📚
Danh sách bài học
Bài 122B1Giới từ

Đúng giờ, kịp lúc; vào cuối và cuối cùng: on time / in time – at the end / in the end

on time and in time at the end and in the end

A

Phân biệt on time và in time

On time nghĩa là đúng giờ, đúng theo lịch/hẹn đã định, không trễ. In time nghĩa là kịp lúc, vừa kịp trước hạn chót hoặc trước khi điều gì bắt đầu/xảy ra. On time nhấn mạnh tính đúng giờ; in time nhấn mạnh việc đủ sớm để kịp làm gì.

  • The meeting started on time at 9:00.

    Cuộc họp bắt đầu đúng giờ lúc 9:00.

  • My bus is rarely on time in the morning.

    Xe buýt buổi sáng hiếm khi đúng giờ.

  • I got to the exam room in time, just before they closed the door.

    Tôi vào phòng thi kịp lúc, ngay trước khi họ đóng cửa.

  • Thanks to the shortcut, we arrived in time to see the opening ceremony.

    Nhờ đi đường tắt, chúng tôi đến kịp lúc để xem lễ khai mạc.

  • The delivery arrived on time despite the traffic.

    Hàng giao đến đúng giờ mặc dù kẹt xe.

B

Cấu trúc thường dùng với on time / in time

In time đi với to + V (để làm gì) hoặc for + N (cho sự kiện/vật). On time thường dùng với be on time hoặc on time for + N (đúng giờ cho sự kiện). Chọn cụm dựa trên việc bạn nhấn mạnh giờ hẹn hay việc kịp làm gì.

in time to + V; in time for + N; be on time; on time for + N
  • Be on time for the interview, please.

    Làm ơn đến đúng giờ phỏng vấn.

  • We left early enough to be in time for the show.

    Chúng tôi đi đủ sớm để kịp buổi diễn.

  • I reached the bank in time to transfer the tuition fee.

    Tôi đến ngân hàng kịp lúc để chuyển học phí.

  • The email didn’t send in time to warn everyone.

    Email không gửi kịp để cảnh báo mọi người.

C

Phân biệt at the end và in the end

At the end nói về thời điểm cuối của một khoảng thời gian, sự kiện, bộ phim, con đường... và thường đi với of + danh từ. In the end nghĩa là cuối cùng thì, kết quả sau một quá trình suy nghĩ/cố gắng; không đi với of + danh từ. Hãy hỏi: bạn nói về vị trí/thời điểm hay về kết quả cuối cùng?

CụmNghĩaTheo sau 'of + N'?Ví dụ ngắn
at the end (of + N)vào cuối (thời gian/sự kiện/nơi chốn)Có (thường dùng 'of')at the end of the film
in the endcuối cùng thì (kết quả)KhôngIn the end, we agreed.
  • We took a group photo at the end of the workshop.

    Chúng tôi chụp ảnh nhóm vào cuối buổi hội thảo.

  • At the end of the street, turn left.

    Đến cuối con đường thì rẽ trái.

  • In the end, I chose the blue helmet.

    Cuối cùng thì tôi chọn chiếc mũ bảo hiểm màu xanh.

  • It rained all morning, but in the end the sun came out.

    Trời mưa cả buổi sáng, nhưng cuối cùng thì nắng đã lên.

  • The teacher gave feedback at the end of class.

    Giáo viên đưa ra nhận xét vào cuối giờ học.

D

Lưu ý & mẹo: by/until the end, just in time

By the end nghĩa là trước hoặc vào thời điểm cuối; until the end nghĩa là kéo dài liên tục cho tới khi kết thúc. Just in time nhấn mạnh kịp lúc sát nút. Tránh dùng 'in the end of + danh từ'; hãy chọn 'at the end of' hoặc dùng 'in the end' độc lập.

  • We’ll finish the report by the end of Friday.

    Chúng tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước hoặc vào cuối ngày thứ Sáu.

    by the end = trước hoặc vào thời điểm cuối

  • She stayed until the end of the concert.

    Cô ấy ở lại cho đến hết buổi hòa nhạc.

    until = liên tục cho tới khi kết thúc

  • He arrived just in time to avoid the heavy rain.

    Anh ấy đến kịp lúc để tránh cơn mưa to.

    just in time = kịp sát nút

  • At the end of the movie, don’t leave; there’s a bonus scene.

    Cuối phim đừng rời đi; có một cảnh bonus.

    not: In the end of the movie

Lỗi thường gặp

We arrived in time at 8:00.We arrived on time at 8:00.

Dùng on time khi nói đúng giờ cụ thể/lịch hẹn; in time mang nghĩa kịp lúc chứ không gắn với mốc giờ chính xác.

In the end of the meeting, I asked a question.At the end of the meeting, I asked a question.

In the end không đi với 'of + danh từ'. Nói về thời điểm cuối của sự kiện phải dùng 'at the end of + N'.

I sent the application on time to submit.I sent the application in time to submit.

Cấu trúc đúng là in time to + V (kịp làm gì). On time không đi với 'to + V'.