📚
Danh sách bài học
Bài 124B1Giới từ

in/at/on (vị trí) – Phần 2

in/at/on (position) 2

A

Top/Bottom/Beginning/End/Middle: chọn in hay at?

Dùng at cho rìa/đầu/cuối của một vật hay địa điểm (at the top/bottom/end/beginning (of…)). Dùng in the middle (of…) khi nói vị trí nằm ở giữa, bên trong không gian đó. Các cụm này mô tả điểm cố định giúp người nghe hình dung nhanh vị trí.

  • There’s a coffee stain at the top of the page.

    Có vết cà phê ở phần đầu của trang giấy.

  • My apartment is at the end of the corridor.

    Căn hộ của tôi ở cuối hành lang.

  • We put the fan in the middle of the room so everyone feels cooler.

    Chúng tôi đặt quạt ở giữa phòng để ai cũng thấy mát hơn.

  • The logo is at the bottom of the poster.

    Logo nằm ở phần dưới của tấm poster.

  • Please write your student ID at the beginning of the form.

    Vui lòng ghi mã số sinh viên ở phần đầu của mẫu đơn.

B

Front/Back: in vs at; và cụm in front of

Với xe hơi/taxi (không gian kín), dùng in the front/back (of a car/taxi). Với tòa nhà, rạp, lớp, hàng người, xe buýt/tàu (không nói bên trong ghế ngồi), dùng at the front/back. In front of + danh từ diễn tả “ở phía trước” nhưng ở bên ngoài vật đó.

Tình huốngCụm giới từ đúngVí dụ ngắn
Bên trong xe hơi/taxiin the front/back (of a car/taxi)I sat in the front of the car.
Phía trước/sau của tòa nhà, rạp, lớp, hàng chờat the front/back (of ...)She waited at the back of the class.
Vị trí trên xe buýt/tàuat the front/back (of the bus/train)He stood at the back of the bus.
Phía trước (bên ngoài) một vật/ngườiin front of + nounDon't stand in front of the door.
  • I sat in the front of the car to help navigate.

    Tôi ngồi hàng ghế phía trước của ô tô để chỉ đường.

    Không dùng: at the front of the car (khi nói chỗ ngồi bên trong).

  • The security guard stands at the front of the building every morning.

    Bảo vệ đứng ở phía trước tòa nhà mỗi sáng.

    Không dùng: in the front of the building.

  • We met our friends at the back of the theater after the movie.

    Chúng tôi gặp bạn ở phía sau rạp sau khi xem phim.

  • The old man was at the back of the bus, near the door.

    Ông cụ ở phía cuối xe buýt, gần cửa.

  • Please don’t park your bike in front of the gate.

    Đừng đậu xe trước cổng.

C

Corner và trái/phải: in/at/on the corner; on/to the left/right

Dùng in the corner (of a room/garden) khi là góc ở bên trong một không gian. Dùng at the corner (of a street) cho góc giao nhau của đường; on the corner thường chỉ tòa nhà/tiệm nằm ngay góc. Với trái/phải, dùng on the left/right (hoặc to the left/right of…), không dùng in the left/right.

  • There’s a reading lamp in the corner of my bedroom.

    Có đèn đọc sách ở góc phòng ngủ của tôi.

  • Turn right at the corner of Pasteur Street and Le Loi.

    Rẽ phải ở góc đường Pasteur và Lê Lợi.

  • The pharmacy is on the corner, opposite the park.

    Hiệu thuốc ở ngay góc phố, đối diện công viên.

  • The light switch is on the left of the door.

    Công tắc đèn ở bên trái của cánh cửa.

  • Our seats are on the right, near the aisle.

    Chỗ ngồi của chúng tôi ở phía bên phải, gần lối đi.

D

Bề mặt, trang, màn hình, danh sách: khi nào dùng on và in?

Dùng on cho bề mặt, trang, màn hình, bản đồ, danh sách: on the wall/page/screen/map/list/menu. Dùng in cho nội dung bên trong ảnh/bức tranh/sách/clip: in a photo/picture/book/video. Nếu nói vị trí cụ thể trong sách, kết hợp: in this book, on page 15.

  • Your name is on the waiting list.

    Tên bạn có trên danh sách chờ.

  • The café is marked on the map as a small cup icon.

    Quán cà phê được đánh dấu trên bản đồ bằng biểu tượng chiếc tách.

  • The Wi‑Fi password is on the wall next to the cashier.

    Mật khẩu Wi‑Fi dán trên tường cạnh quầy thu ngân.

  • That’s my dad in the photo with the blue shirt.

    Đó là ba tôi trong bức ảnh, người mặc áo xanh.

  • The recipe is in this book, on page 15.

    Công thức nằm trong cuốn sách này, ở trang 15.

Lỗi thường gặp

at the front of the carin the front of the car

Với xe hơi/taxi (không gian bên trong), phải dùng in the front/back để nói vị trí ghế ngồi.

on the photoin the photo

Khi nói người/vật xuất hiện trong ảnh, dùng in (in a photo/picture), không dùng on.

in the corner of the streetat the corner of the street / on the corner

Góc đường/giao lộ dùng at the corner; nếu nói tiệm/nhà nằm ngay góc thì có thể dùng on the corner.