📚
Danh sách bài học
Bài 123A2Giới từ

Giới từ chỉ vị trí: in / at / on (phần 1)

in/at/on (position) 1

A

Tổng quan: Nghĩa và hình ảnh của in / at / on

Ba giới từ này đều chỉ vị trí nhưng mang hình ảnh khác nhau: in là “ở bên trong”, at là “tại một điểm/địa điểm”, và on là “trên bề mặt”. Hãy tưởng tượng không gian (in), một điểm cụ thể nơi hoạt động diễn ra (at), và bề mặt chạm/tiếp xúc (on).

in/at/on + danh từ chỉ nơi chốn
Giới từÝ nghĩa hình ảnhDanh từ đi kèm thường gặp
inbên trong một không gian/ranh giớia room, a building, a box, the kitchen, a city, a country, the pool
atmột điểm/địa điểm hoạt độnghome, work, school, the door, the gate, the bus stop, a party, a concert, 25 Nguyen Trai Street
ontrên bề mặt/tiếp xúcthe table, the wall, the floor, the screen, the page, the roof, the beach, a bus/train/plane
  • The book is on the table.

    Cuốn sách ở trên bàn.

  • Mom is at the door.

    Mẹ đang ở trước cửa.

  • A cat is in the box.

    Một con mèo ở trong hộp.

B

Cách dùng 1: in — ở bên trong một không gian

Dùng in khi vật/người ở bên trong một nơi có ranh giới: phòng, tòa nhà, hộp, hồ bơi... Cũng dùng in với thành phố, quốc gia, khu vực. Nghĩa là bị bao quanh bởi không gian đó.

  • The kids are in the pool.

    Bọn trẻ ở trong hồ bơi.

  • My keys are in my backpack.

    Chìa khóa của tôi ở trong balo.

  • She lives in Da Nang.

    Cô ấy sống ở Đà Nẵng.

  • There are three people in the kitchen.

    Có ba người trong bếp.

  • Is there sugar in the jar?

    Có đường trong hũ không?

C

Cách dùng 2: at — tại một điểm/địa điểm hoạt động

Dùng at để nói về một điểm cụ thể hoặc nơi diễn ra hoạt động: cổng, cửa, trạm, buổi tiệc, nhà, trường, chỗ làm. Dùng at với địa chỉ có số nhà (at 25 Nguyen Trai Street).

  • I'm at home now.

    Tôi đang ở nhà.

  • We are waiting at the bus stop.

    Chúng tôi đang đợi ở trạm xe buýt.

  • There is a guard at the gate.

    Có bảo vệ ở cổng.

  • The office is at 25 Nguyen Trai Street.

    Văn phòng ở số 25 đường Nguyễn Trãi.

  • We met at a wedding last weekend.

    Chúng tôi gặp nhau tại một đám cưới cuối tuần trước.

D

Cách dùng 3: on — trên bề mặt; trên phương tiện công cộng

Dùng on khi vật ở trên bề mặt: bàn, tường, sàn, trang giấy, màn hình, mái nhà. Dùng on với phương tiện công cộng/lớn (on the bus/train/plane); nhưng nói in a car/taxi.

  • The remote is on the table.

    Cái điều khiển ở trên bàn.

  • There are notes on the wall.

    Có ghi chú trên tường.

  • She is on the bus to work.

    Cô ấy đang ở trên xe buýt đến chỗ làm.

    Không dùng: in the bus.

  • He wrote his phone number on the first page.

    Anh ấy viết số điện thoại trên trang đầu.

  • A cat is sleeping on the roof.

    Con mèo đang ngủ trên mái nhà.

Lỗi thường gặp

I am in home.I am at home.

Dùng at home để chỉ vị trí chung “ở nhà”; không nói in home.

We are in the bus.We are on the bus.

Với phương tiện công cộng/lớn (bus, train, plane) dùng on, không dùng in.

She lives at Ho Chi Minh City.She lives in Ho Chi Minh City.

Dùng in với thành phố/quốc gia/khu vực; at dùng cho điểm cụ thể như cổng, trạm, số nhà.