📚
Danh sách bài học
Bài 84B1Đại từ và Lượng từ

Phân biệt there … và it …

there … and it …

A

Tổng quan & cấu trúc

There + be dùng để nói về sự tồn tại/hiện diện của người hoặc vật: “có …”. It + be dùng để xác định, mô tả một thứ đã biết, hoặc nói về thời tiết, giờ giấc, khoảng cách. Hãy nghĩ: there = giới thiệu cái mới xuất hiện; it = nói về cái đã biết hoặc khái quát (thời tiết/giờ/độ dài).

There + be (+ a/an/some/any/number) + noun (+ place/time) It + be (+ adjective/noun) (+ to/that-clause) | It + be + time/temperature/distance
ThìThere + beIt + beDạng rút gọn thường gặp
Hiện tạiThere is / There areIt isThere's / It's
Quá khứThere was / There wereIt wasThere wasn't / It wasn't
Tương laiThere will beIt will beThere'll be / It'll be
  • There is a new bakery at the corner.

    Có một tiệm bánh mới ở góc đường.

  • It is very quiet here at night.

    Ở đây buổi tối rất yên tĩnh.

  • There were many students in the library yesterday.

    Hôm qua có nhiều sinh viên trong thư viện.

  • It's my first day at the new job.

    Hôm nay là ngày đầu của tôi ở công việc mới.

B

Cách dùng 1: There + be để nói “có…” (tồn tại/hiện diện)

Dùng there + be khi giới thiệu một người/vật/sự kiện xuất hiện hoặc có mặt ở đâu đó, thường là thông tin mới. Kết hợp tốt với a/an/some/any, số đếm, much/many, a lot of. Cũng dùng với các động từ dạng: there is going to be / seems to be / appears to be.

There + be + (a/an/some/any/number) + noun (+ place/time) There + seems/appears + to be + noun
  • There is a new café on my street.

    Trên đường tôi có một quán cà phê mới.

  • There are two messages in your inbox.

    Có hai tin nhắn trong hộp thư của bạn.

  • Is there a pharmacy nearby?

    Có tiệm thuốc nào gần đây không?

  • There will be a meeting at 3 p.m.

    Sẽ có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.

  • There seems to be a problem with the Wi‑Fi.

    Hình như có vấn đề với Wi‑Fi.

C

Cách dùng 2: It + be cho thời tiết/giờ/độ dài và mô tả chung

Dùng it khi nói về thời tiết, giờ giấc, ngày tháng, khoảng cách, nhiệt độ. Dùng it + be + adj (to/that) để đưa nhận xét chung hoặc làm chủ ngữ giả cho mệnh đề dài. Dùng it để xác định/nhận diện một thứ đã biết trong ngữ cảnh.

It + be + time/temperature/distance/day It + be + adjective (+ to V/that-clause) It + be + noun (nhận diện)
  • It's very hot today.

    Hôm nay trời rất nóng.

  • It's 7 a.m. already.

    Đã 7 giờ sáng rồi.

  • It's about 2 kilometers to the stadium from here.

    Từ đây đến sân vận động khoảng 2 km.

  • It's hard to wake up before 5 a.m.

    Thức dậy trước 5 giờ sáng thì khó.

  • It's my mom on the phone.

    Người gọi là mẹ tôi.

D

Cách dùng 3: Chọn there hay it? (so sánh & ngữ cảnh)

There dùng khi giới thiệu sự tồn tại (có/chưa biết), thường đi kèm vị trí/thời điểm; it dùng khi người nghe đã biết đối tượng hoặc khi nói về thời tiết/giờ/độ dài. Sau khi đã giới thiệu bằng there, các câu sau có thể dùng it để nói tiếp về đúng đối tượng đó.

  • There is a class tonight.

    Tối nay có một lớp học.

    Giới thiệu sự tồn tại của lớp học (mới với người nghe).

  • It's at 8 p.m.

    Nó diễn ra lúc 8 giờ tối.

    Đã biết lớp học nào, nên dùng it để nói thêm thông tin.

  • There is someone at the door.

    Có ai đó ở cửa.

    Chưa biết là ai ⇒ there.

  • Who is it?

    Ai vậy?

    Nhận diện người cụ thể ⇒ it.

Lỗi thường gặp

It has a supermarket near my house.There is a supermarket near my house.

Khi nói “có …” tồn tại/hiện diện, phải dùng there + be, không dùng it has.

There is very hot today.It is very hot today.

Thời tiết dùng it + be (It is hot/cold…), không dùng there + be.

Is there your brother at home?Is your brother at home?

Với người/vật cụ thể đã biết (your brother), dùng chủ ngữ bình thường, không dùng there.