Giới từ to, at, in và into
to, at, in and into
Tổng quan: vị trí (at/in) và di chuyển (to/into)
at và in diễn tả vị trí (đứng ở đâu), còn to và into diễn tả sự di chuyển (đi đến đâu, đi vào đâu). at thường là một điểm hoặc sự kiện; in là bên trong một không gian hoặc khu vực rộng. to chỉ hướng đến một nơi; into nhấn mạnh chuyển động từ bên ngoài vào bên trong.
| Nhóm | Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Vị trí | at | điểm/địa điểm cụ thể, sự kiện | at the bus stop |
| Vị trí | in | bên trong/kv rộng (phòng, thành phố...) | in the kitchen; in Hanoi |
| Di chuyển | to | hướng đến điểm đích | go to Da Nang |
| Di chuyển vào | into | từ ngoài vào trong | walk into the room |
We waited at the bus stop near our alley.
Chúng tôi đợi ở trạm xe buýt gần ngõ nhà.
My brother is in the living room.
Em trai tôi ở trong phòng khách.
They moved to Hai Phong last summer.
Họ chuyển đến Hải Phòng mùa hè trước.
I walked into the café because it started to rain.
Tôi bước vào quán cà phê vì trời bắt đầu mưa.
The cat jumped into the box.
Con mèo nhảy vào trong hộp.
Cách dùng at và in cho nơi chốn
at dùng cho một điểm hoặc sự kiện (at the door, at a party), còn in dùng cho không gian kín hoặc khu vực rộng (in a room, in Ho Chi Minh City). Cùng một nơi, at nhấn mạnh điểm hẹn/hoạt động; in nhấn mạnh bên trong không gian.
Let's meet at the entrance of Aeon Mall.
Hẹn gặp ở cổng vào Aeon Mall.
I'm in the supermarket, aisle 5.
Tôi đang ở trong siêu thị, dãy số 5.
There were many people at the concert last night.
Tối qua có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.
My grandparents live in a small town in Bac Ninh.
Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ ở Bắc Ninh.
I met him at the station, but I waited in the station because of the heat.
Tôi gặp anh ấy ở nhà ga, nhưng tôi chờ ở trong nhà ga vì trời nóng.
at the station = điểm hẹn; in the station = bên trong tòa nhà
Dùng to với động từ di chuyển và các ngoại lệ quan trọng
Dùng to sau các động từ di chuyển: go/come/travel/move + to + nơi chốn; get to + nơi. Không dùng to với arrive (dùng arrive in/at). Với home, here, there không dùng to. Diễn tả trải nghiệm: have/has been to + nơi.
We went to Ben Thanh Market to buy spices.
Chúng tôi đi đến Chợ Bến Thành để mua gia vị.
It took Linh 20 minutes to get to the office by Grab.
Linh mất 20 phút để đến văn phòng bằng Grab.
She arrived in Hue at noon.
Cô ấy đến Huế vào buổi trưa.
The train arrived at Platform 3.
Tàu đến tại Sân ga số 3.
I've been to Phu Quoc twice.
Tôi đã từng đến Phú Quốc hai lần.
Phân biệt in và into cho chuyển động vào trong
into dùng khi có chuyển động từ ngoài vào trong; in dùng cho trạng thái/hoạt động diễn ra bên trong. Với tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau, ưu tiên into để nhấn mạnh sự di chuyển, còn in nói ‘ở trong’.
The kids ran into the house when it started raining.
Bọn trẻ chạy vào nhà khi trời bắt đầu mưa.
He put the keys into his pocket.
Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi.
We stayed in the car to avoid the heat.
Chúng tôi ở trong xe để tránh nóng.
A bird flew into the kitchen through the window.
Một con chim bay vào bếp qua cửa sổ.
They walked in the park for an hour.
Họ đi dạo trong công viên một tiếng.
walked in the park = hoạt động diễn ra bên trong công viên; walked into the park = đi từ ngoài vào công viên
Lỗi thường gặp
arrive không đi với to; dùng arrive in (thành phố/quốc gia) hoặc arrive at (điểm cụ thể).
home, here, there không dùng giới từ to phía trước.
Khi diễn tả chuyển động từ ngoài vào, dùng into + nơi chốn; in chỉ vị trí bên trong.
Xem thêm: