in/at/on (vị trí) – Phần 2
in/at/on (position) 2
Top/Bottom/Beginning/End/Middle: chọn in hay at?
Dùng at cho rìa/đầu/cuối của một vật hay địa điểm (at the top/bottom/end/beginning (of…)). Dùng in the middle (of…) khi nói vị trí nằm ở giữa, bên trong không gian đó. Các cụm này mô tả điểm cố định giúp người nghe hình dung nhanh vị trí.
There’s a coffee stain at the top of the page.
Có vết cà phê ở phần đầu của trang giấy.
My apartment is at the end of the corridor.
Căn hộ của tôi ở cuối hành lang.
We put the fan in the middle of the room so everyone feels cooler.
Chúng tôi đặt quạt ở giữa phòng để ai cũng thấy mát hơn.
The logo is at the bottom of the poster.
Logo nằm ở phần dưới của tấm poster.
Please write your student ID at the beginning of the form.
Vui lòng ghi mã số sinh viên ở phần đầu của mẫu đơn.
Front/Back: in vs at; và cụm in front of
Với xe hơi/taxi (không gian kín), dùng in the front/back (of a car/taxi). Với tòa nhà, rạp, lớp, hàng người, xe buýt/tàu (không nói bên trong ghế ngồi), dùng at the front/back. In front of + danh từ diễn tả “ở phía trước” nhưng ở bên ngoài vật đó.
| Tình huống | Cụm giới từ đúng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Bên trong xe hơi/taxi | in the front/back (of a car/taxi) | I sat in the front of the car. |
| Phía trước/sau của tòa nhà, rạp, lớp, hàng chờ | at the front/back (of ...) | She waited at the back of the class. |
| Vị trí trên xe buýt/tàu | at the front/back (of the bus/train) | He stood at the back of the bus. |
| Phía trước (bên ngoài) một vật/người | in front of + noun | Don't stand in front of the door. |
I sat in the front of the car to help navigate.
Tôi ngồi hàng ghế phía trước của ô tô để chỉ đường.
Không dùng: at the front of the car (khi nói chỗ ngồi bên trong).
The security guard stands at the front of the building every morning.
Bảo vệ đứng ở phía trước tòa nhà mỗi sáng.
Không dùng: in the front of the building.
We met our friends at the back of the theater after the movie.
Chúng tôi gặp bạn ở phía sau rạp sau khi xem phim.
The old man was at the back of the bus, near the door.
Ông cụ ở phía cuối xe buýt, gần cửa.
Please don’t park your bike in front of the gate.
Đừng đậu xe trước cổng.
Corner và trái/phải: in/at/on the corner; on/to the left/right
Dùng in the corner (of a room/garden) khi là góc ở bên trong một không gian. Dùng at the corner (of a street) cho góc giao nhau của đường; on the corner thường chỉ tòa nhà/tiệm nằm ngay góc. Với trái/phải, dùng on the left/right (hoặc to the left/right of…), không dùng in the left/right.
There’s a reading lamp in the corner of my bedroom.
Có đèn đọc sách ở góc phòng ngủ của tôi.
Turn right at the corner of Pasteur Street and Le Loi.
Rẽ phải ở góc đường Pasteur và Lê Lợi.
The pharmacy is on the corner, opposite the park.
Hiệu thuốc ở ngay góc phố, đối diện công viên.
The light switch is on the left of the door.
Công tắc đèn ở bên trái của cánh cửa.
Our seats are on the right, near the aisle.
Chỗ ngồi của chúng tôi ở phía bên phải, gần lối đi.
Bề mặt, trang, màn hình, danh sách: khi nào dùng on và in?
Dùng on cho bề mặt, trang, màn hình, bản đồ, danh sách: on the wall/page/screen/map/list/menu. Dùng in cho nội dung bên trong ảnh/bức tranh/sách/clip: in a photo/picture/book/video. Nếu nói vị trí cụ thể trong sách, kết hợp: in this book, on page 15.
Your name is on the waiting list.
Tên bạn có trên danh sách chờ.
The café is marked on the map as a small cup icon.
Quán cà phê được đánh dấu trên bản đồ bằng biểu tượng chiếc tách.
The Wi‑Fi password is on the wall next to the cashier.
Mật khẩu Wi‑Fi dán trên tường cạnh quầy thu ngân.
That’s my dad in the photo with the blue shirt.
Đó là ba tôi trong bức ảnh, người mặc áo xanh.
The recipe is in this book, on page 15.
Công thức nằm trong cuốn sách này, ở trang 15.
Lỗi thường gặp
Với xe hơi/taxi (không gian bên trong), phải dùng in the front/back để nói vị trí ghế ngồi.
Khi nói người/vật xuất hiện trong ảnh, dùng in (in a photo/picture), không dùng on.
Góc đường/giao lộ dùng at the corner; nếu nói tiệm/nhà nằm ngay góc thì có thể dùng on the corner.
Xem thêm: