Sở hữu nâng cao: a friend of mine – my own – on my own/by myself
a friend of mine my own house on my own / by myself
Cách dùng 1: a friend of mine (cấu trúc 'of + đại từ sở hữu')
Dùng a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu (mine/yours/his/hers/ours/theirs) để nói “một … trong số … của tôi/bạn/…”. Cấu trúc này không xác định người/vật cụ thể mà chỉ là một trong nhóm. Không dùng “a my friend”; phải dùng “a friend of mine”.
| Ngôi | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| you | your | yours |
| he | his | his |
| she | her | hers |
| we | our | ours |
| they | their | theirs |
A friend of mine works in Da Nang.
Một người bạn của tôi làm việc ở Đà Nẵng.
Không nói: a my friend
Is she a colleague of yours?
Cô ấy có phải là một đồng nghiệp của bạn không?
That neighbor of hers is very friendly.
Người hàng xóm của cô ấy đó rất thân thiện.
We visited a relative of theirs in Hue.
Chúng tôi đã thăm một người họ hàng của họ ở Huế.
A friend of mine is a doctor.
Một người bạn của tôi là bác sĩ.
So sánh: My friend is a doctor = người bạn cụ thể cả hai đã biết
Cách dùng 2: my own + danh từ (nhấn mạnh 'của riêng')
my/your/his/her/our/their + own + danh từ dùng để nhấn mạnh sự sở hữu riêng, không chung với ai hoặc do chính mình làm ra. Nó mạnh hơn chỉ dùng my/your… đơn thuần. Thường dùng khi muốn tách biệt, độc lập, hoặc tự hào về sở hữu.
I want my own room.
Tôi muốn một căn phòng của riêng mình.
Nhấn mạnh phòng riêng, không dùng chung
She runs her own coffee shop in Ho Chi Minh City.
Cô ấy tự vận hành quán cà phê riêng ở TP.HCM.
This is my own decision, not my parents'.
Đây là quyết định của riêng tôi, không phải của bố mẹ tôi.
We brought our own helmets when renting motorbikes.
Chúng tôi mang theo mũ bảo hiểm của riêng mình khi thuê xe máy.
He repaired his own laptop last night.
Tối qua anh ấy tự sửa chiếc laptop của riêng mình.
Cách dùng 3: on my own / by myself (một mình, không ai giúp)
on my own và by myself thường có nghĩa giống nhau: làm điều gì đó một mình hoặc không có sự giúp đỡ. by myself có thể nhấn mạnh “một mình” về mặt hiện diện; on my own thường nhấn mạnh tính độc lập, tự xoay xở. Trong đa số tình huống hằng ngày, hai cụm thay thế cho nhau.
I moved to Hanoi on my own when I was 20.
Tôi tự chuyển ra Hà Nội một mình khi 20 tuổi.
Can you finish this report by yourself?
Bạn có thể tự hoàn thành bản báo cáo này không?
She likes going to the cinema by herself.
Cô ấy thích đi xem phim một mình.
He fixed the bike on his own without calling a mechanic.
Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp, không gọi thợ.
We cooked the whole Tet meal on our own.
Chúng tôi tự nấu hết bữa Tết mà không nhờ ai.
Lưu ý & phân biệt nhanh
my own + danh từ = “của riêng”, nhấn mạnh sở hữu. on my own/by myself = “một mình/không ai giúp”, nói về cách thực hiện hành động. myself/yourself… (không có by) dùng để nhấn mạnh chủ ngữ tự làm.
I have my own house near the river.
Tôi có căn nhà riêng gần bờ sông.
I painted the house myself last weekend.
Cuối tuần rồi tôi tự sơn căn nhà (tự tay tôi làm).
He went to the clinic on his own because everyone was busy.
Anh ấy tự đi phòng khám một mình vì ai cũng bận.
She designed her own logo and printed the posters by herself.
Cô ấy tự thiết kế logo của riêng mình và tự in poster.
I did the project by myself.
Tôi tự làm dự án.
Không nói: by my own
Lỗi thường gặp
Không dùng mạo từ a/an trước tính từ sở hữu (my/your…). Dùng cấu trúc a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu.
Sau of phải dùng đại từ sở hữu (mine/yours…), không dùng tân ngữ (me/you…).
by my own là sai; my own phải đi với danh từ (my own house). Nói “một mình/không ai giúp” dùng on my own hoặc by myself.
Xem thêm: