Giới từ chỉ vị trí: in / at / on (phần 1)
in/at/on (position) 1
Tổng quan: Nghĩa và hình ảnh của in / at / on
Ba giới từ này đều chỉ vị trí nhưng mang hình ảnh khác nhau: in là “ở bên trong”, at là “tại một điểm/địa điểm”, và on là “trên bề mặt”. Hãy tưởng tượng không gian (in), một điểm cụ thể nơi hoạt động diễn ra (at), và bề mặt chạm/tiếp xúc (on).
| Giới từ | Ý nghĩa hình ảnh | Danh từ đi kèm thường gặp |
|---|---|---|
| in | bên trong một không gian/ranh giới | a room, a building, a box, the kitchen, a city, a country, the pool |
| at | một điểm/địa điểm hoạt động | home, work, school, the door, the gate, the bus stop, a party, a concert, 25 Nguyen Trai Street |
| on | trên bề mặt/tiếp xúc | the table, the wall, the floor, the screen, the page, the roof, the beach, a bus/train/plane |
The book is on the table.
Cuốn sách ở trên bàn.
Mom is at the door.
Mẹ đang ở trước cửa.
A cat is in the box.
Một con mèo ở trong hộp.
Cách dùng 1: in — ở bên trong một không gian
Dùng in khi vật/người ở bên trong một nơi có ranh giới: phòng, tòa nhà, hộp, hồ bơi... Cũng dùng in với thành phố, quốc gia, khu vực. Nghĩa là bị bao quanh bởi không gian đó.
The kids are in the pool.
Bọn trẻ ở trong hồ bơi.
My keys are in my backpack.
Chìa khóa của tôi ở trong balo.
She lives in Da Nang.
Cô ấy sống ở Đà Nẵng.
There are three people in the kitchen.
Có ba người trong bếp.
Is there sugar in the jar?
Có đường trong hũ không?
Cách dùng 2: at — tại một điểm/địa điểm hoạt động
Dùng at để nói về một điểm cụ thể hoặc nơi diễn ra hoạt động: cổng, cửa, trạm, buổi tiệc, nhà, trường, chỗ làm. Dùng at với địa chỉ có số nhà (at 25 Nguyen Trai Street).
I'm at home now.
Tôi đang ở nhà.
We are waiting at the bus stop.
Chúng tôi đang đợi ở trạm xe buýt.
There is a guard at the gate.
Có bảo vệ ở cổng.
The office is at 25 Nguyen Trai Street.
Văn phòng ở số 25 đường Nguyễn Trãi.
We met at a wedding last weekend.
Chúng tôi gặp nhau tại một đám cưới cuối tuần trước.
Cách dùng 3: on — trên bề mặt; trên phương tiện công cộng
Dùng on khi vật ở trên bề mặt: bàn, tường, sàn, trang giấy, màn hình, mái nhà. Dùng on với phương tiện công cộng/lớn (on the bus/train/plane); nhưng nói in a car/taxi.
The remote is on the table.
Cái điều khiển ở trên bàn.
There are notes on the wall.
Có ghi chú trên tường.
She is on the bus to work.
Cô ấy đang ở trên xe buýt đến chỗ làm.
Không dùng: in the bus.
He wrote his phone number on the first page.
Anh ấy viết số điện thoại trên trang đầu.
A cat is sleeping on the roof.
Con mèo đang ngủ trên mái nhà.
Lỗi thường gặp
Dùng at home để chỉ vị trí chung “ở nhà”; không nói in home.
Với phương tiện công cộng/lớn (bus, train, plane) dùng on, không dùng in.
Dùng in với thành phố/quốc gia/khu vực; at dùng cho điểm cụ thể như cổng, trạm, số nhà.
Xem thêm: