📚
Danh sách bài học
Bài 92B1Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ 1: mệnh đề với who/that/which

Relative clauses 1: clauses with who/that/which

A

Cấu trúc cơ bản

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để nói rõ người/vật nào bạn muốn nói, đặt ngay sau danh từ. Dùng who/that cho người; dùng which/that cho vật, sự việc hoặc động vật. Trong mệnh đề xác định, thường không dùng dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ.

Noun + who/that + clause (cho người); Noun + which/that + clause (cho vật/việc)
Đối tượngĐại từ dùngVí dụ ngắn
Ngườiwho / thatthe woman who/that ...
Vật/sự việcwhich / thatthe laptop which/that ...
Động vật/đồ vậtwhich / thatthe dog which/that ...
  • The woman who lives upstairs sells homemade yogurt online.

    Người phụ nữ sống tầng trên bán sữa chua nhà làm trên mạng.

  • The man that fixed my motorbike was very friendly.

    Người đàn ông sửa xe máy của tôi rất thân thiện.

  • The laptop which is on the kitchen table belongs to me.

    Chiếc laptop ở trên bàn bếp là của tôi.

  • The street that connects our school and the stadium is closed today.

    Con đường nối trường chúng tôi với sân vận động hôm nay bị đóng.

  • I like food which isn't too spicy.

    Tôi thích đồ ăn không quá cay.

B

Chủ ngữ vs. tân ngữ; lược bỏ đại từ

Khi who/that/which là CHỦ NGỮ của mệnh đề, bạn không được lược bỏ nó. Khi who/that/which là TÂN NGỮ, bạn có thể lược bỏ (đặc biệt trong nói). Nhớ: không lặp lại chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Làm chủ ngữ: who/that/which + V ... (không lược bỏ). Làm tân ngữ: S + V + (who/that/which) + S ... (có thể lược bỏ).
  • She is the teacher who helps me after class.

    Cô ấy là giáo viên người giúp tôi sau giờ học.

    who = chủ ngữ trong mệnh đề

  • He's the guy that called me last night.

    Anh ấy là người đã gọi cho tôi tối qua.

    that = chủ ngữ trong mệnh đề

  • The coffee (that) I ordered hasn't arrived.

    Ly cà phê tôi gọi vẫn chưa đến.

    that = tân ngữ; có thể lược bỏ

  • The movie (which/that) we watched last weekend was hilarious.

    Bộ phim chúng tôi xem cuối tuần rồi rất buồn cười.

    which/that = tân ngữ; có thể lược bỏ

  • This is the friend (who/that) I told you about.

    Đây là người bạn mà tôi đã kể với bạn.

    có thể lược bỏ đại từ (tân ngữ)

C

Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Trong giao tiếp tự nhiên, đặt giới từ ở CUỐI mệnh đề quan hệ: the person I spoke to. Trong văn phong trang trọng, có thể đưa giới từ lên trước và dùng whom/which: the person to whom I spoke (không dùng that sau giới từ).

Tự nhiên: ... (who/that/which) ... + preposition ở cuối. Trang trọng: preposition + whom/which ...
  • The manager I work with is on leave.

    Người quản lý mà tôi làm việc cùng đang nghỉ phép.

  • The neighbor I borrowed the rice cooker from is very kind.

    Người hàng xóm mà tôi mượn nồi cơm điện từ đó rất tốt bụng.

  • The park that we went to was crowded on Sunday.

    Công viên mà chúng tôi đã đi đến thì đông vào Chủ nhật.

  • The person to whom I sent the email hasn't replied.

    Người mà tôi đã gửi email cho vẫn chưa trả lời.

    trang trọng

  • The article for which he is known is well researched.

    Bài viết mà anh ấy nổi tiếng nhờ nó được nghiên cứu kỹ lưỡng.

    trang trọng

D

Lưu ý về who/that/which và dấu phẩy

Who/that thường dùng cho người; which/that cho vật. Với mệnh đề xác định (xác định danh từ), không dùng dấu phẩy. "That" hay dùng sau the only, the first/second..., all, everything. Không dùng what để thay cho that/which trong mệnh đề quan hệ.

  • The only thing that keeps me awake is coffee.

    Điều duy nhất khiến tôi tỉnh táo là cà phê.

  • Everything that she cooks smells amazing.

    Món gì cô ấy nấu cũng thơm phức.

  • Students who arrive late must wait outside.

    Những học sinh đến muộn phải đợi bên ngoài.

  • The phone that I bought yesterday has a great camera.

    Chiếc điện thoại tôi mua hôm qua có camera rất tốt.

  • The bus which goes to my office stops near my apartment.

    Chiếc xe buýt đi đến chỗ làm của tôi dừng gần căn hộ của tôi.

Lỗi thường gặp

The book what I bought is interesting.The book that/which I bought is interesting.

Không dùng "what" để thay cho "that/which" trong mệnh đề quan hệ xác định; "what" = "the thing that" và có cấu trúc khác.

The girl that she sits next to me is my cousin.The girl that sits next to me is my cousin.

Không lặp chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ; "that" đã làm chủ ngữ của mệnh đề nên không thêm "she".

The person to that I spoke was very helpful.The person I spoke to was very helpful. / The person to whom I spoke was very helpful.

Không dùng "that" sau giới từ. Cách tự nhiên là đặt giới từ ở cuối, hoặc trang trọng dùng giới từ + whom/which.