📚
Danh sách bài học
Bài 83B1Đại từ và Lượng từ

Sở hữu nâng cao: a friend of mine – my own – on my own/by myself

a friend of mine my own house on my own / by myself

A

Cách dùng 1: a friend of mine (cấu trúc 'of + đại từ sở hữu')

Dùng a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu (mine/yours/his/hers/ours/theirs) để nói “một … trong số … của tôi/bạn/…”. Cấu trúc này không xác định người/vật cụ thể mà chỉ là một trong nhóm. Không dùng “a my friend”; phải dùng “a friend of mine”.

a/an + noun + of + mine/yours/his/hers/ours/theirs
NgôiTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Imymine
youyouryours
hehishis
sheherhers
weourours
theytheirtheirs
  • A friend of mine works in Da Nang.

    Một người bạn của tôi làm việc ở Đà Nẵng.

    Không nói: a my friend

  • Is she a colleague of yours?

    Cô ấy có phải là một đồng nghiệp của bạn không?

  • That neighbor of hers is very friendly.

    Người hàng xóm của cô ấy đó rất thân thiện.

  • We visited a relative of theirs in Hue.

    Chúng tôi đã thăm một người họ hàng của họ ở Huế.

  • A friend of mine is a doctor.

    Một người bạn của tôi là bác sĩ.

    So sánh: My friend is a doctor = người bạn cụ thể cả hai đã biết

B

Cách dùng 2: my own + danh từ (nhấn mạnh 'của riêng')

my/your/his/her/our/their + own + danh từ dùng để nhấn mạnh sự sở hữu riêng, không chung với ai hoặc do chính mình làm ra. Nó mạnh hơn chỉ dùng my/your… đơn thuần. Thường dùng khi muốn tách biệt, độc lập, hoặc tự hào về sở hữu.

my/your/his/her/our/their + own + noun
  • I want my own room.

    Tôi muốn một căn phòng của riêng mình.

    Nhấn mạnh phòng riêng, không dùng chung

  • She runs her own coffee shop in Ho Chi Minh City.

    Cô ấy tự vận hành quán cà phê riêng ở TP.HCM.

  • This is my own decision, not my parents'.

    Đây là quyết định của riêng tôi, không phải của bố mẹ tôi.

  • We brought our own helmets when renting motorbikes.

    Chúng tôi mang theo mũ bảo hiểm của riêng mình khi thuê xe máy.

  • He repaired his own laptop last night.

    Tối qua anh ấy tự sửa chiếc laptop của riêng mình.

C

Cách dùng 3: on my own / by myself (một mình, không ai giúp)

on my own và by myself thường có nghĩa giống nhau: làm điều gì đó một mình hoặc không có sự giúp đỡ. by myself có thể nhấn mạnh “một mình” về mặt hiện diện; on my own thường nhấn mạnh tính độc lập, tự xoay xở. Trong đa số tình huống hằng ngày, hai cụm thay thế cho nhau.

on my/your/his/her/our/their own; by myself/yourself/himself/herself/ourselves/themselves
  • I moved to Hanoi on my own when I was 20.

    Tôi tự chuyển ra Hà Nội một mình khi 20 tuổi.

  • Can you finish this report by yourself?

    Bạn có thể tự hoàn thành bản báo cáo này không?

  • She likes going to the cinema by herself.

    Cô ấy thích đi xem phim một mình.

  • He fixed the bike on his own without calling a mechanic.

    Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp, không gọi thợ.

  • We cooked the whole Tet meal on our own.

    Chúng tôi tự nấu hết bữa Tết mà không nhờ ai.

D

Lưu ý & phân biệt nhanh

my own + danh từ = “của riêng”, nhấn mạnh sở hữu. on my own/by myself = “một mình/không ai giúp”, nói về cách thực hiện hành động. myself/yourself… (không có by) dùng để nhấn mạnh chủ ngữ tự làm.

  • I have my own house near the river.

    Tôi có căn nhà riêng gần bờ sông.

  • I painted the house myself last weekend.

    Cuối tuần rồi tôi tự sơn căn nhà (tự tay tôi làm).

  • He went to the clinic on his own because everyone was busy.

    Anh ấy tự đi phòng khám một mình vì ai cũng bận.

  • She designed her own logo and printed the posters by herself.

    Cô ấy tự thiết kế logo của riêng mình và tự in poster.

  • I did the project by myself.

    Tôi tự làm dự án.

    Không nói: by my own

Lỗi thường gặp

a my frienda friend of mine

Không dùng mạo từ a/an trước tính từ sở hữu (my/your…). Dùng cấu trúc a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu.

a friend of mea friend of mine

Sau of phải dùng đại từ sở hữu (mine/yours…), không dùng tân ngữ (me/you…).

I went to the market by my own.I went to the market on my own / by myself.

by my own là sai; my own phải đi với danh từ (my own house). Nói “một mình/không ai giúp” dùng on my own hoặc by myself.