Giới từ in/on/at (các cách dùng khác)
in/on/at (other uses)
Cách dùng 1: in/on với phương tiện & thiết bị
Dùng in cho phương tiện nhỏ/riêng có không gian kín (car, taxi). Dùng on cho phương tiện công cộng/không gian mở hoặc bạn “đứng/ngồi trên” (bus, train, plane, ship, bike, motorbike, horse). Với thiết bị truyền thông, dùng on: on the phone/TV/radio/Zoom; đi bộ là on foot.
| Phương tiện/Thiết bị | Giới từ | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| car/taxi | in | in a taxi |
| bus/train/plane/ship | on | on the bus |
| bike/motorbike/horse | on | on a motorbike |
| the phone/TV/radio/Zoom | on | on TV |
| foot (đi bộ) | on | on foot |
I was on the bus when it started to rain.
Tôi đang trên xe buýt thì trời bắt đầu mưa.
Không dùng: in the bus (trừ khi nói bên trong xe như một không gian, nhưng nói về phương tiện thì dùng on).
She arrived in a taxi because it was late.
Cô ấy đến bằng taxi vì đã trễ.
We talked on the phone for an hour.
Chúng tôi nói chuyện qua điện thoại một tiếng.
on the phone, không phải in/by the phone.
My dad goes to work on a motorbike.
Ba tôi đi làm bằng xe máy.
They walked home on foot to save money.
Họ đi bộ về nhà để tiết kiệm tiền.
Cách dùng 2: in/on/at với bề mặt, tài liệu & hình ảnh
Dùng on cho bề mặt/trang/danh sách/màn hình: on the wall, on page 15, on the menu. Dùng in cho nội dung bên trong sách/bài báo/ảnh/video: in a book, in a picture, in a video. Dùng at cho vị trí cụ thể trong một thứ gì đó: at the top/bottom/end/front/back (of…).
| Tình huống | Giới từ | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Bề mặt/trang/danh sách/màn hình | on | on the wall / on page 15 / on the list |
| Nội dung (sách/bài/ảnh/video) | in | in a book / in a picture / in a video |
| Vị trí cụ thể trong vật | at | at the top/bottom/end/front/back (of…) |
There’s a stain on the wall.
Có một vết bẩn trên tường.
I read the story in a magazine.
Tôi đọc câu chuyện đó trong một tạp chí.
Your name is on the list, at the top.
Tên bạn ở trên danh sách, ở ngay đầu.
Please sign at the bottom of the page.
Vui lòng ký ở cuối trang.
We met at the front of the cinema, not in front of it.
Chúng tôi gặp nhau ở phía trước (bên trong khu vực phía trước) của rạp, không phải đứng phía ngoài trước rạp.
at the front (of…) = phần phía trước bên trong; in front of = ở phía trước bên ngoài.
Cách dùng 3: at cho sự kiện, điểm chờ & nơi làm việc/học
Dùng at cho sự kiện/hoạt động: at a party/meeting/concert. Dùng at cho các điểm cụ thể nơi hành động xảy ra: at the door, at the bus stop, at reception. Với nơi làm việc/học tập/sinh hoạt: at work, at school, at university, at home.
| Nhóm | Cách dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Sự kiện/hoạt động | at | at a party / at a conference |
| Điểm cụ thể | at | at the door / at the bus stop / at reception |
| Nơi làm việc/học/sinh hoạt | at | at work / at school / at home |
See you at the party tonight.
Hẹn gặp bạn ở buổi tiệc tối nay.
He waited at the bus stop for 20 minutes.
Anh ấy chờ ở trạm xe buýt 20 phút.
She is at work now, call her later.
Cô ấy đang ở chỗ làm, gọi cô ấy sau nhé.
They met at a conference in Đà Nẵng.
Họ gặp nhau tại một hội nghị ở Đà Nẵng.
Someone is at the door.
Có người ở cửa.
Cách dùng 4: cụm cố định thường gặp (không mang nghĩa nơi/thời gian cụ thể)
Nhiều cụm với in/on/at mang tính cố định và không nói về vị trí/thời gian theo nghĩa đen: in a hurry, in trouble, in my opinion; on time, on purpose, on sale; at risk, at the age of…. Học theo cụm và phân biệt cặp on time (đúng giờ) vs in time (kịp lúc).
| Cụm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| in a hurry / in trouble / in my opinion | đang vội / gặp rắc rối / theo ý kiến tôi | cụm cố định với in |
| on time / in time | đúng giờ / kịp lúc | khác nhau về sắc thái |
| on purpose / on sale / on business | cố ý / đang giảm giá / đi công tác | cụm cố định với on |
| at risk / at the age of… / at 60 km/h | gặp rủi ro / ở tuổi… / ở tốc độ… | mẫu cố định với at |
I’m in a hurry, can we talk later?
Tôi đang vội, mình nói chuyện sau được không?
She arrived on time for the interview.
Cô ấy đến đúng giờ buổi phỏng vấn.
on time = đúng giờ như lịch.
We got there in time to catch the last train.
Chúng tôi đến kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối.
in time = kịp trước khi quá muộn.
He did it on purpose.
Anh ấy làm điều đó có chủ ý.
My grandfather learned to swim at the age of 60.
Ông tôi học bơi ở tuổi 60.
Lỗi thường gặp
Với phương tiện công cộng như bus/train/plane, dùng on, không dùng in (trừ khi nhấn mạnh không gian bên trong như một “phòng”).
Nói về nội dung bên trong ảnh/video/sách: dùng in. Dùng on cho bề mặt như tường/trang/danh sách.
at the front (of…) = ở phần phía trước bên trong/một phần của vật; in front of = ở phía trước bên ngoài vật đó.
Xem thêm: