📚
Danh sách bài học
Bài 81B1Mạo từ và Danh từ

Sở hữu cách với 's và cụm of: my sister's name vs the name of the book

-'s (your sister's name) and of … (the name of the book)

A

Cấu trúc 's: chỉ sở hữu cho người, động vật, tổ chức

Dùng 's để nói “của” khi chủ sở hữu là người, động vật, hoặc tổ chức/nhóm. Với số ít, thêm 's; với số nhiều kết thúc bằng s, chỉ thêm dấu nháy đơn ('). Một số số nhiều bất quy tắc (children, people) thêm 's. Tên riêng kết thúc bằng -s có thể viết James's hoặc James', tùy phong cách.

N (chủ sở hữu) + 's + N (vật được sở hữu); Plural nouns ending in -s: N + ' + N
Loại danh từCách viết sở hữuVí dụ (EN)Ví dụ (VI)
Số ítN + 'smy sister's nametên của chị tôi
Số nhiều kết thúc bằng -sNs + 'my parents' housenhà của bố mẹ tôi
Số nhiều bất quy tắcN + 'sthe children's toysđồ chơi của bọn trẻ
Tên riêng kết thúc bằng -sJames's / James'James's bike / James' bikexe đạp của James (cả hai cách đều dùng)
  • That's my sister's name.

    Đó là tên của chị tôi.

  • We had dinner at Minh's house.

    Chúng tôi ăn tối ở nhà Minh.

  • The company's policy changed this year.

    Chính sách của công ty đã thay đổi năm nay.

  • My parents' anniversary is next week.

    Kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ tôi là tuần tới.

  • The children's backpacks are heavy.

    Ba lô của bọn trẻ nặng.

B

Cấu trúc of: chỉ sở hữu cho vật, khái niệm, cụm dài

Dùng of khi nói về phần của một vật, tên của đồ vật, khái niệm trừu tượng, hoặc khi cụm danh từ dài. Cách này tự nhiên hơn với đồ vật và mô tả phức tạp. Mẫu chung: the + N (phần/tính chất) + of + N.

the + N (phần/tính chất) + of + N
  • the name of the book

    tên của cuốn sách

  • the roof of the house

    mái của ngôi nhà

  • the end of the street

    cuối con đường

  • the color of this dress

    màu của chiếc váy này

  • the cause of the delay

    nguyên nhân của sự chậm trễ

C

Chọn 's hay of: nguyên tắc và sắc thái

Thường dùng 's với người, động vật, tổ chức, quốc gia, thành phố; dùng of với đồ vật. Đôi khi cả hai đều đúng, nhưng 's nghe tự nhiên và ngắn gọn hơn trong văn nói, còn of mang sắc thái trang trọng/hàn lâm hơn. Tránh dùng 's với các bộ phận vật thể thông thường (nói the roof of the house, không nói the house's roof).

  • Vietnam's economy is growing fast.

    Nền kinh tế của Việt Nam đang tăng trưởng nhanh.

    Cũng có thể: The economy of Vietnam... (trang trọng hơn)

  • the school's rules / the rules of the school

    nội quy của trường / nội quy của trường

    's tự nhiên hơn trong giao tiếp.

  • Hanoi's weather is cooler today.

    Thời tiết Hà Nội hôm nay mát hơn.

    The weather of Hanoi nghe kém tự nhiên.

  • the battery of the phone / the phone's battery

    pin của điện thoại / pin của điện thoại

    Cả hai dùng được; 'of' phổ biến hơn khi nói về bộ phận của vật.

D

Lưu ý quan trọng: thời gian, double genitive, it's vs its

Dùng 's với thời gian và nơi chốn quen thuộc: today's meeting, at the doctor's. Double genitive: a friend of my sister's diễn tả một trong số những người bạn của chị tôi. Phân biệt it's (viết tắt của it is/it has) và its (tính từ sở hữu, không có dấu nháy).

  • Today's meeting starts at 3 p.m.

    Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

  • I stayed at my parents' last weekend.

    Cuối tuần rồi tôi ở nhà bố mẹ.

  • I had to wait at the dentist's.

    Tôi đã phải đợi ở phòng nha sĩ.

  • She's a friend of my sister's.

    Cô ấy là một người bạn của chị tôi.

    Diễn tả một trong số các bạn; 'a friend of my sister' cũng đúng nhưng ít tự nhiên hơn.

  • It's on the table, but its screen is cracked.

    Nó ở trên bàn, nhưng màn hình của nó bị nứt.

    it's = it is; its = của nó (không có dấu nháy).

Lỗi thường gặp

the book's name is longthe name of the book is long

Với đồ vật, đặc biệt là tên/phần của vật, dùng of tự nhiên hơn; 'the book's name' nghe kém tự nhiên trong đa số ngữ cảnh.

my parents's house is in Da Nangmy parents' house is in Da Nang

Danh từ số nhiều kết thúc bằng -s chỉ thêm dấu nháy đơn ('); không thêm 's.

The phone lost it's caseThe phone lost its case

its là tính từ sở hữu (của nó) và không có dấu nháy; it's là viết tắt của it is/it has.