Cách dùng “each” và “every”
each and every
Cách dùng cơ bản & khác biệt nghĩa
“Each” và “every” đều đi với danh từ đếm được số ít và thường dùng với động từ số ít. “Each” nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ; “every” khái quát toàn bộ nhóm như một tổng thể. Trong nhiều tình huống, cả hai đều đúng nhưng sắc thái khác nhau.
Each student in my class has a laptop.
Mỗi học sinh trong lớp tôi đều có một máy tính xách tay.
Every seat is taken on the bus this morning.
Sáng nay, mọi chỗ ngồi trên xe buýt đều đã có người.
Each dish on the menu looks delicious.
Mỗi món trong thực đơn trông đều ngon.
Every window in the house was open because of the heat.
Mọi cửa sổ trong nhà đều mở vì trời nóng.
Each employee received a different gift.
Mỗi nhân viên nhận một món quà khác nhau.
vs. Every employee received a gift (khái quát, không nhấn sự khác nhau)
“each of”, “every one of” và “everyone”
Dùng “each of + the/these/those/my… + danh từ số nhiều/đại từ” để nói về từng phần trong một nhóm. Không dùng “every of”; thay vào đó là “every one of + danh từ số nhiều/đại từ”. “Everyone/Everybody” là đại từ nghĩa là “mọi người” và không đi với “of” phía sau.
| Cấu trúc | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
|---|---|---|
| each of + plural noun/pronoun + singular verb | Each of the students has a badge. | Mỗi sinh viên đều có thẻ tên. |
| every one of + plural noun/pronoun + singular verb | Every one of the emails was answered. | Từng email đều đã được trả lời. |
| everyone/everybody + singular verb | Everyone is ready for the meeting. | Mọi người đều sẵn sàng cho cuộc họp. |
Each of the drivers was tested for alcohol.
Mỗi tài xế đều được kiểm tra nồng độ cồn.
Each of them has to sign in at the front desk.
Mỗi người trong số họ phải điểm danh ở quầy lễ tân.
Every one of the rooms was repainted last week.
Từng phòng đều được sơn lại vào tuần trước.
not: Every of the rooms
Everyone in my family loves pho.
Mọi người trong gia đình tôi đều thích ăn phở.
“everyone” là 1 từ, không dùng “of” phía sau
Vị trí của “each” sau chủ ngữ/tân ngữ (phân bổ)
“Each” có thể đứng sau chủ ngữ số nhiều để nhấn mạnh từng người/vật trong nhóm; khi đó động từ chia theo chủ ngữ (số nhiều). “Each” cũng có thể đứng sau tân ngữ để diễn tả việc phân phát/chi phí cho mỗi người/vật. Cách dùng này rất tự nhiên trong giao tiếp.
They each have a key to the office.
Họ mỗi người đều có một chìa khóa vào văn phòng.
plural verb: have (không dùng has)
We gave the kids each a red envelope at Tết.
Chúng tôi lì xì cho bọn trẻ, mỗi đứa một phong bao đỏ vào Tết.
The tickets cost 50,000 dong each.
Vé giá 50.000 đồng một cái.
I asked the interns to each introduce themselves in two minutes.
Tôi yêu cầu các thực tập sinh, mỗi người tự giới thiệu trong hai phút.
The players were each fined for being late.
Các cầu thủ, mỗi người đều bị phạt vì đến muộn.
“every” để nói tần suất và lịch lặp lại
Dùng “every + thời gian” để nói thói quen/lịch lặp lại: every day, every Monday, every 15 minutes. “Every + số + danh từ thời gian số nhiều” rất phổ biến (every two hours). “Each day” có thể dùng khi muốn nhấn mạnh từng ngày trong một khoảng cố định (ví dụ: mỗi ngày của tuần lễ).
I go jogging every morning along the canal.
Tôi chạy bộ mỗi sáng dọc con kênh.
The bus comes every 15 minutes.
Xe buýt cứ 15 phút lại đến.
not: each 15 minutes
We have a team meeting every Monday.
Chúng tôi họp nhóm vào mỗi thứ Hai.
The medicine must be taken every six hours.
Thuốc phải uống mỗi sáu tiếng.
During the training week, each day had a different theme.
Trong tuần đào tạo, mỗi ngày có một chủ đề khác nhau.
“each day” nhấn mạnh từng ngày riêng lẻ
Lỗi thường gặp
“each” + danh từ số ít và động từ số ít; không dùng danh từ số nhiều sau “each”.
Không có cấu trúc “every of …”; dùng “every one of …” hoặc “each of …”.
Khi “each” đứng sau chủ ngữ số nhiều, động từ chia theo chủ ngữ (have), không theo “each”.
Xem thêm: