Danh từ + danh từ (a bus driver / a headache)
Noun + noun (a bus driver / a headache)
Cấu trúc cơ bản
Danh từ thứ nhất (N1) đứng trước danh từ thứ hai (N2) để bổ nghĩa, cho biết loại, mục đích, chất liệu... của N2. Thông thường N1 để ở dạng số ít và không có mạo từ. Cấu trúc này giúp câu gọn, tự nhiên và rất hay dùng trong tiếng Anh đời sống.
My uncle is a bus driver.
Chú tôi là tài xế xe buýt.
not: a buses driver
She bought a school bag at the market.
Cô ấy mua một cặp đi học ở chợ.
There’s a coffee shop across the street.
Có một quán cà phê ở bên kia đường.
This rice cooker cooks rice very fast.
Cái nồi cơm điện này nấu rất nhanh.
I left my phone charger at the office.
Tôi để quên bộ sạc điện thoại ở công ty.
Cách dùng 1: Chỉ mục đích/loại
Dùng N1 + N2 khi N1 cho biết vật/người đó dùng để làm gì hoặc thuộc loại nào. N1 đóng vai trò giống như tính từ mô tả chức năng. Cách nói này ngắn gọn và tự nhiên hơn so với mệnh đề dài.
We need a baby chair for the restaurant.
Nhà hàng cần một ghế em bé.
He got his student card this morning.
Sáng nay anh ấy đã lấy thẻ sinh viên.
I joined a running club last month.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ chạy tháng trước.
They run a noodle shop downtown.
Họ mở một quán mì ở trung tâm.
Do you have a bus ticket?
Bạn có vé xe buýt không?
Cách dùng 2: Chỉ chất liệu, nơi chốn, thời gian, số đo
N1 cũng có thể chỉ chất liệu (leather belt), nơi chốn (village clinic), thời gian (evening class) hoặc đơn vị đo lường/thời lượng (a two-hour meeting). Với cụm số đo, dùng số + danh từ số ít và thường nối bằng dấu gạch nối. N1 không đếm được vẫn để nguyên, không thêm -s.
| Tình huống | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chung: N1 thường để số ít | N1 + N2 | bus driver, plastic bag |
| Số đo/Thời lượng | số + N(singular) + N2 (dùng dấu gạch nối giữa số và N1) | a two-hour meeting, a ten-minute break |
| Chất liệu | N(vật liệu) + N2 | leather belt, paper ticket |
| Địa điểm/Thời gian | N(nơi/thời gian) + N2 | village clinic, summer camp, evening class |
| Danh từ không đếm được | N1 (không thêm -s) + N2 | information desk, luggage room |
I bought a plastic bottle to refill water.
Tôi mua một chai nhựa để châm nước lại.
She works at a village clinic near her home.
Cô ấy làm ở phòng khám làng gần nhà.
I’m taking an evening class twice a week.
Tôi học một lớp buổi tối hai lần mỗi tuần.
We had a ten-minute break during the meeting.
Chúng tôi nghỉ mười phút trong cuộc họp.
ten-minute: danh từ số ít sau số
We planned a weekend trip to Nha Trang.
Chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi cuối tuần đến Nha Trang.
Lưu ý: so sánh với 'of' và sở hữu 's
Dùng N1 + N2 khi nói về loại/mục đích (car door, coffee cup). Dùng of-phrase cho số lượng, nội dung, hoặc khi cụm dài/đặc biệt cụ thể (a cup of coffee, the driver of the 10A bus). Trật tự tiếng Anh cố định là N1 trước N2; N1 thường không thêm -s.
I need a cup of coffee, not a coffee cup.
Tôi cần một cốc cà phê, không phải cái cốc dùng để uống cà phê.
cup of coffee = đồ uống; coffee cup = cái cốc
The car door is broken.
Cánh cửa xe bị hỏng.
Tự nhiên hơn so với: the door of the car (trong lời nói thường ngày)
We met at the end of the street.
Chúng tôi gặp nhau ở cuối phố.
not: the street end
We have a money problem this month.
Tháng này chúng tôi gặp vấn đề về tiền.
not: a problem of money (quá trang trọng trong giao tiếp thường)
He is the driver of the 10A bus.
Anh ấy là tài xế của tuyến xe 10A.
Dùng 'of' khi nói về một chiếc/tuyến cụ thể; cũng có thể nói: the 10A bus driver
Lỗi thường gặp
Danh từ bổ nghĩa (N1) thường để số ít: bus driver, không thêm -s.
Khi nói về số lượng/nội dung cần dùng 'of': a cup of coffee (một cốc chứa cà phê). 'Coffee cup' là cái cốc dùng để uống cà phê.
Trật tự đúng là N1 + N2 (danh từ bổ nghĩa đứng trước danh từ chính), không đảo ngược.
Xem thêm: