📚
Danh sách bài học
Bài 125B1Giới từ

in/at/on (vị trí) – Phần 3

in/at/on (position) 3

A

Cách dùng: in / at / on với nơi chốn và bề mặt

in dùng cho vị trí ở bên trong một không gian (phòng, tòa nhà, thành phố). at dùng cho một điểm hoặc địa điểm được xem như điểm dừng/điểm hẹn (trường, bến, cổng). on dùng cho bề mặt hoặc phần trên của vật (tường, mái nhà, ban công, trang giấy).

in/at/on + danh từ chỉ nơi chốn/bề mặt
  • We’re at the university now; our English class is in Room 402.

    Bọn mình đang ở trường đại học; lớp tiếng Anh ở phòng 402.

    at = địa điểm chung; in = bên trong phòng.

  • There’s a cat on the roof of our house in Da Nang.

    Có một con mèo ở trên mái nhà của chúng tôi ở Đà Nẵng.

  • Let’s meet at the coffee shop on Tran Hung Dao Street.

    Hẹn nhau ở quán cà phê trên đường Trần Hưng Đạo.

    at cho điểm hẹn; on cho tên đường (bề mặt/đường phố).

  • The picture hangs on the wall in the living room.

    Bức tranh treo trên tường trong phòng khách.

  • My cousin works at the hospital, but she spends most of her day in the emergency department.

    Em họ tôi làm ở bệnh viện, nhưng phần lớn thời gian ở trong khoa cấp cứu.

B

at the front/back, in front of, on the front/back

at the front/back (of ...) nói về phần phía trước/phía sau của một nơi/khu vực/nhóm. in the front/back of a car dùng cho ghế trước/ghế sau bên trong xe hơi. on the front/back (of ...) dùng cho mặt trước/mặt sau của bề mặt phẳng như áo, sách, cánh cửa. in front of + danh từ = phía trước (bên ngoài) một vật/tòa nhà, không phải là “bên trong phần trước”.

CụmÝ nghĩaVí dụ ngắn
at the front/back (of + N)phần trước/sau của nơi/khu vực/nhómat the front of the theater
in the front/back (of a car)ghế trước/ghế sau trong xe hơiin the front of the car
on the front/back (of + bề mặt)mặt trước/mặt sau của bề mặt phẳngon the front of the book
in front of + Nphía trước, bên ngoàiin front of the building
  • Our office is at the back of the building.

    Văn phòng của chúng tôi ở phía sau của tòa nhà.

  • Mai sat in the front of the car, and I sat in the back.

    Mai ngồi ghế trước trong xe, còn tôi ngồi ghế sau.

  • There’s a big logo on the front of this T-shirt.

    Có một logo lớn ở mặt trước của chiếc áo thun này.

  • A food truck is in front of the museum today.

    Hôm nay có xe bán đồ ăn đứng phía trước (bên ngoài) bảo tàng.

  • Please line up at the front of the hall.

    Vui lòng xếp hàng ở phía trước của hội trường.

C

Sự kiện và phương tiện: at a party, on a bus; in a car

at dùng cho sự kiện/hoạt động (at a party/concert/meeting) và các điểm dừng như ga, bến. on dùng cho phương tiện công cộng và xe có lối đi chung: bus, train, plane, ship; cũng dùng với bicycle/motorbike. in dùng cho xe riêng, kín: car, taxi.

  • I met Lan at a wedding in Hue.

    Tôi gặp Lan ở một đám cưới tại Huế.

  • I’m on the bus to District 1; I’ll be there in 10 minutes.

    Tôi đang ở trên xe buýt đi Quận 1; 10 phút nữa tôi sẽ tới.

    on + bus/train/plane

  • We’re in a taxi on the way to Noi Bai Airport.

    Bọn mình đang ở trong taxi trên đường ra sân bay Nội Bài.

    in + car/taxi

  • He fell asleep on the plane before takeoff.

    Anh ấy ngủ quên trên máy bay trước khi cất cánh.

  • My dad is at the station waiting by the gate.

    Bố tôi đang ở ga, đợi gần cổng.

D

Góc, trái/phải, đầu/cuối; trong ảnh / trên trang

in the corner (of a room/garden) dùng cho góc bên trong một không gian. at/on the corner (of a street) dùng cho góc giao nhau của đường; cả at và on đều dùng được ở nhiều vùng. on the left/right nói về vị trí bên trái/phải; at the top/bottom/end (of ...) chỉ phần trên/dưới/đầu/cuối của vật hoặc đường. in a picture/photo = trong bức tranh/ảnh; on a page/screen = trên trang màn hình/giấy.

  • There’s a fan in the corner of the classroom.

    Có một cái quạt ở góc lớp học.

  • The pharmacy is on the corner of Le Loi and Nguyen Hue.

    Hiệu thuốc ở góc đường Lê Lợi và Nguyễn Huệ.

    at the corner cũng thường dùng.

  • Please sign your name at the bottom of the form.

    Vui lòng ký tên ở cuối tờ đơn.

  • The restaurant is at the end of this alley.

    Nhà hàng ở cuối con hẻm này.

  • I saw your brother in this photo on the first page.

    Tôi thấy em trai bạn trong bức ảnh này ở trang đầu tiên.

Lỗi thường gặp

I’m at the bus.I’m on the bus.

Dùng on cho phương tiện công cộng (bus/train/plane). at không dùng để nói đang ở trên phương tiện.

We met in the party yesterday.We met at the party yesterday.

at dùng cho sự kiện/hoạt động (party, concert, meeting). in nghe không tự nhiên trong trường hợp này.

She is in the front of the building.She is at the front of the building. / She is in front of the building.

at the front = phần phía trước của tòa nhà; in front of = phía trước bên ngoài tòa nhà. in the front of the building không dùng để chỉ vị trí này.