Số ít và số nhiều
Singular and plural
Cách tạo danh từ số nhiều (quy tắc thường gặp)
Danh từ đếm được có dạng số ít (one) và số nhiều (two trở lên). Phổ biến nhất là thêm -s; với từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x thì thêm -es; phụ âm + y đổi y thành -ies; một số từ kết thúc -f/-fe đổi thành -ves. Hãy nhớ có một số ngoại lệ cần thuộc lòng.
| Số ít | Quy tắc | Số nhiều |
|---|---|---|
| book | thêm -s | books |
| bus | thêm -es | buses |
| dish | thêm -es | dishes |
| baby | phụ âm + y -> -ies | babies |
| toy | nguyên âm + y: thêm -s | toys |
| knife | -fe -> -ves (một số từ) | knives |
I have two notebooks in my backpack.
Tôi có hai cuốn vở trong balo.
There are many buses on this street in the morning.
Có nhiều xe buýt trên con đường này vào buổi sáng.
We washed the dishes after dinner.
Chúng tôi rửa chén sau bữa tối.
There are two babies in the room.
Có hai em bé trong phòng.
He keeps old photos in a shoebox.
Anh ấy cất những bức ảnh cũ trong một hộp giày.
photo -> photos (thêm -s)
Danh từ đếm được và không đếm được: dùng số ít/số nhiều
Danh từ đếm được có cả số ít và số nhiều; dùng a/an cho số ít, dùng số nhiều với số đếm, some/any. Danh từ không đếm được (water, rice, information…) không có dạng số nhiều; dùng some, much, a lot of hoặc đơn vị đo lường (a bottle of…). Việc chọn số ít hay số nhiều phụ thuộc vào loại danh từ và ngữ cảnh.
She has three brothers.
Cô ấy có ba người anh/em trai.
We bought some apples for the trip.
Chúng tôi mua vài quả táo cho chuyến đi.
I need a bottle of water.
Tôi cần một chai nước.
There isn't any rice left in the rice cooker.
Không còn cơm trong nồi cơm nữa.
Could you give me some information about the tour?
Bạn có thể cho tôi một ít thông tin về chuyến tham quan không?
information là danh từ không đếm được, không thêm -s
Sự hòa hợp với động từ và từ chỉ định: is/are, has/have, this/that/these/those
Chủ ngữ số ít đi với is/has và this/that; chủ ngữ số nhiều đi với are/have và these/those. This/that dùng cho một vật (gần/xa), these/those cho nhiều vật. Cấu trúc there is dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được; there are dùng với danh từ số nhiều.
This phone is new.
Chiếc điện thoại này mới.
These phones are new.
Những chiếc điện thoại này mới.
That motorbike is mine.
Chiếc xe máy kia là của tôi.
There is a cat under the table.
Có một con mèo ở dưới bàn.
There are two cats under the table.
Có hai con mèo ở dưới bàn.
Bất quy tắc và trường hợp đặc biệt
Một số danh từ có số nhiều bất quy tắc (person → people, child → children…). Một số có dạng số ít và số nhiều giống nhau (sheep, fish), hoặc luôn dùng số nhiều (jeans, scissors). Ngoài ra, một vài danh từ kết thúc bằng -s nhưng là không đếm được và đi với động từ số ít (news).
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| person | people | bất quy tắc |
| child | children | bất quy tắc |
| man | men | đổi nguyên âm |
| woman | women | đổi nguyên âm |
| tooth | teeth | bất quy tắc |
| foot | feet | bất quy tắc |
| mouse | mice | bất quy tắc |
| sheep | sheep | hai dạng giống nhau |
| fish | fish | thường giống nhau; fishes khi nói loài |
| news | (không có số nhiều) | không đếm được |
| jeans/scissors | (luôn số nhiều) | dùng động từ số nhiều |
They have two children.
Họ có hai đứa con.
Many people are waiting at the coffee shop.
Có nhiều người đang chờ ở quán cà phê.
The men are playing football in the park.
Những người đàn ông đang chơi bóng ở công viên.
We saw three sheep on the farm.
Chúng tôi thấy ba con cừu ở trang trại.
These jeans are on sale today.
Chiếc quần jean này đang giảm giá hôm nay.
jeans luôn dùng động từ số nhiều
Lỗi thường gặp
“information” là danh từ không đếm được nên không thêm -s.
“child” có số nhiều bất quy tắc là “children”, không phải “childs”.
These đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều; this đi với danh từ số ít và động từ số ít.
Xem thêm: