📚
Danh sách bài học
Bài 78B2Mạo từ và Danh từ

Tên riêng: khi nào dùng “the” và khi nào không

Names with and without the 2

A

Khái quát: khi KHÔNG dùng “the” với tên riêng

Nhiều tên riêng không cần “the”: tên người, thành phố, quốc gia (đa số), đường phố, hồ, núi đơn lẻ, châu lục, công ty/nhãn hiệu. Một số cơ sở đặt theo mẫu “Tên + Airport/University/Station” cũng thường không dùng “the”. Hãy xem tên như một nhãn duy nhất: thêm “the” sẽ làm câu nghe không tự nhiên.

  • Mai lives in Hanoi, not in the Hanoi.

    Mai sống ở Hà Nội, không phải “the Hanoi”.

    Tên thành phố không dùng “the”

  • We landed at Tan Son Nhat International Airport at noon.

    Chúng tôi hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất vào buổi trưa.

  • My company works with Vinamilk on a new project.

    Công ty tôi làm việc với Vinamilk trong một dự án mới.

  • On Sundays, I run around Hoan Kiem Lake.

    Vào chủ nhật, tôi chạy bộ quanh hồ Hoàn Kiếm.

  • Their office is on Le Duan Street near a café.

    Văn phòng của họ ở đường Lê Duẩn, gần một quán cà phê.

B

Dùng “the” với các NHÓM địa danh và tên ở dạng số nhiều

Dùng “the” với sông, biển/đại dương, kênh, eo/vịnh kiểu “Gulf of…”, sa mạc, dãy núi, quần đảo và các vùng/miền đặt tên. Dùng “the” với quốc gia ở dạng số nhiều hoặc có từ như States/Republic/Kingdom. Quy tắc: nếu tên chỉ một tập hợp hay có “of…”, khả năng cao cần “the”.

Nhóm tên riêngDùng “the”?Ví dụ ngắn
Sông/biển/đại dương/kênhthe Red River, the South China Sea
Dãy núi/quần đảo/sa mạcthe Alps, the Maldives, the Sahara
Quốc gia số nhiều/ghép (States/Republic/Kingdom…)the United States, the Czech Republic
Lục địa, thành phố, đường, hồ, núi đơnKhôngAsia, Hanoi, Le Duan Street, Lake Tahoe, Mount Fuji
Sân bay/ga/đại học kiểu “Tên + …”Thường khôngNoi Bai International Airport, Oxford University
Tên có “of …”the Gulf of Thailand, the University of Oxford
  • They crossed the Red River by ferry.

    Họ vượt sông Hồng bằng phà.

  • My father used to fish in the South China Sea.

    Bố tôi từng đánh cá ở Biển Đông.

  • We love the Mekong Delta in the rainy season.

    Chúng tôi rất thích Đồng bằng sông Cửu Long vào mùa mưa.

  • Her sister studied in the United States for two years.

    Chị gái cô ấy học ở Hoa Kỳ trong hai năm.

  • My aunt moved to the Philippines in 2015.

    Dì tôi chuyển đến Philippines vào năm 2015.

C

Tên công trình, bảo tàng, khách sạn: khi nào có “the”

Nhiều tòa nhà/công trình và cơ sở văn hóa dùng “the”: khách sạn, rạp hát, bảo tàng, cầu, nhà hát, chợ mang tính danh xưng. Ngược lại, tên dạng “Tên riêng + Airport/University/Station/Mall” thường không dùng “the”, nhưng nếu là “the University of…/the Museum of…”, cần “the”.

  • We stayed at the Rex Hotel during Tet.

    Chúng tôi ở khách sạn Rex vào dịp Tết.

  • They visited the Vietnam Museum of Ethnology on Sunday.

    Họ tham quan Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam vào Chủ nhật.

  • We watched a show at the Saigon Opera House.

    Chúng tôi xem biểu diễn ở Nhà hát Thành phố Hồ Chí Minh.

  • She arrived at Noi Bai International Airport at 6 a.m.

    Cô ấy đến Sân bay Quốc tế Nội Bài lúc 6 giờ sáng.

  • My brother is studying at the University of Danang.

    Anh tôi đang học tại Đại học Đà Nẵng.

D

Hướng và vùng: the north/the south vs northern/southern

Dùng “the” với danh từ chỉ vùng/hướng: the north/the south/the Middle East. Khi dùng tính từ khu vực, bỏ “the”: northern Vietnam, southern provinces. Một số khu vực như Southeast Asia thường không có “the”.

  • Winter is colder in the north of Vietnam.

    Mùa đông lạnh hơn ở miền Bắc Việt Nam.

  • Northern Vietnam is colder in winter.

    Miền Bắc Việt Nam lạnh hơn vào mùa đông.

    Dùng tính từ “Northern” nên không có “the”

  • They are expanding into the Middle East next year.

    Họ sẽ mở rộng sang Trung Đông vào năm tới.

  • Our team will recruit in Southeast Asia.

    Đội của chúng tôi sẽ tuyển dụng ở Đông Nam Á.

  • She moved from the west of the city to a downtown apartment.

    Cô ấy chuyển từ phía tây thành phố đến một căn hộ trung tâm.

Lỗi thường gặp

I live in the Hanoi.I live in Hanoi.

Tên thành phố (Hanoi) không dùng “the”; thêm “the” làm câu sai tự nhiên.

We sailed on South China Sea.We sailed on the South China Sea.

Tên biển/đại dương cần “the” (the South China Sea, the Pacific Ocean…).

He studies at the Hanoi University.He studies at Hanoi University.

Mẫu “Tên + University” thường không dùng “the”. Chỉ dùng “the” với dạng “the University of …” (ví dụ: the University of Hanoi).

She arrived at the Tan Son Nhat International Airport.She arrived at Tan Son Nhat International Airport.

Tên sân bay kiểu “Tên + Airport” thường không cần “the” trừ khi ngữ cảnh nhấn mạnh tính xác định đặc biệt.