📚
Danh sách bài học
Bài 82A2Đại từ và Lượng từ

Đại từ phản thân: myself/yourself/themselves...

myself/yourself/themselves etc.

A

Cấu trúc: Đại từ phản thân là gì?

Đại từ phản thân (myself/yourself/himself...) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật. Chúng thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ. Học theo cặp với đại từ nhân xưng để tránh nhầm lẫn.

S + V + reflexive pronoun; hoặc: prep + reflexive pronoun
Chủ ngữĐại từ phản thânVí dụ ngắn (EN)
ImyselfI hurt myself.
you (số ít)yourselfTake care of yourself.
hehimselfHe taught himself.
sheherselfShe blamed herself.
ititselfThe cat cleaned itself.
weourselvesWe introduced ourselves.
you (số nhiều)yourselvesEnjoy yourselves!
theythemselvesThey prepared themselves.
  • I cut myself while chopping vegetables.

    Tôi bị đứt tay khi đang thái rau.

  • She blamed herself for the mistake.

    Cô ấy tự trách mình vì lỗi đó.

  • They looked at themselves in the mirror before taking a selfie.

    Họ nhìn chính mình trong gương trước khi chụp selfie.

  • We introduced ourselves to the new neighbors.

    Chúng tôi tự giới thiệu bản thân với hàng xóm mới.

  • He talked to himself on the bus.

    Anh ấy tự nói một mình trên xe buýt.

B

Cách dùng 1: by + đại từ phản thân = một mình/không ai giúp

Cụm by + myself/yourself/... nghĩa là làm việc gì đó một mình hoặc không có sự trợ giúp. Cách nói này phổ biến khi muốn nhấn mạnh tính tự lập. Không dùng by + me/you... mà phải dùng đại từ phản thân.

by + myself/yourself/himself/herself/itself/ourselves/yourselves/themselves
  • I went to the hospital by myself.

    Tôi tự đi bệnh viện một mình.

  • My dad built this shelf by himself.

    Bố tôi tự làm chiếc kệ này.

  • Can you finish the report by yourself?

    Bạn có thể tự hoàn thành báo cáo không?

  • They learned to ride a motorbike by themselves.

    Họ tự học lái xe máy.

C

Cách dùng 2: Dùng để nhấn mạnh (emphasis)

Đặt đại từ phản thân sau chủ ngữ hoặc cuối câu để nhấn mạnh “chính người đó” làm việc gì, không cần hiểu là tác động lên bản thân. Dạng này thường đi với danh từ chỉ người hoặc vật, kể cả itself để nhấn mạnh bản thân sự vật.

Subject + reflexive pronoun ... / ... + reflexive pronoun
  • I'll do it myself.

    Tôi sẽ tự làm việc đó (chính tôi làm).

  • The manager herself called me this morning.

    Chính quản lý đã gọi cho tôi sáng nay.

  • The coffee itself isn't bitter.

    Bản thân cà phê không đắng.

  • He fixed the air conditioner himself yesterday.

    Anh ấy tự mình sửa máy lạnh hôm qua.

  • The problem itself is simple.

    Bản thân vấn đề thì đơn giản.

D

Cách dùng 3: Cụm cố định với đại từ phản thân

Một số động từ đi với đại từ phản thân mang nghĩa cố định, dùng trong lời mời, lời chúc hoặc lời nhắc nhở. Đây không phải lúc nào cũng là hành động tác động lên chính mình theo nghĩa đen.

Động từ/cụm động từ + reflexive pronoun (cố định)
  • Please help yourself to some fruit.

    Cứ tự nhiên dùng trái cây nhé.

    Cách mời lịch sự; không phải 'giúp chính bạn'.

  • Make yourself at home.

    Cứ tự nhiên như ở nhà.

  • Enjoy yourselves at the wedding!

    Chúc các bạn vui vẻ ở đám cưới!

  • Take care of yourself on the way home.

    Nhớ giữ gìn sức khỏe trên đường về nhé.

  • Behave yourself, please.

    Làm ơn cư xử cho phải phép.

Lỗi thường gặp

Myself went to the market.I went to the market. / I myself went to the market.

Myself không thể làm chủ ngữ. Dùng 'I' làm chủ ngữ; 'myself' chỉ dùng để nhấn mạnh hoặc làm tân ngữ phản thân.

Please contact myself if you have questions.Please contact me if you have questions.

Không dùng đại từ phản thân làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ không phải cùng một người. Ở đây cần 'me'.

They can do it themself.They can do it themselves.

Dạng số nhiều của 'they' là 'themselves', không phải 'themself'.