tài liệu & hình ảnh

Dùng on cho bề mặt/trang/danh sách/màn hình: on the wall, on page 15, on the menu. Dùng in cho nội dung bên trong sách/bài báo/ảnh/video: in a book, in a picture, in a video. Dùng at cho vị trí cụ thể trong một thứ gì đó: at the top/bottom/end/front/back (of…).

Tình huốngGiới từVí dụ ngắn
Bề mặt/trang/danh sách/màn hìnhonon the wall / on page 15 / on the list
Nội dung (sách/bài/ảnh/video)inin a book / in a picture / in a video
Vị trí cụ thể trong vậtatat the top/bottom/end/front/back (of…)
  • There’s a stain on the wall.

    Có một vết bẩn trên tường.

  • I read the story in a magazine.

    Tôi đọc câu chuyện đó trong một tạp chí.

  • Your name is on the list, at the top.

    Tên bạn ở trên danh sách, ở ngay đầu.

  • Please sign at the bottom of the page.

    Vui lòng ký ở cuối trang.

  • We met at the front of the cinema, not in front of it.

    Chúng tôi gặp nhau ở phía trước (bên trong khu vực phía trước) của rạp, không phải đứng phía ngoài trước rạp.

    at the front (of…) = phần phía trước bên trong; in front of = ở phía trước bên ngoài.

C

Cách dùng 3: at cho sự kiện, điểm chờ & nơi làm việc/học

Dùng at cho sự kiện/hoạt động: at a party/meeting/concert. Dùng at cho các điểm cụ thể nơi hành động xảy ra: at the door, at the bus stop, at reception. Với nơi làm việc/học tập/sinh hoạt: at work, at school, at university, at home.

NhómCách dùngVí dụ ngắn
Sự kiện/hoạt độngatat a party / at a conference
Điểm cụ thểatat the door / at the bus stop / at reception
Nơi làm việc/học/sinh hoạtatat work / at school / at home
  • See you at the party tonight.

    Hẹn gặp bạn ở buổi tiệc tối nay.

  • He waited at the bus stop for 20 minutes.

    Anh ấy chờ ở trạm xe buýt 20 phút.

  • She is at work now, call her later.

    Cô ấy đang ở chỗ làm, gọi cô ấy sau nhé.

  • They met at a conference in Đà Nẵng.

    Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Đà Nẵng.

  • Someone is at the door.

    Có người ở cửa.

D

Cách dùng 4: cụm cố định thường gặp (không mang nghĩa nơi/thời gian cụ thể)

Nhiều cụm với in/on/at mang tính cố định và không nói về vị trí/thời gian theo nghĩa đen: in a hurry, in trouble, in my opinion; on time, on purpose, on sale; at risk, at the age of…. Học theo cụm và phân biệt cặp on time (đúng giờ) vs in time (kịp lúc).

at the age of + số; at + tốc độ (km/h)
CụmNghĩaGhi chú
in a hurry / in trouble / in my opinionđang vội / gặp rắc rối / theo ý kiến tôicụm cố định với in
on time / in timeđúng giờ / kịp lúckhác nhau về sắc thái
on purpose / on sale / on businesscố ý / đang giảm giá / đi công táccụm cố định với on
at risk / at the age of… / at 60 km/hgặp rủi ro / ở tuổi… / ở tốc độ…mẫu cố định với at
  • I’m in a hurry, can we talk later?

    Tôi đang vội, mình nói chuyện sau được không?

  • She arrived on time for the interview.

    Cô ấy đến đúng giờ buổi phỏng vấn.

    on time = đúng giờ như lịch.

  • We got there in time to catch the last train.

    Chúng tôi đến kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối.

    in time = kịp trước khi quá muộn.

  • He did it on purpose.

    Anh ấy làm điều đó có chủ ý.

  • My grandfather learned to swim at the age of 60.

    Ông tôi học bơi ở tuổi 60.

Lỗi thường gặp

I was in the bus when I saw her.I was on the bus when I saw her.

Với phương tiện công cộng như bus/train/plane, dùng on, không dùng in (trừ khi nhấn mạnh không gian bên trong như một “phòng”).

I saw it on the picture.I saw it in the picture.

Nói về nội dung bên trong ảnh/video/sách: dùng in. Dùng on cho bề mặt như tường/trang/danh sách.

We waited in the front of the theater.We waited at the front of the theater. / We waited in front of the theater.

at the front (of…) = ở phần phía trước bên trong/một phần của vật; in front of = ở phía trước bên ngoài vật đó.