both / both of – neither / neither of – either / either of
both / both of neither / neither of either / either of
Nghĩa và cấu trúc cơ bản
Both = cả hai; either = một trong hai; neither = không cái nào (trong hai). Thường dùng both với danh từ số nhiều, còn either/neither đi với danh từ số ít. Có thể dùng “of” khi đi với the/these/my… hoặc với đại từ (us, them…).
Both restaurants on this street are busy tonight.
Cả hai quán ăn trên con phố này đều đông tối nay.
Both of my cousins live in Da Nang.
Cả hai người anh/chị/em họ của tôi đều sống ở Đà Nẵng.
Either seat is fine for me.
Ghế nào trong hai ghế cũng được với tôi.
Either of these shirts fits you well.
Một trong hai cái áo này hợp với bạn.
Neither answer is correct in this quiz.
Không có câu trả lời nào đúng trong bài đố này.
'of' và đại từ; chia động từ
Khi đi với the/these/those/my…, có thể dùng both (of) + danh từ số nhiều; với đại từ (us, them), phải dùng both/either/neither + of + pronoun. Về chia động từ: both đi với động từ số nhiều; either/neither đi với động từ số ít. Trong giao tiếp có thể gặp số nhiều sau neither/either, nhưng trong bài viết và thi cử nên dùng số ít.
| Từ | Đi với danh từ | Động từ đi kèm |
|---|---|---|
| both / both of | danh từ số nhiều | động từ số nhiều (are, have, like) |
| either / either of | danh từ số ít | động từ số ít (is, has, likes) |
| neither / neither of | danh từ số ít | động từ số ít (is, has, likes) |
Both my parents are teachers in Hue.
Cả bố mẹ tôi đều là giáo viên ở Huế.
Both of them are online now.
Cả hai người họ đang trực tuyến bây giờ.
We both love pho for breakfast.
Cả hai chúng tôi đều thích ăn phở buổi sáng.
Neither of us has a car in Ho Chi Minh City.
Cả hai chúng tôi đều không có xe hơi ở TP.HCM.
Either of the buses goes to the airport.
Một trong hai tuyến xe buýt đi ra sân bay.
Vị trí của 'both' trong câu
'Both' có thể đứng trước danh từ số nhiều (both students) hoặc đứng sau đại từ/chủ ngữ (They both…). Với trợ động từ, đặt 'both' sau trợ động từ và trước động từ chính (They have both finished). Với động từ be, thường nói “They are both…”.
They both speak English at work.
Cả hai người họ đều nói tiếng Anh ở chỗ làm.
They have both finished the report.
Cả hai người họ đều đã hoàn thành bản báo cáo.
The twins are both sleepy after the trip.
Cặp sinh đôi đều buồn ngủ sau chuyến đi.
Both laptops are on the table.
Cả hai chiếc laptop đều ở trên bàn.
We were both surprised by the bill.
Cả hai chúng tôi đều ngạc nhiên về hóa đơn.
Phủ định và khác biệt nghĩa
Dùng neither (of) để nói “cả hai đều không”. “Not both …” nghĩa là “không phải cả hai” (hàm ý chỉ một bên), khác với neither. “Either” còn dùng trong câu phủ định ở cuối câu để diễn đạt “cũng không”.
Neither of the cafés is open this early.
Cả hai quán cà phê đều không mở cửa sớm như vậy.
Not both of the printers are working today.
Không phải cả hai máy in đều hoạt động hôm nay.
ngụ ý chỉ có một cái hoạt động
I don't drink beer either.
Tôi cũng không uống bia.
'either' ở cuối câu phủ định = 'cũng không'
Either of you can present the slides.
Một trong hai bạn có thể trình bày slide.
Neither route is fast during rush hour.
Không tuyến đường nào nhanh vào giờ cao điểm.
Lỗi thường gặp
“Neither” là số ít nên động từ đi kèm chia số ít; nói chuyện đời thường có thể nghe “are”, nhưng khi viết/thi nên dùng “is”.
Với đại từ (them/us…), phải dùng “both of + pronoun”, hoặc đặt “both” sau chủ ngữ: “They are both …” Không dùng “both them”.
Muốn nói “cả hai đều không”, dùng “neither”. Còn “not both …” nghĩa là “không phải cả hai” (có thể một người thích, một người không).
Xem thêm: