Phân biệt there … và it …
there … and it …
Tổng quan & cấu trúc
There + be dùng để nói về sự tồn tại/hiện diện của người hoặc vật: “có …”. It + be dùng để xác định, mô tả một thứ đã biết, hoặc nói về thời tiết, giờ giấc, khoảng cách. Hãy nghĩ: there = giới thiệu cái mới xuất hiện; it = nói về cái đã biết hoặc khái quát (thời tiết/giờ/độ dài).
| Thì | There + be | It + be | Dạng rút gọn thường gặp |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | There is / There are | It is | There's / It's |
| Quá khứ | There was / There were | It was | There wasn't / It wasn't |
| Tương lai | There will be | It will be | There'll be / It'll be |
There is a new bakery at the corner.
Có một tiệm bánh mới ở góc đường.
It is very quiet here at night.
Ở đây buổi tối rất yên tĩnh.
There were many students in the library yesterday.
Hôm qua có nhiều sinh viên trong thư viện.
It's my first day at the new job.
Hôm nay là ngày đầu của tôi ở công việc mới.
Cách dùng 1: There + be để nói “có…” (tồn tại/hiện diện)
Dùng there + be khi giới thiệu một người/vật/sự kiện xuất hiện hoặc có mặt ở đâu đó, thường là thông tin mới. Kết hợp tốt với a/an/some/any, số đếm, much/many, a lot of. Cũng dùng với các động từ dạng: there is going to be / seems to be / appears to be.
There is a new café on my street.
Trên đường tôi có một quán cà phê mới.
There are two messages in your inbox.
Có hai tin nhắn trong hộp thư của bạn.
Is there a pharmacy nearby?
Có tiệm thuốc nào gần đây không?
There will be a meeting at 3 p.m.
Sẽ có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
There seems to be a problem with the Wi‑Fi.
Hình như có vấn đề với Wi‑Fi.
Cách dùng 2: It + be cho thời tiết/giờ/độ dài và mô tả chung
Dùng it khi nói về thời tiết, giờ giấc, ngày tháng, khoảng cách, nhiệt độ. Dùng it + be + adj (to/that) để đưa nhận xét chung hoặc làm chủ ngữ giả cho mệnh đề dài. Dùng it để xác định/nhận diện một thứ đã biết trong ngữ cảnh.
It's very hot today.
Hôm nay trời rất nóng.
It's 7 a.m. already.
Đã 7 giờ sáng rồi.
It's about 2 kilometers to the stadium from here.
Từ đây đến sân vận động khoảng 2 km.
It's hard to wake up before 5 a.m.
Thức dậy trước 5 giờ sáng thì khó.
It's my mom on the phone.
Người gọi là mẹ tôi.
Cách dùng 3: Chọn there hay it? (so sánh & ngữ cảnh)
There dùng khi giới thiệu sự tồn tại (có/chưa biết), thường đi kèm vị trí/thời điểm; it dùng khi người nghe đã biết đối tượng hoặc khi nói về thời tiết/giờ/độ dài. Sau khi đã giới thiệu bằng there, các câu sau có thể dùng it để nói tiếp về đúng đối tượng đó.
There is a class tonight.
Tối nay có một lớp học.
Giới thiệu sự tồn tại của lớp học (mới với người nghe).
It's at 8 p.m.
Nó diễn ra lúc 8 giờ tối.
Đã biết lớp học nào, nên dùng it để nói thêm thông tin.
There is someone at the door.
Có ai đó ở cửa.
Chưa biết là ai ⇒ there.
Who is it?
Ai vậy?
Nhận diện người cụ thể ⇒ it.
Lỗi thường gặp
Khi nói “có …” tồn tại/hiện diện, phải dùng there + be, không dùng it has.
Thời tiết dùng it + be (It is hot/cold…), không dùng there + be.
Với người/vật cụ thể đã biết (your brother), dùng chủ ngữ bình thường, không dùng there.
Xem thêm: