All, Every, Whole – Phân biệt và cách dùng
all every whole
Tổng quan
All, every và whole đều nói về “toàn bộ”, nhưng dùng khác nhau. All dùng cho số lượng nói chung hoặc toàn bộ một nhóm (danh từ số nhiều/không đếm được). Every dùng với danh từ số ít để nói “mỗi… trong toàn bộ nhóm”. Whole nhấn mạnh “toàn bộ một sự vật/thời gian” ở dạng danh từ số ít và thường cần mạo từ/đại từ sở hữu.
| Từ | Đi sau | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| all | N đếm được số nhiều / N không đếm được; cũng dùng all (of) + the/my/these + N; all of + đại từ | all the students; all of it |
| every | N đếm được số ít | every student |
| whole | the/my/this + whole + N đếm được số ít; the whole of + tên riêng/khối lượng | the whole day; the whole of Hanoi |
All the lights are off.
Tất cả đèn đều tắt.
Every room has a fan.
Mỗi phòng đều có một quạt.
The whole building was painted last week.
Cả tòa nhà đã được sơn vào tuần trước.
Cách dùng ALL
All diễn tả “toàn bộ” một nhóm/nguyên khối. Dùng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được: all students, all water. Với từ xác định (the/my/these...), dùng all (of) + the/my/these + N; với đại từ dùng all of + them/us/it. All có thể mang nghĩa khái quát khi không có mạo từ.
All the students passed the exam.
Tất cả sinh viên đều vượt qua kỳ thi.
I carried all my luggage myself.
Tôi tự mang tất cả hành lý của mình.
luggage = danh từ không đếm được
All children need love.
Tất cả trẻ em đều cần tình thương.
khái quát, không dùng the
All of them are waiting outside.
Tất cả bọn họ đang đợi ở bên ngoài.
I read all (of) the emails this morning.
Sáng nay tôi đã đọc tất cả email.
Cách dùng EVERY
Every đi với danh từ đếm được số ít để nói “mỗi… trong toàn bộ nhóm”, nhấn mạnh tính đồng đều/không ngoại lệ. Thường dùng với thời gian lặp lại: every day/week/morning. Không dùng “every of”; muốn nói “mỗi người trong số…”, dùng every one of + danh từ/đại từ. Các từ everyone/everything/everywhere là dạng bất định số ít.
Every student has an ID card.
Mỗi sinh viên đều có thẻ sinh viên.
I go running every morning.
Tôi đi chạy mỗi sáng.
every day = hai từ, không phải everyday (tính từ)
She checks her email every 10 minutes.
Cô ấy kiểm tra email mỗi 10 phút.
Everyone in my family loves bún chả.
Mọi người trong gia đình tôi đều thích bún chả.
Every one of my cousins lives in Huế.
Mỗi người trong số anh chị em họ của tôi đều sống ở Huế.
every one of + N số nhiều
Cách dùng WHOLE
Whole nhấn mạnh “toàn bộ một thứ duy nhất/thời lượng trọn vẹn” và thường cần mạo từ/đại từ sở hữu: the/my/this + whole + N số ít. Dùng the whole of + tên riêng/khối lượng/địa danh để nói “cả…”. So với all: all day (cả ngày, nhấn kéo dài) ~ the whole day (cả ngày, nhấn trọn vẹn, không ngắt quãng).
We spent the whole day at the beach.
Chúng tôi dành cả ngày ở bãi biển.
cũng có thể nói: We spent all day...
I watched the whole movie without pausing.
Tôi xem trọn bộ phim mà không dừng lại.
My whole family is going to Đà Lạt this weekend.
Cả gia đình tôi sẽ đi Đà Lạt cuối tuần này.
The whole of Hanoi was buzzing during the football final.
Cả Hà Nội sôi động trong trận chung kết bóng đá.
He drank the whole bottle of water.
Anh ấy uống hết cả chai nước.
Lỗi thường gặp
Every + danh từ số ít. Không dùng danh từ số nhiều sau every.
Không dùng all of + people (không có từ xác định). Dùng all the + N hoặc dùng everyone (đại từ số ít).
Whole cần mạo từ/đại từ sở hữu: the/my/this + whole + N số ít. Với thời gian kéo dài có thể dùng all day.
Xem thêm: